iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

GMC

CTCP Garmex Sài Gòn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
4,300
P/E
−3.94x
P/B
0,45 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về GMC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,091
BVPS
9,554
ROE
−10,7%
ROA
−10,4%
Biên LN
−1,845,6%
Vòng Quay TS
0,01 lần
Đòn bẩy VCSH
1,03 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng10001000
Tăng trưởng41,5%−14,0%7,5%−18,2%59,8%197,7%−48,0%65,8%
YoY7,0%20,9%318,4%102,2%309,8%157,7%58,3%121,2%
LNSTtỷ đồng−21−6−3−6−4−8−9−0
Tăng trưởng LN261,4%86,0%−52,6%46,8%−42,7%−11,5%1698,3%−139,1%
YoY LN367,9%−25,8%−64,7%1238,5%−456,3%−2,0%−20,7%−96,1%
Biên LN ròng−3494,4%−1368,3%−632,5%−1434,4%−799,1%−2228,6%−7499,7%−216,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2282921.065
Tăng trưởng−13,7%−74,4%−97,2%−72,6%
LNSTtỷ đồng−24−30−52−8545
Tăng trưởng LN−19,8%−42,5%−38,7%−286,2%
Biên LN ròng−1305,1%−1404,2%−626,1%−29,0%4,3%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
GMC4,300−3.94x0,45 lần−1,0919,554−10,7%−10,4%−1,845,6%0,01 lần1,03 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với GMC