← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
26,100
P/E7,60 lần
P/B0,84 lần
Báo cáo tài chính
DPG · CTCP Tập đoàn Đạt Phương
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4,484.0 | 3,577.5 | 3,450.1 | 3,319.5 | 2,545.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4,484.0 | 3,577.5 | 3,450.1 | 3,319.5 | 2,545.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,806.4 | 3,030.8 | 2,865.2 | 2,398.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
677.6 | 546.7 | 584.9 | 921.0 | 874.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.3 | 17.8 | 28.4 | 36.1 | 23.9 |
|
Chi phí tài chính
|
117.8 | 113.7 | 201.1 | 181.7 | -166.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
116.3 | 113.0 | 181.4 | 181.1 | -166.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
13.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.4 | 1.7 | 9.8 | 100.0 | -167.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
87.6 | 95.2 | 84.7 | 90.5 | -61.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
492.4 | 353.9 | 317.8 | 585.0 | 503.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.6 | 3.5 | 0.8 | 3.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
7.9 | 13.5 | 1.5 | 4.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-6.3 | -10.1 | -0.7 | -0.9 | 15.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
486.1 | 343.9 | 317.1 | 584.1 | 518.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48.6 | 40.0 | 36.8 | 67.1 | -68.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-7.6 | -0.3 | -2.4 | -2.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
445.1 | 304.1 | 282.7 | 519.3 | 449.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
118.0 | 80.2 | 79.6 | 136.1 | 90.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
327.1 | 223.9 | 203.0 | 383.3 | 359.1 |
|
EPS cơ bản
|
3,207.00 | 3,553.00 | 3,223.00 | 6,047.00 | 6,843.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,207.00 | 3,553.00 | 3,223.00 | 6,047.00 | 5,699.43 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,687.8 | 3,527.4 | 3,768.0 | 3,292.9 | 2,769.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
796.3 | 1,016.6 | 1,432.1 | 1,171.3 | 1,046.1 |
|
1. Tiền
|
328.2 | 531.6 | 609.0 | 558.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
468.1 | 484.9 | 823.1 | 613.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
63.9 | 69.5 | 219.7 | 204.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
63.7 | 69.2 | 219.5 | 204.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,418.7 | 1,106.6 | 875.0 | 751.3 | 641.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
922.0 | 647.0 | 488.8 | 541.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
442.7 | 395.1 | 328.8 | 63.6 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
31.3 | 1.3 | 1.3 | 55.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29.7 | 63.1 | 56.1 | 92.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.1 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2,242.5 | 1,222.2 | 1,144.7 | 1,092.5 | 667.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2,242.5 | 1,222.2 | 1,144.7 | 1,092.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
166.4 | 112.6 | 96.5 | 73.0 | 31.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.3 | 2.3 | 3.1 | 7.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
94.0 | 68.1 | 63.7 | 64.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
71.1 | 42.2 | 29.7 | 1.8 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,440.1 | 2,891.2 | 2,921.4 | 2,846.1 | 3,189.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.9 | 32.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 43.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 30.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.9 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,101.6 | 2,199.5 | 2,323.5 | 2,421.6 | 2,431.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,057.3 | 2,156.6 | 2,317.6 | 2,419.7 | 2,430.4 |
|
- Nguyên giá
|
3,314.9 | 3,319.2 | 3,341.2 | 3,313.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,257.6 | -1,162.6 | -1,023.5 | -893.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.3 | 42.9 | 5.9 | 1.9 | 0.9 |
|
- Nguyên giá
|
49.9 | 47.3 | 6.9 | 3.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.6 | -4.4 | -1.0 | -1.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,138.3 | 493.8 | 437.3 | 317.0 | 619.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,138.3 | 493.8 | 437.3 | 317.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
71.5 | 11.0 | 13.0 | 3.1 | 3.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.0 | 10.3 | 12.3 | 2.3 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
125.8 | 154.8 | 147.6 | 104.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
73.2 | 109.9 | 102.9 | 62.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
52.6 | 44.9 | 44.7 | 42.3 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 92.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,127.9 | 6,418.6 | 6,689.5 | 6,139.0 | 5,959.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,203.4 | 3,806.1 | 4,339.6 | 3,932.2 | 4,176.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,479.4 | 2,481.4 | 2,879.8 | 2,218.9 | 2,430.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
514.1 | 415.2 | 379.6 | 357.8 | 367.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
638.9 | 742.1 | 1,266.8 | 665.3 | 822.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
51.2 | 50.5 | 44.8 | 45.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
34.6 | 47.7 | 44.6 | 41.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26.4 | 33.6 | 13.9 | 42.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
130.6 | 28.5 | 30.9 | 43.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,064.6 | 1,143.5 | 1,080.1 | 999.9 | 1,017.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.9 | 20.0 | 18.6 | 22.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2,723.9 | 1,324.6 | 1,459.8 | 1,713.3 | 1,746.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.8 | 0.0 | 0.5 | 51.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,723.2 | 1,323.8 | 1,458.2 | 1,661.5 | 1,689.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,924.5 | 2,612.5 | 2,349.9 | 2,206.8 | 1,782.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,924.5 | 2,612.5 | 2,349.9 | 2,206.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,008.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 | 1,782.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,007,990,320,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.7 | 17.7 | -19.4 | -19.4 | -19.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,153.8 | 1,271.6 | 1,152.5 | 1,015.4 | 699.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
826.7 | 1,047.7 | 949.5 | 632.2 | 340.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
327.1 | 223.9 | 203.0 | 383.3 | 359.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
698.0 | 646.3 | 539.8 | 533.8 | 425.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,127.9 | 6,418.6 | 6,689.5 | 6,139.0 | 5,959.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
486.1 | 343.9 | 317.1 | 584.1 | 518.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
145.9 | 143.1 | 142.3 | 134.9 | 134.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
6.4 | 0.0 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | -0.0 | -0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.3 | -17.2 | -28.1 | -36.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
116.3 | 113.0 | 181.4 | 181.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
738.4 | 582.8 | 612.2 | 863.3 | 778.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-447.1 | -250.5 | -204.7 | -137.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1,019.5 | -76.4 | -52.2 | -535.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
70.7 | -385.9 | 534.9 | 365.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
37.6 | -6.1 | -36.8 | 6.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-103.6 | -117.5 | -203.3 | -180.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-53.7 | -28.5 | -34.3 | -41.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.6 | -5.0 | -7.9 | -8.4 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-780.8 | -287.2 | 607.9 | 332.5 | 1,210.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-768.9 | -76.7 | -134.3 | -241.9 | -772.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.4 | 0.1 | 0.6 | 4.3 | 8.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-32.5 | -47.7 | -193.1 | -170.0 | -365.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
38.3 | 169.9 | 222.0 | 298.0 | 7.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-16.4 | 0.0 | 0.0 | -4.1 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
4.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
16.9 | 17.2 | 27.8 | 32.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-758.1 | 62.8 | -77.0 | -80.8 | -1,100.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
37,800,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 18,000,000,000.00 | 54,518,914,703.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -60,800,000,000.00 |
|
Thu từ đi vay
|
3,303.6 | 1,396.5 | 2,532.8 | 1,485.0 | 1,489.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,901.7 | -1,467.5 | -2,655.9 | -1,544.6 | -1,186.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-121.1 | -120.1 | -147.0 | -85.0 | -52.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
1,318.5 | -191.1 | -270.1 | -126.6 | 244.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-220.3 | -415.5 | 260.8 | 125.1 | 177.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,016.6 | 1,432.1 | 1,171.3 | 1,046.1 | 691.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
796.3 | 1,016.6 | 1,432.1 | 1,171.3 | 1,046.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,858.8 | 496.6 | 1,638.6 | 1,176.0 | 1,141.5 | 527.8 | 1,446.4 | 744.7 | 960.3 | 425.8 | 1,423.5 | 867.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,858.8 | 496.6 | 1,638.6 | 1,176.0 | 1,141.5 | 527.8 | 1,446.4 | 744.7 | 960.3 | 425.8 | 1,423.5 | 867.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,672.7 | 351.8 | 1,409.4 | 1,040.8 | 981.1 | 375.1 | 1,242.5 | 657.9 | 830.6 | 302.1 | 1,188.3 | 771.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
186.1 | 144.9 | 229.2 | 135.2 | 160.4 | 152.7 | 204.0 | 86.8 | 129.6 | 123.7 | 235.2 | 95.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.7 | 9.3 | 5.2 | 5.2 | 3.6 | 3.2 | 4.1 | 3.8 | 3.1 | 7.0 | 5.6 | 4.5 |
|
Chi phí tài chính
|
38.2 | 33.1 | 33.3 | 29.6 | 28.5 | 28.1 | 27.7 | 29.4 | 27.0 | 29.5 | 66.6 | 45.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
35.7 | 31.5 | 32.0 | 29.5 | 28.4 | 28.0 | 27.4 | 29.4 | 25.7 | 28.3 | 35.0 | 45.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
13.2 | 2.0 | — | 5.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.2 | 7.0 | 1.0 | 1.6 | 0.8 | 0.3 | 0.3 | 0.8 | 0.3 | 3.8 | -3.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.5 | 15.5 | 30.0 | 13.6 | 22.5 | 21.4 | 27.3 | 24.9 | 22.2 | 20.3 | 29.8 | 18.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
148.9 | 107.4 | 164.1 | 101.8 | 111.5 | 105.6 | 152.7 | 36.0 | 82.8 | 80.6 | 140.6 | 40.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.9 | 0.2 | 0.6 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 3.0 | 0.1 | 0.6 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.8 | 2.2 | 3.2 | 0.7 | 0.4 | 6.2 | 5.6 | 0.3 | 1.3 | 0.2 | 0.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.7 | -0.6 | -1.6 | -3.1 | -0.4 | -0.4 | -6.0 | -5.5 | -0.3 | 1.8 | -0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
149.6 | 106.9 | 162.5 | 98.7 | 111.1 | 105.2 | 146.7 | 30.6 | 82.4 | 82.4 | 140.4 | 40.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.7 | 6.3 | 13.4 | 15.7 | 15.5 | 5.1 | 16.7 | 8.4 | 10.3 | 4.5 | 20.2 | 9.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.9 | -0.7 | -0.1 | -0.3 | -6.9 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.2 | 0.0 | -0.7 | -0.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
130.8 | 101.3 | 149.2 | 83.3 | 102.6 | 100.3 | 130.2 | 22.2 | 72.3 | 77.8 | 120.9 | 30.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
19.9 | 31.6 | 32.0 | 11.2 | 32.1 | 35.0 | 33.5 | 2.5 | 18.5 | 25.4 | 31.2 | -0.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
110.9 | 69.7 | 117.3 | 72.1 | 70.4 | 65.3 | 96.6 | 19.8 | 53.8 | 52.4 | 89.7 | 31.6 |
|
EPS cơ bản
|
914.00 | 664.00 | 1,153.00 | 705.00 | 689.00 | 1,036.00 | 1,534.00 | 314.00 | 854.00 | 832.00 | 1,424.00 | 560.00 |
|
EPS suy giảm
|
914.00 | 664.00 | 1,153.00 | 705.00 | 689.00 | 1,036.00 | 3,545.00 | 314.00 | 854.00 | 832.00 | 1,424.00 | 560.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,102.9 | 5,494.3 | 4,656.1 | 4,176.1 | 4,394.3 | 3,417.9 | 3,450.7 | 3,418.4 | 3,187.1 | 3,544.1 | 3,734.7 | 3,302.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
815.3 | 834.2 | 796.3 | 605.4 | 899.0 | 771.4 | 1,016.6 | 878.6 | 813.7 | 1,018.0 | 1,272.1 | 738.1 |
|
1. Tiền
|
274.6 | 199.7 | 328.2 | 211.4 | 476.0 | 158.2 | 531.6 | 341.7 | 312.4 | 398.3 | 609.0 | 315.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
540.7 | 634.5 | 468.1 | 394.0 | 423.0 | 613.2 | 484.9 | 536.9 | 501.3 | 619.6 | 663.1 | 422.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
390.4 | 447.6 | 63.9 | 63.9 | 69.5 | 69.5 | 69.5 | 70.6 | 71.7 | 76.0 | 379.6 | 378.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
390.2 | 447.4 | 63.7 | 63.7 | 69.2 | 69.2 | 69.2 | 70.4 | 71.5 | 75.8 | 379.4 | 378.6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,173.8 | 1,665.7 | 1,418.7 | 1,261.2 | 1,237.6 | 1,094.0 | 1,097.1 | 989.6 | 930.8 | 1,052.6 | 878.9 | 873.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
584.3 | 528.0 | 922.1 | 591.8 | 553.1 | 615.3 | 647.0 | 580.5 | 485.6 | 467.4 | 488.9 | 370.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
566.0 | 1,112.2 | 442.8 | 607.9 | 655.6 | 403.6 | 385.7 | 333.1 | 362.5 | 486.7 | 330.8 | 390.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 31.3 | 31.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.6 | 32.5 | 29.7 | 30.2 | 27.6 | 73.8 | 63.1 | 74.7 | 81.3 | 97.2 | 57.9 | 111.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.1 | -7.1 | -7.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.5 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2,316.0 | 2,341.8 | 2,211.1 | 2,127.6 | 2,080.9 | 1,354.9 | 1,155.0 | 1,356.5 | 1,258.1 | 1,286.6 | 1,105.7 | 1,220.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2,316.0 | 2,341.8 | 2,211.1 | 2,127.6 | 2,080.9 | 1,354.9 | 1,155.0 | 1,356.5 | 1,258.1 | 1,286.6 | 1,105.7 | 1,220.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
407.3 | 205.1 | 166.2 | 117.9 | 107.3 | 128.1 | 112.6 | 123.1 | 112.8 | 111.0 | 98.3 | 92.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.6 | 2.4 | 1.2 | 2.5 | 2.7 | 2.1 | 2.4 | 3.2 | 4.9 | 3.7 | 5.0 | 3.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
128.2 | 126.0 | 94.0 | 56.9 | 53.4 | 80.2 | 68.1 | 86.0 | 79.3 | 75.1 | 92.3 | 87.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
84.5 | 76.8 | 70.9 | 58.5 | 51.3 | 45.7 | 42.2 | 33.8 | 28.5 | 32.2 | 1.1 | 1.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
190.9 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
4,616.1 | 3,912.7 | 3,469.7 | 3,033.5 | 2,919.0 | 2,883.2 | 2,957.2 | 2,940.7 | 2,958.8 | 2,911.9 | 2,963.5 | 2,954.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.4 | 3.4 | 2.9 | 2.9 | 32.9 | 32.9 | 32.0 | 37.0 | 35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 35.0 | 35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.4 | 3.4 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.0 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,050.8 | 2,075.6 | 2,102.4 | 2,095.7 | 2,105.9 | 2,163.5 | 2,197.5 | 2,233.4 | 2,269.7 | 2,295.2 | 2,323.5 | 2,340.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,006.2 | 2,031.7 | 2,058.1 | 2,051.1 | 2,060.9 | 2,120.8 | 2,191.2 | 2,227.3 | 2,263.5 | 2,289.4 | 2,317.6 | 2,338.6 |
|
- Nguyên giá
|
3,335.4 | 3,327.3 | — | — | — | — | 3,358.9 | 3,359.8 | 3,359.6 | 3,348.9 | 3,343.4 | 3,327.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,329.2 | -1,295.7 | — | — | — | — | -1,167.7 | -1,132.5 | -1,096.0 | -1,059.6 | -1,025.7 | -988.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.6 | 44.0 | 44.3 | 44.6 | 44.9 | 42.7 | 6.2 | 6.1 | 6.2 | 5.8 | 5.9 | 2.2 |
|
- Nguyên giá
|
50.9 | 49.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.3 | -6.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,299.2 | 1,631.0 | 1,167.5 | 751.3 | 615.7 | 530.2 | 561.9 | 504.7 | 487.1 | 457.4 | 477.0 | 466.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,299.2 | 1,631.0 | 1,167.5 | 751.3 | 615.7 | 530.2 | 561.9 | 504.7 | 487.1 | 457.4 | 477.0 | 466.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
86.8 | 73.5 | 71.3 | 63.7 | 58.5 | 11.0 | 11.0 | 11.0 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 13.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
76.0 | 62.8 | 60.6 | 53.0 | 47.4 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.3 | 10.3 | 10.3 | 10.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
175.9 | 129.2 | 125.6 | 119.9 | 106.0 | 145.6 | 154.7 | 154.5 | 154.0 | 146.2 | 150.0 | 134.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
121.8 | 75.9 | 73.2 | 67.6 | 54.0 | 100.5 | 109.9 | 109.6 | 109.2 | 101.5 | 105.9 | 90.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
54.2 | 53.3 | 52.3 | 52.3 | 52.0 | 45.1 | 44.8 | 44.9 | 44.8 | 44.6 | 44.0 | 43.3 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,719.0 | 9,407.0 | 8,125.8 | 7,209.6 | 7,313.3 | 6,301.1 | 6,407.9 | 6,359.1 | 6,145.9 | 6,456.0 | 6,698.2 | 6,257.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,043.9 | 5,789.3 | 5,201.8 | 4,404.6 | 4,604.1 | 3,602.5 | 3,796.2 | 3,853.2 | 3,662.2 | 4,005.9 | 4,342.2 | 3,982.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,549.1 | 2,655.0 | 2,477.1 | 1,840.1 | 2,141.6 | 2,280.6 | 2,471.6 | 2,444.9 | 2,237.1 | 2,567.3 | 2,880.8 | 2,379.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
347.3 | 169.8 | 514.0 | 187.2 | 208.4 | 313.9 | 415.2 | 357.5 | 285.8 | 209.0 | 381.8 | 310.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
708.2 | 1,220.8 | 638.9 | 524.6 | 869.8 | 803.9 | 732.6 | 1,043.1 | 954.7 | 1,364.6 | 1,267.3 | 1,027.9 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
71.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
32.4 | 20.9 | 50.9 | 44.2 | 29.9 | 19.5 | 50.1 | 40.4 | 26.1 | 14.8 | 44.8 | 20.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
13.8 | 11.5 | 34.6 | 9.1 | 8.8 | 15.9 | 47.7 | 16.7 | 15.4 | 14.1 | 44.6 | 13.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.7 | 8.4 | 24.5 | 31.1 | 1.1 | 11.8 | 33.4 | 17.1 | 44.7 | 20.6 | 12.9 | 85.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | — | 0.2 | — | — | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.5 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
25.9 | 104.0 | 130.6 | 14.7 | 78.4 | 49.0 | 28.5 | 11.5 | 74.7 | 28.2 | 31.0 | 9.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,313.7 | 1,100.5 | 1,064.6 | 1,009.8 | 925.0 | 1,042.8 | 1,143.5 | 937.3 | 812.8 | 892.9 | 1,079.7 | 892.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.7 | 19.2 | 18.9 | 19.4 | 20.3 | 23.6 | 20.0 | 20.9 | 22.3 | 22.7 | 18.6 | 19.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3,494.8 | 3,134.4 | 2,724.6 | 2,564.5 | 2,462.5 | 1,321.9 | 1,324.6 | 1,408.3 | 1,425.1 | 1,438.7 | 1,461.4 | 1,602.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | — | — | — | 0.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 1.3 | 1.6 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,494.1 | 3,133.6 | 2,723.2 | 2,563.8 | 2,461.8 | 1,321.1 | 1,323.8 | 1,406.6 | 1,423.5 | 1,437.0 | 1,458.6 | 1,600.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,675.0 | 3,617.7 | 2,924.1 | 2,805.0 | 2,709.2 | 2,698.6 | 2,611.7 | 2,506.0 | 2,483.7 | 2,450.1 | 2,356.0 | 2,274.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,675.0 | 3,617.7 | 2,924.1 | 2,805.0 | 2,709.2 | 2,698.6 | 2,611.7 | 2,506.0 | 2,483.7 | 2,450.1 | 2,356.0 | 2,274.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,185.9 | 1,185.9 | 1,008.0 | 1,008.0 | 1,008.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 | 630.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,185,870,960,000.00 | 1,185,870,960,000.00 | 1,007,990,320,000.00 | 1,007,990,320,000.00 | 1,007,990,320,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 | 629,995,540,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
474.1 | 474.1 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | 17.7 | -19.4 | -19.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 | 47.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,254.0 | 1,216.8 | 1,153.4 | 1,036.2 | 962.4 | 1,334.0 | 1,271.1 | 1,173.7 | 1,107.7 | 1,117.9 | 1,158.2 | 1,068.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,078.2 | 1,151.9 | 826.7 | 826.7 | 826.7 | 1,268.7 | 1,047.7 | 1,047.7 | 1,001.5 | 1,065.5 | 949.5 | 949.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
175.8 | 64.9 | 326.7 | 209.5 | 135.7 | 65.3 | 223.4 | 126.0 | 106.2 | 52.4 | 208.7 | 119.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
714.1 | 693.9 | 697.9 | 696.1 | 674.1 | 670.0 | 645.9 | 637.5 | 681.3 | 637.5 | 540.2 | 548.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,719.0 | 9,407.0 | 8,125.8 | 7,209.6 | 7,313.3 | 6,301.1 | 6,407.9 | 6,359.1 | 6,145.9 | 6,456.0 | 6,698.2 | 6,257.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
149.6 | 106.9 | 171.1 | 98.7 | 111.1 | 105.2 | 147.6 | 30.6 | 82.4 | 82.4 | 133.7 | 40.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
38.9 | 38.4 | 36.5 | 35.9 | 36.6 | 36.9 | 36.7 | 37.4 | 36.0 | 36.2 | 36.8 | 34.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 6.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.6 | -10.7 | -4.5 | -5.1 | -3.7 | -3.0 | -2.9 | -3.7 | -3.0 | -6.8 | -5.6 | -4.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
35.7 | 31.5 | 30.3 | 29.5 | 28.4 | 28.0 | 27.4 | 29.4 | 26.7 | 29.5 | 36.0 | 45.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
204.6 | 166.0 | 239.7 | 159.1 | 172.5 | 167.1 | 208.9 | 93.6 | 142.1 | 141.3 | 200.4 | 115.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
482.0 | -316.8 | -314.9 | -6.5 | -120.3 | -5.4 | -97.8 | -73.2 | 120.2 | -191.6 | -6.5 | -2.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
25.8 | -99.3 | -114.2 | -13.3 | -759.4 | -132.7 | 201.5 | -99.0 | 166.0 | -278.7 | 207.8 | -169.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-408.9 | 216.6 | 570.3 | -138.4 | -259.1 | -102.1 | -211.8 | 120.6 | -315.6 | -90.7 | 295.6 | 362.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-47.1 | -3.7 | -4.5 | -13.3 | 45.9 | 9.6 | 0.6 | 0.5 | -8.2 | 0.9 | -11.3 | -16.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-35.4 | -44.2 | -12.9 | -34.0 | -24.1 | -32.6 | -27.9 | -28.8 | -9.9 | -50.9 | -51.5 | -47.8 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.8 | -33.0 | -15.4 | 1.0 | -1.3 | -38.0 | -0.7 | -0.1 | -1.1 | -26.5 | -6.9 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -1.7 | 1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.0 | -2.7 | -1.2 | -0.2 | -1.5 | -0.7 | -0.9 | -1.3 | -1.5 | -1.3 | -0.5 | -1.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
217.1 | -117.1 | 347.0 | -45.7 | -947.3 | -134.8 | 71.8 | 10.5 | 93.7 | -497.6 | 627.2 | 240.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-682.3 | -505.1 | -474.3 | -272.7 | 15.4 | -37.2 | -59.0 | -18.3 | -177.4 | 108.8 | -92.5 | 30.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 | — | 0.2 | -0.0 | 0.2 | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -30.4 | — | -2.0 | — | 5.0 | 0.0 | -35.0 | 0.0 | -246.8 | 205.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
-48.7 | -352.4 | 32.5 | 5.8 | — | — | 1.1 | 3.2 | 4.3 | 143.7 | 406.0 | -290.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 0.9 | — | 3.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
5.5 | 9.0 | 3.9 | 5.1 | 3.5 | 4.4 | 3.8 | 4.0 | 4.1 | 6.9 | 5.8 | 3.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-724.8 | -848.4 | -429.6 | -315.9 | 20.3 | -32.8 | -48.9 | -11.1 | -204.0 | 259.3 | 72.6 | -50.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
206,670,000.00 | 655,217,023,448.00 | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 43,200,000,000.00 | 37,800,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | -38,874,000,000.00 | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
992.1 | 948.4 | 813.9 | 339.5 | 1,817.8 | 332.4 | 430.5 | 411.9 | 338.5 | 225.6 | 1,486.7 | 288.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-418.4 | -502.1 | -518.2 | -234.1 | -713.5 | -435.8 | -307.1 | -304.2 | -431.2 | -434.9 | -1,440.9 | -383.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -59.2 | -22.2 | -46.2 | -52.7 | — | -8.4 | -42.1 | -44.4 | -4.3 | -51.5 | -30.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
573.9 | 1,003.4 | 273.4 | 70.0 | 1,052.6 | -77.5 | 115.1 | 65.5 | -94.0 | -175.8 | -5.7 | -124.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
66.2 | 37.9 | 190.8 | -291.6 | 125.6 | -245.1 | 137.9 | 64.9 | -204.2 | -414.1 | 694.0 | 64.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
834.2 | 796.3 | 605.4 | 897.0 | 771.4 | 1,016.6 | 1,432.1 | 1,432.1 | 1,432.1 | 1,432.1 | 1,171.3 | 1,171.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
815.3 | 834.2 | 796.3 | 605.4 | 897.0 | 771.4 | 1,016.6 | 878.6 | 813.7 | 1,018.0 | 1,432.1 | 738.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn Đạt Phương (DPG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DPG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DPG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.