← Tra cứu cổ phiếu
3,200
P/E4,77 lần
P/B0,55 lần
Thống kê
HBC · CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
3,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,77 lần
P/B
0,55 lần
ROE
12,2%
Doanh thu
−20,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+28,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,8% → 5,4%
2021→2025
EPS
671
BVPS
5,812
ROA
1,4%
Biên LN
3,7%
Vòng Quay TS
0,39 lần
Đòn bẩy VCSH
8,48 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.946 | 1.322 | 1.876 | 1.123 | 935 | 692 | 829 | 975 |
| Tăng trưởng | 47,2% | −29,5% | 67,1% | 20,0% | 35,2% | −16,6% | −14,9% | −54,9% |
| YoY | 108,1% | 91,1% | 126,2% | 15,1% | −56,7% | −58,1% | −62,1% | −48,5% |
| LNST (tỷ) | 19 | 23 | 11 | 188 | 42 | 5 | 28 | 13 |
| Tăng trưởng LN | −16,7% | 114,5% | −94,4% | 348,5% | 678,5% | −80,4% | 117,6% | −98,2% |
| YoY LN | −55,0% | 320,3% | −61,6% | 1387,7% | −93,9% | −90,5% | −72,8% | −107,4% |
| Biên LN ròng | 1,0% | 1,7% | 0,6% | 16,8% | 4,5% | 0,8% | 3,3% | 1,3% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4.635 | 6.421 | 7.537 | 14.149 | 11.355 |
| Tăng trưởng | −27,8% | −14,8% | −46,7% | 24,6% | |
| LNST (tỷ) | 250 | 963 | −1.115 | −2.570 | 92 |
| Tăng trưởng LN | −74,0% | −186,3% | −56,6% | −2883,5% | |
| Biên LN ròng | 5,4% | 15,0% | −14,8% | −18,2% | 0,8% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HBC 3,200 | 4,77 lần | 0,55 lần | 671 | 5,812 | 12,2% | 1,4% | 3,7% | 0,39 lần | 8,48 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HBC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.