Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,3 tỷ, tăng 19,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 15,71x
- P/B
- 2,56x
- EPS
- 420
- BVPS
- 2.577
- ROE
- 18,8%
- ROA
- 1,6%
- Giá thị trường
- 6.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FCS có doanh thu tăng chậm (+2,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,5 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 89,0 | 79,7 | 91,7 | 87,9 | 73,3 | 74,0 | 100,9 | 92,2 |
| LNST | 5,3 | -0,6 | 6,5 | 0,1 | -5,3 | -1,1 | -0,7 | -0,8 |
| Biên LN ròng | 5,92% | -0,70% | 7,09% | 0,08% | -7,16% | -1,47% | -0,72% | -0,82% |
Doanh thu
89 tỷLNST
5 tỷBiên LN ròng
5,92%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 2,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −5% lên +21%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 348 tỷ +2,3%
- Quý gần nhất YoY
- +21% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,24%, tăng 5,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,8 điểm % và Biên gộp tăng 0,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 3,24% +5,5đ%
- Biên gộp
- 19,96% +0,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 16,99% −4,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,44 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +0,3%, lợi nhuận khác +7,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 8,2% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- 0,3%
- LN khác / LNTT
- 7,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,0 ngày và số ngày phải trả giảm 17,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −13,4% lên 18,8% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 17,1 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2085,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,27 lần −0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 2085,7% +529,9đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼▼Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 10,77 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 18,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,24% và mở rộng thêm 5,5 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +2,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,24% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 17,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.