← Tra cứu cổ phiếu
8,800
P/E14,75 lần
P/B0,34 lần
Thống kê
HMR · CTCP Đá Hoàng Mai
8,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q1
P/E
14,75 lần
P/B
0,34 lần
ROE
4,2%
Doanh thu
+11,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+13,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,2% → 6,7%
2021→2025
EPS
597
BVPS
25,800
ROA
3,8%
Biên LN
7,2%
Vòng Quay TS
0,53 lần
Đòn bẩy VCSH
1,09 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q1 → 2024Q2 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 10 | 11 | 17 | 8 | 11 | 19 | 19 | 6 |
| Tăng trưởng | −13,1% | −34,6% | 125,3% | −28,0% | −44,0% | 2,4% | 192,7% | −27,7% |
| YoY | −7,7% | −40,5% | −6,9% | 20,9% | 21,3% | −9,5% | −42,3% | −34,3% |
| LNST (tỷ) | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −54,9% | −25,1% | 508,0% | −24,6% | −88,4% | 41,7% | 248,2% | −16,5% |
| YoY LN | 55,1% | −60,3% | −24,9% | −57,0% | −52,4% | 22,6% | −32,1% | −39,0% |
| Biên LN ròng | 5,1% | 9,8% | 8,6% | 3,2% | 3,0% | 14,7% | 10,6% | 8,9% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 47 | 53 | 68 | 52 | 31 |
| Tăng trưởng | −11,0% | −21,7% | 30,9% | 67,9% | |
| LNST (tỷ) | 3 | 6 | 7 | 6 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −47,5% | −8,1% | 14,8% | 199,6% | |
| Biên LN ròng | 6,7% | 11,4% | 9,7% | 11,1% | 6,2% |
Định vị
Cùng ngành — Construction Materials
Kỳ 2026Q1| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HMR 8,800 | 14,75 lần | 0,34 lần | 597 | 25,800 | 4,2% | 3,8% | 7,2% | 0,53 lần | 1,09 lần |
| VCS 30,000 | 8,88 lần | 0,95 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB 49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT1 12,100 | 11,94 lần | 0,90 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC 11,500 | 5,07 lần | 0,75 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HMR cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.