← Tra cứu cổ phiếu
33,200
P/E3,66 lần
P/B0,94 lần
Thống kê
HTG · Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ
33,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
3,66 lần
P/B
0,94 lần
ROE
27,9%
Doanh thu
+8,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,2% → 6,0%
2021→2025
EPS
9,071
BVPS
35,380
ROA
9,0%
Biên LN
5,8%
Vòng Quay TS
1,55 lần
Đòn bẩy VCSH
3,10 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.484 | 1.339 | 1.307 | 1.518 | 1.309 | 1.278 | 1.331 | 1.498 |
| Tăng trưởng | 10,8% | 2,5% | −13,9% | 15,9% | 2,5% | −4,0% | −11,2% | 37,0% |
| YoY | 13,3% | 4,8% | −1,8% | 1,3% | 19,7% | 8,3% | 18,8% | 18,0% |
| LNST (tỷ) | 135 | 64 | 53 | 81 | 130 | 58 | 94 | 75 |
| Tăng trưởng LN | 109,8% | 21,3% | −34,6% | −37,7% | 125,7% | −38,5% | 25,6% | 8,3% |
| YoY LN | 3,7% | 11,5% | −43,5% | 8,7% | 88,8% | 29,6% | 218,9% | 25,6% |
| Biên LN ròng | 9,1% | 4,8% | 4,1% | 5,4% | 10,0% | 4,5% | 7,1% | 5,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 5.412 | 5.103 | 4.700 | 5.145 | 3.863 |
| Tăng trưởng | 6,1% | 8,6% | −8,6% | 33,2% | |
| LNST (tỷ) | 322 | 283 | 170 | 268 | 201 |
| Tăng trưởng LN | 14,1% | 66,3% | −36,6% | 33,1% | |
| Biên LN ròng | 6,0% | 5,5% | 3,6% | 5,2% | 5,2% |
Định vị
Cùng ngành — Textiles
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTG 33,200 | 3,66 lần | 0,94 lần | 9,071 | 35,380 | 27,9% | 9,0% | 5,8% | 1,55 lần | 3,10 lần |
| PPH 25,700 | 4,01 lần | 0,84 lần | 6,414 | 30,482 | 24,7% | 14,0% | 20,2% | 0,69 lần | 1,76 lần |
| ADS 7,500 | 5,78 lần | 0,52 lần | 1,297 | 14,391 | 9,7% | 3,7% | 4,8% | 0,77 lần | 2,63 lần |
| STK 7,550 | −22.14x | 0,63 lần | −341 | 12,020 | −3,1% | −1,3% | −4,0% | 0,33 lần | 2,28 lần |
| NTT 10,400 | 6,61 lần | 0,96 lần | 1,574 | 10,801 | 15,7% | 2,9% | 2,5% | 1,14 lần | 5,46 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HTG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.