Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 100,8 tỷ, giảm 86,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,21x
- P/B
- 0,74x
- EPS
- 3.360
- BVPS
- 23.670
- ROE
- 14,1%
- ROA
- 5,0%
- Giá thị trường
- 17.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNF vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Khác
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 542,2 | 536,1 | 534,1 | 344,5 | 385,2 | 620,0 | 537,6 | 361,5 |
| LNST | 27,8 | 24,6 | 39,8 | 8,5 | 29,2 | 71,8 | 45,3 | 40,7 |
| Biên LN ròng | 5,13% | 4,60% | 7,44% | 2,48% | 7,58% | 11,59% | 8,43% | 11,25% |
Doanh thu
542 tỷLNST
28 tỷBiên LN ròng
5,13%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,15%, mất 4,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 5,15% −4,7 điểm %
- Biên gộp
- 30,27% −2,8 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 22,50% +1,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 6,63%, mất 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 4,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 102 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Cân đối tài sản
▲ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,14 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 135,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 28,3% xuống 14,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 107,4 tỷ do capex 412,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,14 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,79 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 999,9 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,14 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,14 lần +0,07 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,79 lần −2,37 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 19,3% +10,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 64,4% −12,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 204,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −72,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 132,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −55,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,03 lần.
Sau khi chi 412,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 107,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,03 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,7 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,03 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,15% và giảm 4,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +2,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,15% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 204,6 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.