← Tra cứu cổ phiếu
7,500
P/E-92.59x
P/B0,42 lần
Thống kê
HTN · CTCP Hưng Thịnh Incons
7,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
−92.59x
P/B
0,42 lần
ROE
−0,5%
Doanh thu
−43,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−47,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,9% → 2,9%
2021→2025
EPS
−81
BVPS
17,671
ROA
−0,1%
Biên LN
−1,5%
Vòng Quay TS
0,07 lần
Đòn bẩy VCSH
4,50 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 180 | 30 | 99 | 163 | 139 | 230 | 134 | 106 |
| Tăng trưởng | 495,1% | −69,5% | −39,1% | 16,8% | −39,3% | 71,3% | 26,4% | −75,8% |
| YoY | 29,1% | −86,8% | −26,0% | 53,5% | −68,2% | −50,4% | −43,2% | −76,3% |
| LNST (tỷ) | 16 | 2 | −27 | 2 | 17 | 27 | 5 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 527,5% | −109,1% | −1814,6% | −90,5% | −38,7% | 453,6% | 2212,5% | −87,5% |
| YoY LN | −6,5% | −90,9% | −653,0% | 645,9% | 879,7% | 164,6% | −85,0% | −82,7% |
| Biên LN ròng | 8,7% | 8,2% | −27,5% | 1,0% | 12,0% | 11,9% | 3,7% | 0,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 631 | 1.140 | 2.681 | 5.465 | 6.164 |
| Tăng trưởng | −44,7% | −57,5% | −50,9% | −11,3% | |
| LNST (tỷ) | 18 | 26 | 60 | 64 | 241 |
| Tăng trưởng LN | −28,4% | −57,5% | −5,8% | −73,4% | |
| Biên LN ròng | 2,9% | 2,2% | 2,2% | 1,2% | 3,9% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTN 7,500 | −92.59x | 0,42 lần | −81 | 17,671 | −0,5% | −0,1% | −1,5% | 0,07 lần | 4,50 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HTN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.