← Tra cứu cổ phiếu
31,000 P/E11,17 lần P/B1,41 lần
Thống kê

DNW · CTCP Cấp nước Đồng Nai

31,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+3,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−8,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
35,0% → 21,9%
2021→2025
EPS 2,775
BVPS 21,949
ROA 9,7%
Biên LN 24,7%
Vòng Quay TS 0,39 lần
Đòn bẩy VCSH 1,38 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)361330321333342314320316
Tăng trưởng9,4%3,0%−3,8%−2,5%9,1%−2,0%1,1%−6,0%
YoY5,6%5,4%0,3%5,4%1,6%1,1%5,9%7,8%
LNST (tỷ)10083798539857370
Tăng trưởng LN19,7%5,6%−7,5%121,4%−54,8%17,4%3,8%−44,8%
YoY LN158,9%−2,2%8,7%21,9%−69,6%11,1%13,6%−14,0%
Biên LN ròng27,6%25,2%24,6%25,6%11,3%27,2%22,7%22,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.3091.2831.1961.2171.156
Tăng trưởng2,0%7,3%−1,7%5,3%
LNST (tỷ)287346332378404
Tăng trưởng LN−17,0%4,2%−12,3%−6,4%
Biên LN ròng21,9%27,0%27,8%31,1%35,0%
Định vị

Cùng ngành — Water Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DNW 31,000 11,17 lần 1,41 lần 2,775 21,949 13,4% 9,7% 24,7% 0,39 lần 1,38 lần
BWE 40,750 9,82 lần 1,40 lần 4,151 29,072 18,0% 7,0% 23,7% 0,30 lần 2,57 lần
BWS 28,500 10,93 lần 2,35 lần 2,608 12,103 22,7% 21,0% 32,6% 0,64 lần 1,08 lần
DNP 20,400 12,84 lần 0,44 lần 1,589 46,204 3,5% 1,2% 2,2% 0,55 lần 2,98 lần
DNN 19,200 4,06 lần 1,19 lần 4,727 16,160 31,0% 17,3% 33,0% 0,52 lần 1,79 lần