← Tra cứu cổ phiếu
33,200 P/E3,66 lần P/B0,94 lần
Thống kê

HTG · Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ

33,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+8,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,2% → 6,0%
2021→2025
EPS 9,071
BVPS 35,380
ROA 9,0%
Biên LN 5,8%
Vòng Quay TS 1,55 lần
Đòn bẩy VCSH 3,10 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.4841.3391.3071.5181.3091.2781.3311.498
Tăng trưởng10,8%2,5%−13,9%15,9%2,5%−4,0%−11,2%37,0%
YoY13,3%4,8%−1,8%1,3%19,7%8,3%18,8%18,0%
LNST (tỷ)135645381130589475
Tăng trưởng LN109,8%21,3%−34,6%−37,7%125,7%−38,5%25,6%8,3%
YoY LN3,7%11,5%−43,5%8,7%88,8%29,6%218,9%25,6%
Biên LN ròng9,1%4,8%4,1%5,4%10,0%4,5%7,1%5,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)5.4125.1034.7005.1453.863
Tăng trưởng6,1%8,6%−8,6%33,2%
LNST (tỷ)322283170268201
Tăng trưởng LN14,1%66,3%−36,6%33,1%
Biên LN ròng6,0%5,5%3,6%5,2%5,2%
Định vị

Cùng ngành — Textiles

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HTG 33,200 3,66 lần 0,94 lần 9,071 35,380 27,9% 9,0% 5,8% 1,55 lần 3,10 lần
PPH 25,700 4,01 lần 0,84 lần 6,414 30,482 24,7% 14,0% 20,2% 0,69 lần 1,76 lần
ADS 7,500 5,78 lần 0,52 lần 1,297 14,391 9,7% 3,7% 4,8% 0,77 lần 2,63 lần
STK 7,550 −22.14x 0,63 lần −341 12,020 −3,1% −1,3% −4,0% 0,33 lần 2,28 lần
NTT 10,400 6,61 lần 0,96 lần 1,574 10,801 15,7% 2,9% 2,5% 1,14 lần 5,46 lần