← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

DRH

DRH Holdings

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,5 tỷ, tăng 234,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,99x
P/B
0,10x
EPS
134
BVPS
10.442
ROE
1,3%
ROA
0,4%
Giá thị trường
1.070
09-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+110,5%) và biên lợi nhuận (+8.229,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Chi phí tài chính
  3. Khác
  4. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu0,93,01,20,80,90,50,70,7
LNST-24,992,6-25,5-24,6-25,7-117,5-31,7-43,5
Biên LN ròng-2904,17%3136,07%-2213,68%-2936,03%-2825,26%-23452,88%-4717,41%-6464,84%

Doanh thu

1 tỷ

LNST

−25 tỷ

Biên LN ròng

−2.904,17%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8229,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 304,22%, tăng 8229,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 386,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 29,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7915,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 59,9 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2024Q4: 0,5 tỷ

2025Q1: 0,9 tỷ

2025Q2: 0,8 tỷ

2025Q3: 1,2 tỷ

2025Q4: 3,0 tỷ

2026Q1: 0,9 tỷ

Biên LN ròng
304,22%
+8229,3 điểm %
Biên gộp
−146,12%
−29,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
287,32%
−386,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
686,40%
+7975,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 111,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7975,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 0,54%, tăng 10,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7586,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 118 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

●

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 716,8 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 678,83% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.

Người mua trả tiền trước: 716,8 tỷ · YoY +624,7 tỷ · QoQ +50,5 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 494,28 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 50,53%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 1.418,4 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,0 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 1.418,4 tỷ (100,00%)

Xây dựng dở dang (DH): 0,0 tỷ (0,00%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 765,2 tỷ so với giá trị dự án 1.418,4 tỷ — tỷ lệ 53,95%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 1,85 lần.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 53,95%

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.390,0 tỷ, chiếm khoảng 32,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 304,2% +8229,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,00 lần +0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 3,24 lần +0,41 lần
ROE 1,4% −14,2 điểm %

ROE tăng từ −15,6% lên 1,4% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,32 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 768,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,32 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,59 lần
+0,00 lần
Khả năng trả lãi
0,32 lần
+1,18 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,5%
+0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 109,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 109,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,76 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8229,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,32 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 304,22% và mở rộng thêm 8229,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,76 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 105,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,32 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +110,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 304,22% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 109,6 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi