← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
8,800
P/E14,75 lần
P/B0,34 lần
Báo cáo tài chính
HMR · CTCP Đá Hoàng Mai
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
47.2 | 53.0 | 67.7 | 51.7 | 30.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
47.2 | 53.0 | 67.7 | 51.7 | 30.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
42.0 | 40.8 | 55.4 | 40.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.2 | 12.2 | 12.2 | 10.8 | 3.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.0 | 3.0 | 4.2 | 4.9 | -1.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.2 | 9.1 | 8.1 | 5.9 | 2.4 |
|
Thu nhập khác
|
2.5 | 0.1 | 0.1 | 1.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.9 | -0.9 | 0.1 | 1.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.1 | 8.2 | 8.2 | 7.2 | 2.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.9 | 2.2 | 1.6 | 1.4 | -0.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.2 | 6.0 | 6.6 | 5.7 | 1.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.2 | 6.0 | 6.6 | 5.7 | 1.9 |
|
EPS cơ bản
|
565.00 | 1,075.00 | 1,170.00 | 1,019.00 | 340.32 |
|
EPS suy giảm
|
565.00 | 1,074.94 | 1,170.18 | 1,019.46 | 340.32 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
81.5 | 82.0 | 90.1 | 81.2 | 77.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.3 | 0.1 | 9.7 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Tiền
|
0.3 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 9.2 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.3 | 54.2 | 50.3 | 55.4 | 60.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.8 | 28.6 | 24.2 | 27.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
35.2 | 26.4 | 26.9 | 28.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
17.9 | 27.7 | 30.1 | 25.6 | 16.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
17.9 | 27.7 | 30.1 | 25.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
9.1 | 9.3 | 10.2 | 9.9 | 10.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.6 | 2.4 | 2.1 | 1.9 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.6 | 2.4 | 2.1 | 1.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
5.7 | 6.7 | 6.4 | 7.4 | 8.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.7 | 6.7 | 6.4 | 7.4 | 8.5 |
|
- Nguyên giá
|
31.8 | 34.3 | 33.0 | 32.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.1 | -27.6 | -26.5 | -25.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
90.6 | 91.3 | 100.3 | 91.1 | 87.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
10.1 | 13.7 | 22.9 | 13.6 | 15.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.2 | 12.3 | 22.2 | 13.5 | 12.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.5 | 3.2 | 4.9 | 6.1 | 4.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.6 | 3.4 | 2.4 | 2.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.5 | 2.9 | 3.5 | 2.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.0 | 1.7 | 1.7 | 1.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.5 | 9.2 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.5 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2.0 | 1.5 | 0.8 | 0.1 | 2.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.9 | 1.4 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
80.5 | 77.6 | 77.3 | 77.5 | 72.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
80.5 | 77.6 | 77.3 | 77.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 72.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.1 | 12.3 | 12.0 | 12.2 | 6.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.0 | 6.2 | 5.4 | 6.5 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.2 | 6.0 | 6.6 | 5.7 | 6.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
90.6 | 91.3 | 100.3 | 91.1 | 87.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.1 | 8.2 | 8.2 | 7.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.0 | 1.1 | 1.8 | 2.3 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.7 | 0.7 | -2.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.4 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.8 | 10.0 | 10.6 | 7.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-11.8 | -4.2 | 3.0 | 3.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
9.8 | 2.4 | -4.6 | -9.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.5 | -1.4 | -0.6 | 1.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | -0.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.2 | -2.0 | -1.4 | -1.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 | -0.3 | -0.4 | -0.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-0.9 | 4.6 | 6.7 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -0.2 | -0.1 | -0.4 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.6 | -0.0 | -0.1 | -0.3 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1.9 | 1.0 | 11.5 | 0.6 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-2.4 | -9.7 | -2.3 | -0.6 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -5.4 | -6.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-0.5 | -14.1 | 2.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.2 | -9.5 | 9.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.1 | 9.7 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.3 | 0.1 | 9.7 | 0.3 | 0.0 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
9.9 | 11.4 | 17.4 | 7.7 | 10.7 | 19.1 | 18.7 | 6.4 | 8.8 | 21.1 | 32.4 | 9.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
9.9 | 11.4 | 17.4 | 7.7 | 10.7 | 19.1 | 18.7 | 6.4 | 8.8 | 21.1 | 32.4 | 9.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
8.8 | 9.2 | 16.4 | 6.7 | 9.7 | 13.4 | 15.0 | 5.0 | 7.4 | 17.3 | 27.6 | 7.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.1 | 2.1 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 5.7 | 3.7 | 1.3 | 1.4 | 3.8 | 4.7 | 2.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.5 | 0.8 | 0.9 | 0.8 | 0.6 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.6 | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.6 | 1.4 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 4.9 | 2.8 | 0.7 | 0.8 | 2.8 | 3.6 | 1.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.5 | — | — | 1.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.0 | -1.1 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.6 | 1.4 | 2.0 | 0.3 | 0.4 | 3.8 | 2.5 | 0.7 | 0.9 | 2.9 | 3.6 | 1.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.1 | 0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 1.0 | 0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.6 | 0.7 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.5 | 1.1 | 1.5 | 0.2 | 0.3 | 2.8 | 2.0 | 0.6 | 0.7 | 2.3 | 2.9 | 0.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.5 | 1.1 | 1.5 | 0.2 | 0.3 | 2.8 | 2.0 | 0.6 | 0.7 | 2.3 | 2.9 | 0.9 |
|
EPS cơ bản
|
89.61 | 198.56 | 264.94 | 43.57 | 57.77 | 499.68 | 352.69 | 101.29 | 121.27 | 407.51 | 519.30 | 0.00 |
|
EPS suy giảm
|
89.61 | 198.56 | 264.94 | 43.57 | 57.77 | 499.68 | 352.69 | 101.29 | 121.27 | 407.51 | 519.30 | 0.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
84.0 | 79.2 | 84.3 | 82.4 | 77.3 | 76.1 | 82.0 | 74.4 | 67.8 | 66.6 | 90.1 | 77.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 2.7 | 0.3 | 2.0 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 2.3 | 0.4 | 0.8 |
|
1. Tiền
|
0.0 | 2.7 | 0.3 | 2.0 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 2.3 | 0.4 | 0.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.2 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.2 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.2 | 60.6 | 66.1 | 63.9 | 52.9 | 51.1 | 54.2 | 42.6 | 33.4 | 34.1 | 50.3 | 49.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.6 | 24.9 | 14.6 | 26.6 | 20.3 | 26.1 | 16.7 | 15.8 | 13.8 | 10.6 | 24.2 | 22.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
40.5 | 36.4 | 51.4 | 37.9 | 33.3 | 25.7 | 38.3 | 27.6 | 19.8 | 24.2 | 26.9 | 28.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 0.9 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.9 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.8 | -0.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
20.6 | 15.9 | 17.9 | 16.6 | 23.9 | 24.8 | 27.7 | 31.5 | 34.1 | 30.2 | 30.1 | 27.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
20.6 | 15.9 | 17.9 | 16.6 | 23.9 | 24.8 | 27.7 | 31.5 | 34.1 | 30.2 | 30.1 | 27.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6.0 | 8.8 | 8.3 | 8.6 | 8.9 | 9.2 | 9.3 | 9.6 | 9.9 | 10.2 | 10.2 | 9.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.4 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.1 | 2.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.4 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.1 | 2.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
5.2 | 5.4 | 5.7 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 6.7 | 7.0 | 7.2 | 7.5 | 6.4 | 6.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.2 | 5.4 | 5.7 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 6.7 | 7.0 | 7.2 | 7.5 | 6.4 | 6.7 |
|
- Nguyên giá
|
31.8 | 31.8 | — | — | — | — | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 33.0 | 33.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.6 | -26.4 | — | — | — | — | -27.6 | -27.4 | -27.1 | -26.8 | -26.5 | -26.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.8 | 0.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.8 | 0.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
89.9 | 88.0 | 92.6 | 91.0 | 86.1 | 85.3 | 91.3 | 83.9 | 77.6 | 76.8 | 100.3 | 86.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
8.9 | 7.1 | 12.1 | 11.3 | 8.0 | 7.4 | 13.7 | 9.1 | 4.8 | 4.2 | 22.9 | 11.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.3 | 5.1 | 10.2 | 9.4 | 7.9 | 7.3 | 13.6 | 9.0 | 4.7 | 4.1 | 22.8 | 11.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.2 | 1.4 | 0.5 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 3.2 | 1.2 | 0.4 | 0.2 | 4.9 | 3.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 2.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.8 | 1.0 | 1.6 | 2.5 | 1.2 | 1.8 | 3.4 | 1.5 | 0.4 | 0.8 | 2.4 | 2.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.9 | 1.0 | 3.5 | 2.7 | 2.0 | 0.8 | 2.9 | 2.3 | 1.0 | 0.9 | 3.5 | 3.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.3 | 1.3 | 2.0 | 2.0 | 1.7 | 1.8 | 1.7 | 2.3 | 1.2 | 1.0 | 2.4 | 1.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | 1.1 | — | — | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.2 | 0.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.9 | — | — | — | 1.7 | 1.5 | 1.4 | 1.2 | 1.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | 0.3 | 0.5 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.6 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 1.9 | 1.9 | 1.9 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
81.0 | 81.0 | 80.5 | 79.7 | 78.2 | 77.9 | 77.6 | 74.8 | 72.8 | 72.6 | 77.3 | 75.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
81.0 | 81.0 | 80.5 | 79.7 | 78.2 | 77.9 | 77.6 | 74.8 | 72.8 | 72.6 | 77.3 | 75.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 | 56.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
31,391,744,601.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 | 56,124,440,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
24,732,695,399.00 | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.7 | 15.6 | 15.1 | 14.3 | 12.8 | 12.6 | 12.3 | 9.5 | 7.5 | 7.3 | 12.0 | 9.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.1 | 15.1 | 12.0 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.6 | 5.4 | 5.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.5 | 0.5 | 3.2 | 2.1 | 0.6 | 0.3 | 6.0 | 3.2 | 1.2 | 0.7 | 6.6 | 4.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
89.9 | 88.0 | 92.6 | 91.0 | 86.1 | 85.3 | 91.3 | 83.9 | 77.6 | 76.8 | 100.3 | 86.8 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.6 | 1.4 | 2.0 | 0.3 | 0.4 | 3.8 | 2.5 | 0.7 | 0.9 | 2.9 | 3.6 | 1.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.3 | 0.5 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 0.0 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | 0.3 | — | 0.0 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 | -2.4 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | -0.0 | — | — | 0.0 | -0.2 | 0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.9 | -0.4 | 1.6 | 0.9 | 0.7 | 4.1 | 2.3 | 1.4 | 1.1 | 4.1 | 3.7 | 1.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
2.7 | -1.9 | -11.1 | -1.6 | 2.9 | -11.5 | -9.2 | 0.7 | 15.9 | -2.7 | -20.6 | 5.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
2.0 | -1.3 | 7.4 | 0.8 | 3.0 | 3.8 | 2.6 | -3.9 | -0.0 | -2.9 | 8.1 | -3.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-2.1 | 2.0 | 2.4 | 0.4 | -4.5 | 2.4 | 1.0 | 3.1 | -11.3 | 3.9 | -6.2 | 11.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.2 | -0.2 | 0.1 | -1.4 | 1.4 | -1.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.9 | -0.3 | -0.2 | -0.3 | -1.4 | 0.8 | 3.3 | -3.3 | 1.6 | -1.4 | 1.4 | -1.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.2 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
2.4 | -2.0 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | -0.5 | 0.4 | -2.2 | 7.5 | -0.4 | -12.1 | 12.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.1 | 0.0 | -0.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 2.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 9.2 | -9.2 | 9.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.0 | 1.6 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | 9.1 | -9.1 | 9.0 | 0.1 | -0.0 | -0.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 1.9 | — | — | — | 0.0 | -0.5 | 0.5 | 0.0 | 11.5 | -1.0 | 1.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -1.9 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.5 | 0.5 | -0.5 | -9.2 | -2.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 1.3 | — | — | 0.0 | -0.3 | 0.0 | -5.4 | 0.3 | -0.5 | 0.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | -1.3 | 1.3 | 0.0 | -0.5 | 0.5 | -0.3 | 0.0 | -14.6 | 9.5 | -1.5 | 1.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.4 | -1.7 | 1.6 | 0.2 | 0.1 | -0.0 | 9.2 | -11.3 | 1.8 | 9.2 | -13.6 | 13.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.3 | 2.0 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 9.7 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.7 | 0.3 | 2.0 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 2.3 | 9.7 | 0.5 | 14.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đá Hoàng Mai (HMR) mà bạn nên biết
Q1/2026
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HMR đang suy giảm đồng thời doanh thu (−15,6%) và biên lợi nhuận (−3,1 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HMR cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.