Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,0 tỷ, giảm 61,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- 2,60x
- EPS
- 0
- BVPS
- 7.342
- ROE
- 0,0%
- ROA
- 0,0%
- Giá thị trường
- 19.100 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HPI vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,9 | 6,0 | 4,2 | 24,6 | 21,4 | 17,8 | 21,0 | -21,9 |
| LNST | 1,1 | -12,5 | 6,2 | 5,3 | 6,2 | 14,8 | 16,3 | 24,0 |
| Biên LN ròng | 6,98% | -209,64% | 146,79% | 21,34% | 28,78% | 83,38% | 77,95% | -109,37% |
Doanh thu
16 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
6,98%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,01%, mất 160,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 150,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 17,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 26,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 0,01% −160,2 điểm %
- Biên gộp
- 11,71% −150,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 52,72% −17,3 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 47,29% −25,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 25,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 826,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,29 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 68,8 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 2,80% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,4 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 55,1 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 0,0 tỷ — gấp 13964,67 lần. Khoản này giảm 25,64% so với cùng kỳ — phần phân bổ vào doanh thu đang lớn hơn phần thu mới.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 68,8 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 2,80%
Tương đương số năm doanh thu: 1,4 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 13964,67 lần
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.021,4 tỷ, chiếm khoảng 43,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3861,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4165,3 ngày, số ngày phải thu giảm 358,3 ngày và số ngày phải trả giảm 54,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 4988,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +4165,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 15,3% xuống 0,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 34,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3246,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 18,1 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −1,29 lần −0,12 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3246,2% +1045,2 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 34,2% +8,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 63,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13964,67 lần.
Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 52,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 160,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 798,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −1,29 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 1,29 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 13964,67 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 798,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 0,78% và giảm 160,2 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +32,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,01% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −29,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.