iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

HNF

CTCP Thực phẩm Hữu Nghị

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
17,500
P/E
5,19 lần
P/B
0,78 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HNF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,375
BVPS
22,299
ROE
15,2%
ROA
5,3%
Biên LN
5,2%
Vòng Quay TS
1,03 lần
Đòn bẩy VCSH
2,85 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng336542536534344385620538
Tăng trưởng−38,0%1,1%0,4%55,0%−10,6%−37,9%15,3%48,7%
YoY−2,4%40,8%−13,5%−0,7%−4,7%−14,7%16,9%−0,5%
LNSTtỷ đồng92825409297245
Tăng trưởng LN−67,7%13,0%−38,0%365,7%−70,8%−59,4%58,6%11,4%
YoY LN5,3%−4,6%−65,7%−12,2%−79,0%44,4%64,4%140,6%
Biên LN ròng2,7%5,1%4,6%7,4%2,5%7,6%11,6%8,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.8001.9701.7561.9631.607
Tăng trưởng−8,6%12,1%−10,5%22,1%
LNSTtỷ đồng1021787112052
Tăng trưởng LN−42,6%151,3%−40,9%131,7%
Biên LN ròng5,7%9,1%4,0%6,1%3,2%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HNF17,5005,19 lần0,78 lần3,37522,29915,2%5,3%5,2%1,03 lần2,85 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HNF