← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
33,200
P/E3,66 lần
P/B0,94 lần
Báo cáo tài chính
HTG · Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
5,412.2 | 5,111.2 | 4,704.0 | 5,145.0 | 3,863.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 8.2 | 3.8 | 0.5 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
5,412.1 | 5,102.9 | 4,700.2 | 5,144.5 | 3,863.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,781.6 | 4,510.7 | 4,268.1 | 4,542.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
630.5 | 592.2 | 432.1 | 602.0 | 443.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
113.5 | 115.7 | 84.2 | 95.6 | 38.1 |
|
Chi phí tài chính
|
72.8 | 84.1 | 69.4 | 81.1 | -27.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
50.8 | 39.9 | 38.5 | 24.7 | -17.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
2.2 | 1.8 | 2.4 | 1.5 | 2.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
95.6 | 109.5 | 84.1 | 127.7 | -118.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
191.6 | 181.6 | 158.4 | 158.0 | -120.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
386.3 | 334.5 | 206.8 | 332.3 | 218.5 |
|
Thu nhập khác
|
16.0 | 21.0 | 10.3 | 6.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.7 | 2.6 | 6.3 | 1.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
14.3 | 18.4 | 4.0 | 5.1 | 2.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
400.6 | 352.9 | 210.8 | 337.4 | 221.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
78.1 | 69.7 | 37.0 | 76.4 | -20.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.1 | 0.7 | 3.9 | -7.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
322.4 | 282.5 | 169.9 | 268.1 | 201.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
5.8 | 1.6 | -2.1 | 4.7 | 13.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
316.6 | 280.9 | 172.0 | 263.3 | 188.1 |
|
EPS cơ bản
|
7,488.00 | 6,634.00 | 4,444.00 | 8,511.00 | 7,963.72 |
|
EPS suy giảm
|
8,793.96 | 7,802.69 | 4,776.89 | 8,777.39 | 7,963.72 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,745.1 | 2,095.1 | 1,761.4 | 1,602.9 | 1,611.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
406.3 | 467.1 | 211.0 | 24.5 | 58.6 |
|
1. Tiền
|
59.7 | 20.3 | 13.8 | 17.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
346.6 | 446.8 | 197.2 | 7.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
780.8 | 254.1 | 176.6 | 139.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
780.8 | 254.1 | 176.6 | 139.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
651.6 | 531.3 | 538.9 | 460.5 | 534.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
615.7 | 516.8 | 515.3 | 447.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
8.3 | 4.8 | 15.1 | 13.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.8 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.2 | 13.1 | 11.8 | 4.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.9 | -5.7 | -5.7 | -7.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
842.0 | 788.1 | 766.0 | 934.6 | 857.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
845.7 | 791.2 | 776.0 | 987.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.8 | -3.1 | -10.1 | -52.5 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
64.5 | 54.4 | 68.9 | 44.1 | 41.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.1 | 13.0 | 13.0 | 9.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
51.6 | 41.4 | 52.3 | 35.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.8 | 0.0 | 3.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
992.6 | 827.2 | 746.3 | 791.8 | 735.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.0 | 3.3 | 5.7 | 10.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 2.3 | 4.7 | 7.6 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 3.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
670.3 | 743.4 | 665.7 | 702.8 | 672.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
668.9 | 741.9 | 663.9 | 700.4 | 671.0 |
|
- Nguyên giá
|
2,158.1 | 2,205.2 | 2,039.3 | 1,984.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,489.1 | -1,463.4 | -1,375.4 | -1,284.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.4 | 1.6 | 1.9 | 2.5 | 1.9 |
|
- Nguyên giá
|
13.9 | 13.2 | 12.8 | 12.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.5 | -11.7 | -10.9 | -10.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
182.3 | 16.5 | 0.9 | 13.8 | 14.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
182.3 | 16.5 | 0.9 | 13.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
95.6 | 19.3 | 26.1 | 16.4 | 16.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20.0 | 18.4 | 17.2 | 15.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.9 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.3 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
75.0 | 0.0 | 8.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
43.4 | 44.6 | 47.9 | 48.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42.0 | 43.0 | 45.6 | 41.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.4 | 1.6 | 2.3 | 7.1 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 27.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,737.8 | 2,922.2 | 2,507.7 | 2,394.7 | 2,346.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,625.5 | 1,998.3 | 1,670.9 | 1,510.1 | 1,692.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,332.9 | 1,790.1 | 1,441.5 | 1,236.6 | 1,380.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
245.1 | 275.3 | 231.7 | 247.5 | 334.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.5 | 7.8 | 10.3 | 13.2 | 41.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.0 | 32.0 | 16.0 | 34.9 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
457.0 | 327.7 | 338.6 | 311.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.5 | 6.7 | 5.2 | 5.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
118.3 | 136.2 | 115.4 | 24.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,375.0 | 926.1 | 642.7 | 530.7 | 553.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
96.3 | 78.1 | 81.6 | 68.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
292.5 | 208.2 | 229.5 | 273.6 | 312.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 4.9 | 10.7 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
291.7 | 207.7 | 226.5 | 268.7 | 301.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,112.3 | 924.0 | 836.8 | 884.5 | 653.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,112.3 | 924.0 | 836.8 | 884.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
360.0 | 360.0 | 360.0 | 300.0 | 653.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 300,030,750,000.00 | 236,250,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.1 | 5.1 | 3.3 | 1.8 | 1.2 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
259.2 | 216.6 | 206.6 | 178.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
443.8 | 302.0 | 227.9 | 362.1 | 234.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
217.2 | 165.1 | 145.9 | 98.8 | 46.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
226.6 | 136.9 | 82.0 | 263.3 | 188.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
44.2 | 40.3 | 39.0 | 42.6 | 40.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,737.8 | 2,922.2 | 2,507.7 | 2,394.7 | 2,346.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
400.6 | 352.9 | 210.8 | 337.4 | 221.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
137.7 | 125.3 | 124.0 | 127.2 | 129.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-4.7 | -6.9 | -32.0 | 52.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
8.9 | 10.8 | 8.2 | 10.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-45.3 | -26.2 | -23.9 | -14.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
50.8 | 39.9 | 38.5 | 24.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
548.0 | 495.7 | 325.6 | 537.8 | 355.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-118.9 | 16.0 | -49.6 | 54.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-54.6 | -15.1 | 178.6 | -129.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
104.8 | 9.5 | 23.6 | -157.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.8 | -1.3 | -8.1 | -13.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-50.3 | -40.0 | -38.5 | -24.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-83.4 | -56.6 | -58.0 | -55.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.9 | 0.3 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-25.1 | -19.0 | -9.2 | -12.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
323.1 | 389.7 | 364.7 | 200.6 | 15.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-245.1 | -186.2 | -95.0 | -136.9 | -86.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
5.7 | 1.6 | 0.9 | 0.9 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,164.8 | -608.0 | -271.5 | -272.4 | -209.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
565.4 | 540.8 | 229.5 | 244.2 | 113.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
36.4 | 24.9 | 15.8 | 12.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-801.7 | -226.9 | -120.2 | -151.8 | -176.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 11,250,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
4,517.8 | 4,212.0 | 3,725.4 | 3,955.5 | 3,249.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-3,992.1 | -3,959.1 | -3,663.0 | -4,012.6 | -3,049.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-108.2 | -159.9 | -120.5 | -26.0 | -33.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
417.4 | 93.0 | -58.1 | -83.2 | 177.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-61.2 | 255.8 | 186.3 | -34.4 | 16.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
467.1 | 211.0 | 24.5 | 58.6 | 44.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | -0.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
406.3 | 467.1 | 211.0 | 24.5 | 58.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,484.1 | 1,339.3 | 1,307.0 | 1,518.2 | 1,309.5 | 1,277.6 | 1,339.2 | 1,498.6 | 1,094.0 | 1,179.4 | 1,121.9 | 1,270.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 1.5 | 0.1 |
|
Doanh thu thuần
|
1,484.1 | 1,339.3 | 1,306.9 | 1,518.2 | 1,309.5 | 1,277.5 | 1,331.2 | 1,498.5 | 1,094.0 | 1,179.3 | 1,120.4 | 1,269.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,248.0 | 1,201.4 | 1,177.8 | 1,361.1 | 1,093.3 | 1,149.3 | 1,167.0 | 1,333.7 | 942.7 | 1,067.4 | 1,031.9 | 1,128.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
236.1 | 137.9 | 129.1 | 157.0 | 216.1 | 128.2 | 164.2 | 164.7 | 151.2 | 112.0 | 88.5 | 141.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
31.0 | 33.8 | 27.7 | 30.9 | 31.6 | 23.4 | 39.9 | 27.5 | 25.2 | 23.0 | 29.6 | 17.7 |
|
Chi phí tài chính
|
29.1 | 25.1 | 21.5 | 14.0 | 23.0 | 14.3 | 23.2 | 22.6 | 22.1 | 16.2 | 20.5 | 18.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.2 | 21.0 | 16.9 | 12.0 | 12.0 | 9.9 | 10.8 | 10.5 | 9.8 | 8.8 | 10.8 | 9.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.6 | 0.5 | 0.2 | 0.4 | 0.9 | 0.8 | 0.4 | 0.2 | 0.8 | 0.4 | 0.4 | 0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
26.6 | 21.9 | 25.5 | 28.4 | 21.6 | 20.0 | 26.8 | 31.5 | 26.4 | 24.8 | 20.8 | 24.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53.1 | 53.0 | 45.0 | 51.7 | 44.6 | 49.9 | 48.6 | 48.2 | 42.5 | 42.3 | 43.5 | 43.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
159.9 | 72.3 | 64.9 | 94.2 | 159.4 | 68.0 | 106.0 | 90.2 | 86.2 | 52.1 | 33.6 | 74.3 |
|
Thu nhập khác
|
5.7 | 3.6 | 5.0 | 5.0 | 3.2 | 2.7 | 12.2 | 3.1 | 1.3 | 4.4 | 3.8 | 0.7 |
|
Chi phí khác
|
1.5 | 0.6 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 1.0 | 0.3 | 0.2 | 1.2 | 1.1 | 0.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
4.2 | 3.0 | 4.6 | 4.6 | 2.9 | 2.1 | 11.2 | 2.8 | 1.1 | 3.2 | 2.7 | 0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
164.1 | 75.3 | 69.5 | 98.9 | 162.3 | 70.1 | 117.3 | 93.0 | 87.3 | 55.3 | 36.3 | 74.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29.5 | 9.3 | 17.9 | 16.3 | 33.2 | 10.7 | 23.2 | 18.1 | 19.2 | 9.1 | 8.8 | 14.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.6 | 1.5 | -1.6 | 1.2 | -1.3 | 1.6 | 0.1 | 0.0 | -1.0 | 1.5 | -2.0 | 1.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
135.2 | 64.5 | 53.1 | 81.3 | 130.4 | 57.8 | 94.0 | 74.8 | 69.1 | 44.6 | 29.5 | 59.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.9 | 0.8 | 0.1 | 2.8 | 1.4 | 1.6 | 1.7 | 1.4 | -0.9 | -0.6 | -2.5 | 0.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
131.3 | 63.7 | 53.0 | 78.5 | 129.0 | 56.2 | 92.3 | 73.4 | 70.0 | 45.1 | 32.0 | 58.9 |
|
EPS cơ bản
|
3,647.49 | 1,769.01 | 1,472.96 | 2,181.53 | 3,583.49 | 1,561.15 | 2,564.86 | 2,038.81 | 1,944.50 | 1,157.00 | 888.94 | 1,635.97 |
|
EPS suy giảm
|
3,647.49 | 1,769.01 | 1,472.96 | 2,181.53 | 3,583.49 | 1,561.15 | 2,564.86 | 2,038.81 | 1,944.50 | 1,253.90 | 888.94 | 1,635.97 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,068.6 | 2,670.9 | 2,745.1 | 2,729.4 | 2,368.3 | 1,990.1 | 2,095.0 | 1,990.4 | 2,122.5 | 1,870.0 | 1,761.3 | 1,760.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104.2 | 88.8 | 406.3 | 823.3 | 524.6 | 405.2 | 467.1 | 203.6 | 325.8 | 540.0 | 211.0 | 146.5 |
|
1. Tiền
|
86.1 | 85.8 | 59.7 | 104.2 | 24.0 | 18.8 | 20.3 | 25.8 | 12.2 | 18.4 | 13.8 | 19.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18.0 | 3.0 | 346.6 | 719.1 | 500.6 | 386.5 | 446.8 | 177.9 | 313.6 | 521.6 | 197.2 | 127.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,252.1 | 1,103.4 | 780.8 | 547.7 | 307.9 | 236.0 | 254.1 | 341.8 | 205.4 | 175.7 | 176.6 | 279.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,252.1 | 1,103.4 | 780.8 | 547.7 | 307.9 | 236.0 | 254.1 | 341.8 | 205.4 | 175.7 | 176.6 | 279.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
675.8 | 654.0 | 651.6 | 673.3 | 633.4 | 616.0 | 531.3 | 738.9 | 583.1 | 513.9 | 538.8 | 513.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
655.6 | 563.5 | 615.7 | 597.5 | 615.7 | 561.7 | 516.8 | 658.8 | 552.7 | 471.5 | 515.3 | 492.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
10.9 | 59.0 | 8.3 | 61.5 | 10.7 | 47.9 | 4.8 | 67.6 | 19.0 | 31.7 | 15.2 | 19.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 1.8 | 2.3 | 1.8 | 2.3 | 1.8 | 2.3 | 1.8 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.1 | 32.4 | 26.2 | 17.7 | 10.4 | 10.3 | 13.1 | 16.5 | 14.7 | 14.7 | 11.6 | 5.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.9 | -0.9 | -0.9 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 | -5.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
937.9 | 724.9 | 842.0 | 619.2 | 844.7 | 650.7 | 788.0 | 659.2 | 954.8 | 576.3 | 766.0 | 688.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
939.4 | 728.0 | 845.7 | 620.3 | 845.9 | 652.4 | 791.1 | 662.9 | 963.0 | 579.9 | 776.0 | 700.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -3.1 | -3.8 | -1.2 | -1.3 | -1.7 | -3.1 | -3.7 | -8.2 | -3.6 | -10.1 | -12.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
98.7 | 99.8 | 64.5 | 65.8 | 57.7 | 82.2 | 54.4 | 46.8 | 53.4 | 64.0 | 68.9 | 131.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.2 | 14.0 | 12.1 | 13.5 | 12.1 | 14.0 | 13.0 | 15.0 | 13.5 | 14.4 | 13.0 | 11.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
85.4 | 82.5 | 51.6 | 47.9 | 41.1 | 63.4 | 41.4 | 31.9 | 39.6 | 44.9 | 52.3 | 120.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.0 | 3.3 | 0.8 | 4.4 | 4.5 | 4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 4.7 | 3.7 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,060.8 | 1,020.7 | 992.6 | 757.3 | 773.2 | 807.4 | 827.2 | 756.1 | 751.8 | 761.4 | 746.5 | 731.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.1 | 1.0 | 1.0 | 2.1 | 2.1 | 3.3 | 3.3 | 4.2 | 4.2 | 5.4 | 5.8 | 9.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 1.2 | 1.2 | 2.3 | 2.3 | 3.5 | 3.5 | 4.7 | 4.7 | 5.9 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.1 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 1.2 | 3.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
710.0 | 722.4 | 670.3 | 685.3 | 704.4 | 730.0 | 743.4 | 681.5 | 647.4 | 654.9 | 665.7 | 660.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
707.0 | 721.0 | 668.9 | 683.8 | 703.3 | 728.7 | 741.9 | 680.2 | 645.9 | 653.2 | 663.9 | 658.5 |
|
- Nguyên giá
|
2,233.4 | 2,235.0 | — | — | — | — | 2,205.2 | 2,135.0 | 2,081.2 | 2,058.4 | 2,039.3 | 2,021.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,526.5 | -1,514.0 | — | — | — | — | -1,463.4 | -1,454.8 | -1,435.3 | -1,405.2 | -1,375.4 | -1,362.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.0 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.1 | 1.3 | 1.6 | 1.3 | 1.5 | 1.7 | 1.9 | 1.9 |
|
- Nguyên giá
|
15.0 | 14.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.0 | -12.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
176.9 | 144.9 | 182.3 | 8.7 | 2.4 | 3.3 | 16.5 | 5.9 | 33.7 | 26.7 | 0.9 | 0.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
176.9 | 144.9 | 182.3 | 8.7 | 2.4 | 3.3 | 16.5 | 5.9 | 33.7 | 26.7 | 0.9 | 0.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
126.9 | 110.6 | 95.6 | 20.4 | 20.0 | 28.1 | 19.3 | 18.9 | 18.7 | 26.5 | 26.1 | 17.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21.5 | 20.5 | 20.0 | 19.8 | 19.4 | 19.1 | 18.4 | 17.9 | 17.7 | 17.5 | 17.2 | 16.8 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.3 | -6.3 | -6.3 | -6.3 | -6.3 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -6.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
104.7 | 89.5 | 75.0 | — | — | 8.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.0 | 8.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
45.8 | 41.8 | 43.4 | 40.6 | 44.2 | 42.7 | 44.6 | 45.5 | 47.8 | 48.0 | 47.9 | 43.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.3 | 41.8 | 42.0 | 40.6 | 43.1 | 42.5 | 43.0 | 43.8 | 46.1 | 47.2 | 45.6 | 41.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.5 | 0.1 | 1.4 | 0.0 | 1.1 | 0.1 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 0.8 | 2.3 | 1.7 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,129.4 | 3,691.6 | 3,737.8 | 3,486.6 | 3,141.5 | 2,797.5 | 2,922.2 | 2,746.5 | 2,874.3 | 2,631.4 | 2,507.7 | 2,491.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,855.6 | 2,519.9 | 2,625.3 | 2,337.3 | 2,073.1 | 1,816.5 | 1,998.3 | 1,808.5 | 2,011.2 | 1,750.7 | 1,670.9 | 1,610.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,550.2 | 2,212.4 | 2,332.7 | 2,125.4 | 1,862.8 | 1,606.7 | 1,790.1 | 1,602.3 | 1,798.8 | 1,526.8 | 1,441.5 | 1,362.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
335.9 | 185.9 | 245.4 | 185.7 | 219.4 | 217.6 | 275.3 | 194.2 | 334.5 | 212.0 | 231.7 | 176.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
10.2 | 3.2 | 7.3 | 9.8 | 8.4 | 8.4 | 7.8 | 10.9 | 5.2 | 7.2 | 10.3 | 9.5 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
2.4 | 4.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
36.2 | 18.4 | 27.0 | 85.3 | 74.4 | 17.7 | 32.0 | 63.7 | 25.4 | 14.7 | 16.0 | 71.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
463.2 | 412.4 | 456.9 | 468.7 | 356.9 | 322.8 | 327.7 | 337.7 | 275.8 | 255.9 | 338.6 | 302.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.3 | 10.0 | 6.5 | 14.0 | 7.1 | 10.3 | 6.7 | 7.2 | 3.6 | 6.0 | 5.2 | 9.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.7 | 1.1 | 0.1 | 0.4 | 0.7 | 1.0 | 0.1 | 0.4 | 0.7 | 0.9 | 0.1 | 0.4 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.8 | 28.6 | 118.3 | 29.0 | 28.1 | 27.8 | 136.2 | 25.6 | 61.4 | 79.9 | 115.4 | 28.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,551.8 | 1,464.9 | 1,375.0 | 1,225.8 | 1,057.5 | 929.4 | 926.1 | 876.4 | 1,005.6 | 878.0 | 642.7 | 682.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
112.6 | 83.8 | 96.1 | 106.6 | 110.2 | 71.6 | 78.1 | 86.2 | 86.6 | 72.2 | 81.6 | 81.9 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
305.4 | 307.5 | 292.5 | 211.9 | 210.3 | 209.9 | 208.2 | 206.3 | 212.4 | 223.9 | 229.5 | 247.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.9 | 2.0 | 2.8 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | — | — | — | 0.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
304.6 | 306.5 | 291.7 | 211.3 | 209.9 | 209.2 | 207.7 | 205.3 | 211.4 | 222.0 | 226.5 | 244.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,273.8 | 1,171.7 | 1,112.5 | 1,149.4 | 1,068.4 | 981.0 | 923.9 | 937.9 | 863.1 | 880.7 | 836.8 | 881.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,273.8 | 1,171.7 | 1,112.5 | 1,149.4 | 1,068.4 | 981.0 | 923.9 | 937.9 | 863.1 | 880.7 | 836.8 | 881.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 | 360.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 | 360,027,080,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 3.3 | 3.3 | 3.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
307.5 | 261.7 | 259.2 | 259.2 | 258.8 | 217.0 | 216.6 | 216.6 | 216.6 | 206.6 | 206.6 | 206.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
555.5 | 503.0 | 444.0 | 480.9 | 402.9 | 357.4 | 302.0 | 317.6 | 244.2 | 272.5 | 227.9 | 270.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
360.4 | 439.3 | 217.2 | 217.2 | 217.7 | 301.2 | 165.1 | 165.1 | 165.1 | 227.3 | 145.9 | 130.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
195.0 | 63.7 | 226.8 | 263.8 | 185.2 | 56.2 | 136.9 | 152.5 | 79.1 | 45.1 | 82.0 | 140.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
45.7 | 41.8 | 44.3 | 44.1 | 41.5 | 41.4 | 40.3 | 38.6 | 37.2 | 38.3 | 39.0 | 40.3 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,129.4 | 3,691.6 | 3,737.8 | 3,486.6 | 3,141.5 | 2,797.5 | 2,922.2 | 2,746.5 | 2,874.3 | 2,631.4 | 2,507.7 | 2,491.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
164.1 | 75.3 | 69.3 | 98.9 | 162.3 | 70.1 | 117.3 | 93.0 | 87.3 | 55.3 | 36.1 | 74.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
36.8 | 34.6 | 34.5 | 34.4 | 34.4 | 34.4 | 34.3 | 30.7 | 30.8 | 30.3 | 30.7 | 30.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-1.6 | -0.6 | -2.3 | -0.1 | -0.9 | -1.4 | -0.6 | -4.5 | 4.6 | -6.5 | 10.5 | -8.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.4 | -2.8 | 1.4 | -0.3 | 6.8 | 1.0 | 6.1 | -5.0 | 4.9 | 4.8 | 2.0 | 2.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26.3 | -20.4 | -15.7 | -13.5 | -9.9 | -6.4 | -8.1 | -5.9 | -6.4 | -5.8 | -14.1 | -1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.2 | 21.0 | 16.9 | 12.0 | 12.0 | 9.9 | 10.8 | 10.5 | 9.8 | 8.8 | 10.8 | 9.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
199.7 | 107.0 | 104.0 | 131.5 | 204.7 | 107.7 | 159.7 | 118.8 | 130.9 | 86.9 | 76.0 | 106.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-44.5 | -5.0 | 19.3 | -33.5 | 6.4 | -111.2 | 205.5 | -155.6 | -62.8 | 28.8 | 83.5 | -117.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-211.4 | 117.7 | -225.4 | 225.6 | -193.6 | 138.8 | -128.2 | 300.1 | -383.1 | 196.1 | -107.8 | 150.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
200.9 | -87.5 | -5.1 | 88.6 | 58.1 | -36.8 | 26.4 | -46.7 | 144.3 | -114.4 | 40.9 | 4.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.8 | -1.6 | 0.0 | 1.0 | 1.4 | -0.6 | -1.0 | 0.8 | 1.9 | -3.0 | -5.4 | 1.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-25.0 | -20.8 | -16.4 | -12.1 | -11.9 | -9.9 | -10.7 | -10.5 | -9.7 | -9.0 | -10.4 | -9.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-9.6 | -18.4 | -49.0 | -10.4 | -0.0 | -24.0 | -36.6 | 0.0 | -9.0 | -11.0 | -22.5 | -4.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-4.3 | -15.3 | -11.1 | -3.7 | -3.1 | -7.2 | -8.1 | -0.4 | -0.6 | -9.9 | -0.4 | -0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
105.0 | 76.1 | -182.9 | 386.9 | 62.1 | 57.0 | 207.2 | 206.4 | -188.0 | 164.7 | 54.0 | 130.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-55.6 | -65.2 | -178.9 | -24.1 | -10.6 | -31.6 | -80.6 | -37.3 | -33.9 | -35.3 | -39.2 | -1.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.5 | 0.1 | 4.6 | 1.1 | -0.0 | — | 1.5 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-644.5 | -578.1 | -577.1 | -241.4 | -268.7 | -77.5 | -208.1 | -188.0 | -125.5 | -86.5 | -45.2 | -86.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
508.0 | 243.4 | 270.1 | 1.6 | 205.4 | 88.2 | 296.4 | 52.2 | 104.3 | 88.0 | 140.5 | 36.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.7 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
16.6 | 10.9 | 16.2 | 5.3 | 9.3 | 5.6 | 8.1 | 4.3 | 6.0 | 6.5 | 10.0 | 3.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-174.9 | -388.9 | -465.1 | -257.4 | -64.0 | -15.2 | 17.2 | -168.5 | -49.0 | -27.2 | 66.7 | -48.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,178.5 | 1,152.5 | 1,342.2 | 1,037.6 | 1,120.1 | 1,017.9 | 1,121.8 | 1,074.1 | 1,085.8 | 930.4 | 974.7 | 922.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,093.3 | -1,047.0 | -1,111.7 | -867.8 | -997.8 | -1,014.8 | -1,082.8 | -1,198.4 | -972.0 | -705.9 | -1,030.9 | -883.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 120.4 | -120.4 |
|
Cổ tức đã trả
|
-1.7 | -89.1 | -0.0 | -0.5 | -1.0 | -106.8 | -0.2 | -35.8 | -91.0 | -32.9 | -120.5 | 120.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
83.5 | 16.5 | 230.5 | 169.3 | 121.3 | -103.7 | 38.7 | -160.1 | 22.8 | 191.5 | -56.4 | 39.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.6 | -296.4 | -417.4 | 298.8 | 119.4 | -61.9 | 263.2 | -122.2 | -214.2 | 329.0 | 64.3 | 121.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
88.8 | 385.2 | 823.3 | 524.6 | 405.2 | 467.1 | 211.0 | 211.0 | 211.0 | 211.0 | 24.5 | 24.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104.2 | 88.8 | 406.3 | 823.3 | 524.6 | 405.2 | 467.1 | 203.6 | 325.8 | 540.0 | 211.0 | 146.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (HTG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HTG đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HTG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.