← Tra cứu cổ phiếu
26,300
P/E7,65 lần
P/B0,85 lần
Thống kê
DPG · CTCP Tập đoàn Đạt Phương
26,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,65 lần
P/B
0,85 lần
ROE
11,6%
Doanh thu
+15,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−0,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
17,7% → 9,9%
2021→2025
EPS
3,436
BVPS
30,990
ROA
4,3%
Biên LN
7,2%
Vòng Quay TS
0,61 lần
Đòn bẩy VCSH
2,67 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.859 | 497 | 1.639 | 1.176 | 1.142 | 528 | 1.446 | 745 |
| Tăng trưởng | 274,3% | −69,7% | 39,3% | 3,0% | 116,3% | −63,5% | 94,2% | −22,4% |
| YoY | 62,8% | −5,9% | 13,3% | 57,9% | 18,9% | 24,0% | 1,6% | −14,1% |
| LNST (tỷ) | 131 | 101 | 149 | 83 | 103 | 100 | 130 | 22 |
| Tăng trưởng LN | 29,2% | −32,1% | 79,1% | −18,8% | 2,3% | −23,0% | 485,6% | −69,2% |
| YoY LN | 27,5% | 1,0% | 14,7% | 274,8% | 41,9% | 28,8% | 7,6% | −27,6% |
| Biên LN ròng | 7,0% | 20,4% | 9,1% | 7,1% | 9,0% | 19,0% | 9,0% | 3,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4.484 | 3.578 | 3.450 | 3.319 | 2.545 |
| Tăng trưởng | 25,3% | 3,7% | 3,9% | 30,4% | |
| LNST (tỷ) | 445 | 304 | 283 | 519 | 450 |
| Tăng trưởng LN | 46,4% | 7,6% | −45,6% | 15,4% | |
| Biên LN ròng | 9,9% | 8,5% | 8,2% | 15,6% | 17,7% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DPG 26,300 | 7,65 lần | 0,85 lần | 3,436 | 30,990 | 11,6% | 4,3% | 7,2% | 0,61 lần | 2,67 lần |
| VCG 13,650 | 2,17 lần | 0,71 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 20,500 | 5,36 lần | 0,85 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,450 | 6,68 lần | 0,87 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,800 | 8,37 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DPG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.