Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,2 tỷ, tăng 0,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, chi phí quản lý giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 112,62x
- P/B
- 0,18x
- EPS
- 16
- BVPS
- 10.081
- ROE
- 0,2%
- ROA
- 0,1%
- Giá thị trường
- 1.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTI chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,6%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
- Thuế
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157,6 | 151,1 | 102,4 | 171,1 | 175,4 | 148,6 | 162,0 | 144,3 |
| LNST | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Biên LN ròng | 0,03% | 0,03% | 0,03% | 0,06% | 0,03% | 0,03% | 0,02% | 0,04% |
Doanh thu
158 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,03%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,04% +0,0 điểm %
- Biên gộp
- 0,08% −0,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 0,14% −0,0 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,12% +0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (242,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,1% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 0,07%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,79 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 99 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,20 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 38,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu giảm 6,1 ngày và số ngày phải trả giảm 3,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 0,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,20 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,02 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 300,7 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,20 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,02 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,20 lần +1,08 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,02 lần −0,02 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,7% −0,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,5% +0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −177,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −212,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 213,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −299,13 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,02 lần.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 242,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −299,13 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −7,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,04% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −35,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.