← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 2/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

HSG

Tập đoàn Hoa Sen

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 539,6 tỷ, tăng 81,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,97x
P/B
0,56x
EPS
869
BVPS
18.486
ROE
4,7%
ROA
2,6%
Giá thị trường
10.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HSG chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−11,1%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,4 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí quản lý
  6. Thuế
  7. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu8.967,18.383,18.356,69.509,28.451,910.221,710.108,710.840,4
LNST118,762,484,7273,8205,4165,5-185,9273,4
Biên LN ròng1,32%0,74%1,01%2,88%2,43%1,62%-1,84%2,52%

Doanh thu

8.967 tỷ

LNST

119 tỷ

Biên LN ròng

1,32%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 11,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −12% lên +6%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
35.216 tỷ
−11,1%
Quý gần nhất YoY
+6%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,53%, tăng 0,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
1,53%
+0,4đ%
Biên gộp
12,00%
+0,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,99%
−0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.685,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.616,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.068,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.242,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,99 lần.

Sau khi chi 3.416,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3.951,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 12,2% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −20,0%, lợi nhuận khác +12,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
12,2%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−20,0%
LN khác / LNTT
12,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,85%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,40 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 915 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,85% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 106,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,5% +0,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,73 lần −0,28 lần
Đòn bẩy tài chính 1,79 lần +0,03 lần
ROE 4,7% +0,6 điểm %

ROE tăng từ 4,1% lên 4,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 3.951,4 tỷ do capex 3.416,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,83 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8.267,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,64 lần
+0,36 lần
Khả năng trả lãi
1,83 lần
+0,21 lần
Tiền mặt/Nợ vay
11,6%
+0,6đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,83 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 8.203,7 tỷ, chiếm khoảng 43,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.915,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −0,99 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,8%.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,99 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −11,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,53% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 3.685,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi