← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

EVS

Chứng khoán EVS

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ VẬN HÀNH CÂN BẰNG

LNST TTM giảm −168 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm và tổng chi phí giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
EPS TTM
-945
BVPS
11.052
P/E
-5,9x
P/B
0,5x
ROAE TTM
-8,2%
Biên lợi nhuận trước thuế
-99,8%
Giá thị trường
5.600
16-10-2026

Bức tranh công ty chứng khoán

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 196,8 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế −99,8%, cho thấy nền lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn, đồng thời biên lợi nhuận đã thu hẹp 106,9 điểm %, cho thấy chất lượng sinh lời đang chịu sức ép hơn. Cơ cấu nguồn thu vẫn nghiêng chủ yếu về tự doanh ở 84,5% và còn mở rộng thêm +1,2 điểm %, còn cho vay ở 7,8%; môi giới và dịch vụ mới ở 7,7% nhưng đang cải thiện thêm +0,6 điểm %, dù tỷ trọng vẫn còn nhỏ. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 86,5% trong khi đòn bẩy khoảng 0,16 lần, cho thấy nền vốn nhìn chung vẫn khá cân bằng, với vùng đệm vốn đã dày thêm so với cùng kỳ.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Tổng chi phí
  3. Tự doanh
  4. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Lợi nhuận trước thuế-196,76,72,1-8,817,916,6-35,221,2
Tỷ trọng tự doanh30,1%90,8%88,5%68,9%86,3%88,5%63,6%78,9%
Tỷ trọng cho vay ký quỹ34,3%5,1%5,0%14,4%7,5%7,2%17,5%11,1%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ35,6%4,1%6,6%16,7%6,2%4,3%18,9%9,9%
Biên lợi nhuận trước thuế-2412,82%10,04%2,28%-28,68%20,54%15,92%-97,59%35,09%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản86,5%84,3%85,0%84,5%81,9%79,8%78,2%80,4%
Đòn bẩy0,16x0,19x0,18x0,18x0,22x0,25x0,28x0,24x

Doanh thu

8 tỷ

LNST

−157 tỷ

Biên LN ròng

−1.931,38%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.

01

Nguồn thu có bền không?

Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận

▼▼

Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?

Tự doanh vẫn là trụ chính, và phần đánh giá lại còn nhích lên thêm, nên lợi nhuận báo cáo đang nhạy hơn với biến động thị trường.

Tự doanh hiện chiếm khoảng 84,5%, cho vay ở mức 7,8%, mảng môi giới ở mức 7,0%, dịch vụ khác ở mức 0,7%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 7,7%.

Động cơ thu nhập hiện đã bớt một chiều hơn, nên trọng tâm là xem mức đa dạng hóa hiện tại có giữ được đà cải thiện hay không.

Thu nhập tự doanh đang phụ thuộc đáng kể vào đánh giá lại, và mức phụ thuộc này còn tăng thêm so với cùng kỳ.

Bức tranh doanh thu cần nhìn cùng phần rò rỉ sang dự phòng và biên ròng, nhất là khi áp lực này còn tăng thêm so với cùng kỳ.

Rủi ro biến động đánh giá lại

Một phần lớn thu nhập tự doanh đang đến từ đánh giá lại, nên biến động lợi nhuận có thể cao hơn cách nhìn theo lợi nhuận báo cáo thông thường.

Doanh thu HĐCK
197,1 tỷ
−31,4% YoY
Biên LNTT
−99,8%
−106,9 điểm %
Tỷ trọng tự doanh
84,5%
+1,2 điểm %
Tỷ lệ đánh giá lại trong tự doanh
86,4%
+30,4 điểm %

TTM YoY · 2026Q1

Chất lượng sinh lời và độ biến động

▼▼

Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?

Lợi nhuận hiện đã gãy rõ hơn, nên phần này cần được nhìn như một nhịp giảm lợi nhuận rõ rệt thay vì chỉ là biến động kỹ thuật.

Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức −99,8%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng −6,9%.

Lợi nhuận báo cáo vẫn cần đọc kèm cấu phần tạo lợi nhuận và độ dày thực tế của mức sinh lời.

Động lực lợi nhuận đang sạch hơn và ít phụ thuộc đánh giá lại.

Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.

Mặt bằng sinh lời còn yếu

ROAA hoặc ROAE đang ở vùng thấp, khiến nền sinh lời chưa thật sự vững.

Biên LNTT
−99,8%
−106,9 điểm %
Biên LNST
−79,0%
−83,4 điểm %
ROAA
−6,9%
−7,4 điểm %
ROAE
−8,2%
−8,8 điểm %

TTM YoY · 2026Q1

02

Tài sản có rủi ro không?

Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản

▼

Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?

Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục tự doanh, nên độ nhạy với biến động định giá thị trường trở thành điểm cần theo dõi.

Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 4,0% tổng tài sản, danh mục tự doanh hiện ở mức 63,4%, tài sản thanh khoản ở mức 3,7%, vốn chủ sở hữu tương đương 86,5%.

Tỷ trọng danh mục tự doanh cao khiến biến động định giá thị trường đi thẳng hơn vào bảng cân đối.

Tỷ trọng danh mục tự doanh đang là thành phần nổi bật hơn trong bảng cân đối.

Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.

Rủi ro tập trung danh mục tự doanh

Tỷ trọng tài sản FVTPL cao làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá thị trường.

Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
4,0%
−3,7 điểm %
Danh mục tự doanh / TTS
63,4%
+28,8 điểm %
Tài sản thanh khoản / TTS
3,7%
+0,2 điểm %
Vốn chủ / TTS
86,5%
+4,6 điểm %

Theo quý YoY · 2026Q1

03

Đòn bẩy có an toàn không?

Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro

●

Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?

Nền vốn và nguồn vốn hiện tương đối cân bằng hơn, dù vẫn cần theo dõi vùng đệm thanh khoản thực tế.

Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 86,5% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,16 lần vốn chủ, vay ngắn hạn khoảng 12,6% tổng tài sản, tiền tương đương 0,29 lần phần vay ngắn hạn.

Vốn và nguồn vốn hiện chủ yếu đóng vai trò vùng đệm cho bức tranh này, chứ chưa phải nguồn bóp méo lớn nhất.

Khi nguồn vốn và thanh khoản còn đủ dùng, nền vốn chủ yếu đóng vai trò vùng đệm thay vì trở thành điểm phủ quyết của bức tranh này.

Vùng đệm thanh khoản hiện đủ dùng, nhưng vẫn cần theo dõi thêm khi cấu trúc nguồn vốn thay đổi.

Vốn chủ / TTS
86,5%
+4,6 điểm %
Nợ phải trả / VCSH
0,16 lần
−0,07 lần
Vay ngắn hạn / TTS
12,6%
−4,2 điểm %
Tài sản thanh khoản / TTS
3,7%
+0,2 điểm %

Theo quý YoY · 2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Tổng thể, EVS hiện là một bức tranh pha trộn hơn, với cả yếu tố hỗ trợ lẫn điểm cần theo dõi và chưa nghiêng rõ về một phía.

  • Lớp vốn chủ hiện chưa phải mắt xích gây áp lực chính lên bức tranh này.
  • Lợi nhuận hiện chưa cho thấy một nền đủ vững để nhìn như một bức tranh sạch.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem mức phụ thuộc vào đánh giá lại có dịu bớt khi thị trường bớt thuận lợi hơn hay không.

  2. Cần quan sát xem lợi nhuận có sớm ổn định lại hay không, nhất là khi biên lợi nhuận đang thu hẹp rõ hơn.

  3. Theo dõi xem danh mục tự doanh có làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá trong các kỳ tới hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi