← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
31,000
P/E11,17 lần
P/B1,41 lần
Báo cáo tài chính
DNW · CTCP Cấp nước Đồng Nai
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,309.2 | 1,283.0 | 1,196.2 | 1,216.6 | 1,155.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,309.2 | 1,283.0 | 1,196.2 | 1,216.6 | 1,155.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
823.3 | 790.5 | 748.3 | 776.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
485.9 | 492.5 | 447.8 | 440.1 | 454.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.7 | 76.5 | 65.5 | 137.0 | 144.6 |
|
Chi phí tài chính
|
51.8 | 35.9 | 33.8 | 38.3 | -44.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
27.2 | 29.5 | 28.4 | 37.5 | -44.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
2.8 | 2.9 | 2.7 | -5.6 | -5.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
75.5 | 70.8 | 65.1 | 68.3 | -66.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.9 | 80.8 | 68.6 | 66.6 | -62.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
314.1 | 384.3 | 348.7 | 398.4 | 421.0 |
|
Thu nhập khác
|
11.6 | 8.4 | 8.0 | 7.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
4.7 | 6.7 | 4.2 | 4.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
6.9 | 1.8 | 3.8 | 3.3 | 7.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
321.1 | 386.1 | 352.4 | 401.7 | 428.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.0 | 40.1 | 20.5 | 23.2 | -24.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
287.0 | 346.0 | 332.0 | 378.5 | 404.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 11.9 | 10.8 | 12.5 | 15.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
287.0 | 334.1 | 321.2 | 366.0 | 389.1 |
|
EPS cơ bản
|
2,007.00 | 2,506.00 | 2,409.00 | 2,745.00 | 1,638.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,007.00 | 2,506.00 | 2,409.00 | 2,745.00 | 3,242.78 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
823.0 | 817.4 | 688.3 | 641.2 | 709.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
86.4 | 41.8 | 52.2 | 56.3 | 254.2 |
|
1. Tiền
|
56.4 | 41.8 | 49.2 | 48.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.0 | 0.0 | 3.0 | 8.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
617.0 | 664.2 | 525.0 | 474.4 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
617.0 | 664.2 | 525.0 | 474.4 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.9 | 65.1 | 62.2 | 61.7 | 83.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.1 | 42.2 | 47.2 | 46.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
10.9 | 4.8 | 5.0 | 4.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.9 | 24.0 | 12.5 | 14.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.0 | -5.9 | -2.5 | -3.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
48.7 | 44.6 | 41.8 | 45.0 | 51.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
49.0 | 44.8 | 41.8 | 45.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.3 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.0 | 1.7 | 7.2 | 3.7 | 4.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.7 | 1.2 | 6.9 | 3.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,619.1 | 2,706.0 | 2,841.5 | 2,894.4 | 3,060.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,379.9 | 2,457.8 | 2,631.6 | 2,688.0 | 2,846.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,092.2 | 2,162.5 | 2,347.2 | 2,396.3 | 2,546.8 |
|
- Nguyên giá
|
5,731.6 | 5,504.2 | 5,387.6 | 5,149.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,639.4 | -3,341.8 | -3,040.4 | -2,752.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287.7 | 295.3 | 284.4 | 291.7 | 299.2 |
|
- Nguyên giá
|
375.6 | 375.5 | 356.7 | 356.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.9 | -80.1 | -72.3 | -64.8 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.9 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.4 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
153.5 | 168.4 | 149.2 | 150.3 | 155.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
153.5 | 168.4 | 149.2 | 150.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
55.8 | 54.8 | 55.0 | 49.8 | 50.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20.0 | 19.7 | 18.4 | 46.8 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
56.7 | 54.2 | 53.1 | 3.1 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-20.8 | -19.0 | -16.5 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
29.9 | 24.9 | 5.7 | 5.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.9 | 24.9 | 5.7 | 5.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,442.2 | 3,523.4 | 3,529.8 | 3,535.6 | 3,770.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
957.7 | 1,077.6 | 1,238.3 | 1,336.5 | 1,725.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
423.0 | 472.9 | 486.4 | 456.3 | 598.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
57.5 | 60.6 | 98.9 | 65.6 | 57.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.7 | 6.0 | 6.4 | 12.2 | 12.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.4 | 15.1 | 9.7 | 11.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
86.3 | 73.4 | 65.3 | 43.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.0 | 9.1 | 12.9 | 14.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.0 | 17.4 | 13.7 | 12.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
169.2 | 223.2 | 222.1 | 249.8 | 391.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
67.8 | 68.0 | 57.5 | 47.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
534.8 | 604.7 | 751.9 | 880.3 | 1,126.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
6.1 | 6.6 | 6.7 | 6.7 | 6.7 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 1.4 | 1.3 | 1.9 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
528.7 | 596.7 | 743.9 | 871.7 | 1,117.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,484.4 | 2,445.8 | 2,291.5 | 2,199.0 | 2,044.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,484.4 | 2,445.8 | 2,291.5 | 2,199.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 2,044.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
386.9 | 297.4 | 206.8 | 162.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
697.4 | 746.4 | 686.2 | 640.8 | 531.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
427.6 | 413.7 | 414.3 | 312.2 | 145.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
269.8 | 332.7 | 271.9 | 328.6 | 386.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
119.6 | 121.4 | 118.0 | 115.0 | 111.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,442.2 | 3,523.4 | 3,529.8 | 3,535.6 | 3,770.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
321.1 | 386.1 | 352.4 | 401.7 | 428.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
305.5 | 310.3 | 296.6 | 321.0 | 289.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.8 | 6.3 | 2.6 | -0.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
21.3 | -47.6 | -28.1 | -109.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.4 | -28.6 | -39.4 | -20.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
27.2 | 29.5 | 28.4 | 37.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
644.5 | 655.9 | 612.5 | 629.6 | 625.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
2.2 | -0.5 | 13.3 | 18.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-4.1 | -3.1 | 3.3 | 6.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
21.3 | -28.9 | 51.7 | -22.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-4.9 | -19.4 | -0.2 | 2.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-28.4 | -30.9 | -29.8 | -39.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-39.9 | -36.3 | -22.5 | -24.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-42.2 | -29.9 | -27.2 | -18.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
548.5 | 506.9 | 601.0 | 552.0 | 548.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-230.4 | -151.4 | -256.5 | -143.9 | -94.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-737.5 | -959.7 | -554.0 | -608.0 | -265.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
784.7 | 820.5 | 503.6 | 450.5 | 19.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-2.5 | -1.1 | 0.0 | -6.2 | -18.8 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
31.7 | 24.0 | 41.1 | 22.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-154.0 | -267.6 | -265.9 | -285.4 | -335.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 300,000,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
90.1 | 122.4 | 164.8 | 324.3 | 427.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-233.5 | -220.8 | -293.6 | -601.3 | -658.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-206.5 | -151.4 | -210.3 | -187.5 | -135.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-349.9 | -249.8 | -339.2 | -464.5 | -67.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
44.6 | -10.4 | -4.1 | -197.9 | -14.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41.8 | 52.2 | 56.3 | 254.2 | 109.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
86.4 | 41.8 | 52.2 | 56.3 | 254.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
361.4 | 330.3 | 320.7 | 333.3 | 342.0 | 313.5 | 319.9 | 316.4 | 336.6 | 310.2 | 301.9 | 293.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
361.4 | 330.3 | 320.7 | 333.3 | 342.0 | 313.5 | 319.9 | 316.4 | 336.6 | 310.2 | 301.9 | 293.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
225.5 | 202.8 | 218.5 | 205.4 | 211.2 | 187.3 | 201.3 | 196.2 | 206.1 | 186.9 | 199.3 | 175.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
135.9 | 127.5 | 102.2 | 128.0 | 130.9 | 126.3 | 118.6 | 120.2 | 130.4 | 123.2 | 102.6 | 117.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24.3 | 8.5 | 7.9 | 8.1 | 8.2 | 6.5 | 14.5 | 1.2 | 58.6 | 2.3 | 11.1 | 2.6 |
|
Chi phí tài chính
|
7.3 | 7.1 | -17.7 | 6.8 | 54.8 | 7.8 | 8.3 | 10.8 | 10.1 | 6.7 | 7.9 | 7.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.5 | 1.1 | 7.3 | 6.7 | 6.6 | 6.5 | 7.8 | 7.0 | 8.0 | 6.6 | 7.5 | 6.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.0 | 1.1 | 0.7 | 0.7 | 1.2 | — | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.3 | 0.9 | 0.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
20.4 | 17.9 | 18.6 | 20.1 | 22.4 | 14.6 | 20.5 | 16.7 | 20.0 | 13.7 | 18.1 | 13.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.1 | 19.6 | 22.0 | 19.5 | 20.6 | 15.8 | 23.5 | 16.6 | 20.3 | 20.4 | 20.9 | 15.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
110.4 | 92.5 | 88.0 | 90.3 | 42.5 | 94.5 | 81.6 | 78.2 | 139.5 | 85.0 | 67.7 | 84.9 |
|
Thu nhập khác
|
2.1 | 2.0 | 1.8 | 6.1 | 1.8 | 1.9 | 1.8 | 1.8 | 3.2 | 1.7 | 1.8 | 2.7 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 1.3 | 1.3 | 1.1 | 1.0 | 1.4 | 2.4 | 2.4 | 0.9 | 1.0 | 1.6 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.4 | 0.7 | 0.5 | 5.1 | 0.8 | 0.6 | -0.6 | -0.5 | 2.2 | 0.7 | 0.2 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
111.8 | 93.2 | 88.4 | 95.3 | 43.3 | 95.1 | 81.0 | 77.7 | 141.8 | 85.7 | 67.9 | 86.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.0 | 9.9 | 9.5 | 10.0 | 4.8 | 9.8 | 8.4 | 7.7 | 15.0 | 9.0 | 4.0 | 5.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
99.8 | 83.3 | 78.9 | 85.3 | 38.5 | 85.2 | 72.6 | 70.0 | 126.7 | 76.7 | 63.9 | 81.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
4.7 | 3.0 | 2.4 | 4.3 | 4.1 | 81.2 | 1.5 | 2.9 | 4.3 | 3.2 | 2.8 | 2.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
95.1 | 80.3 | 76.6 | 81.0 | 34.4 | 4.1 | 71.1 | 67.1 | 122.5 | 73.5 | 61.1 | 78.6 |
|
EPS cơ bản
|
792.74 | 669.06 | 638.03 | 675.11 | 286.66 | 33.82 | 592.25 | 558.93 | 1,020.79 | 552.00 | 509.20 | 654.92 |
|
EPS suy giảm
|
792.74 | 669.06 | 638.03 | 675.11 | 286.66 | 33.82 | 2,506.00 | 558.93 | 1,020.79 | 552.00 | 509.20 | 654.92 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
938.4 | 815.5 | 823.3 | 768.5 | 743.6 | 788.4 | 817.4 | 763.2 | 846.3 | 681.0 | 688.3 | 659.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
118.0 | 96.5 | 86.4 | 37.4 | 61.2 | 42.8 | 41.8 | 32.2 | 81.5 | 38.4 | 52.2 | 43.9 |
|
1. Tiền
|
57.9 | 51.5 | 56.4 | 37.4 | 61.2 | 42.8 | 41.8 | 32.2 | 22.5 | 38.4 | 49.2 | 40.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.1 | 45.0 | 30.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 59.0 | 0.0 | 3.0 | 3.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
691.5 | 582.0 | 617.0 | 611.0 | 552.0 | 622.2 | 664.2 | 613.2 | 642.7 | 532.0 | 525.0 | 471.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
691.5 | 582.0 | 617.0 | 611.0 | 552.0 | 622.2 | 664.2 | 613.2 | 642.7 | 532.0 | 525.0 | 471.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74.2 | 84.4 | 70.1 | 67.9 | 80.9 | 76.5 | 65.1 | 66.0 | 76.6 | 64.9 | 62.2 | 97.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44.8 | 43.5 | 43.1 | 43.6 | 50.1 | 39.3 | 42.2 | 46.2 | 52.1 | 47.2 | 47.2 | 46.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
27.9 | 18.2 | 10.9 | 8.0 | 15.8 | 15.4 | 4.8 | 9.3 | 13.2 | 11.8 | 5.0 | 28.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.5 | 28.7 | 22.1 | 22.4 | 21.0 | 27.8 | 24.0 | 16.4 | 17.7 | 12.4 | 12.5 | 24.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.0 | -6.0 | -6.0 | -5.9 | -5.9 | -5.9 | -5.9 | -6.0 | -6.5 | -6.5 | -2.5 | -2.5 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
54.2 | 51.7 | 48.7 | 51.7 | 49.1 | 46.1 | 44.6 | 50.4 | 43.5 | 43.6 | 41.8 | 44.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
54.5 | 51.9 | 49.0 | 51.9 | 49.3 | 46.4 | 44.8 | 50.4 | 43.5 | 43.6 | 41.8 | 44.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.9 | 1.0 | 0.4 | 0.3 | 0.8 | 1.7 | 1.4 | 2.0 | 2.2 | 7.2 | 2.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.6 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 0.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.3 | 0.7 | — | 0.1 | 0.6 | 1.2 | 0.6 | 1.0 | 1.6 | 6.9 | 2.1 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.2 | 0.1 | 0.5 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,573.5 | 2,596.2 | 2,618.7 | 2,631.0 | 2,623.4 | 2,650.7 | 2,706.1 | 2,698.1 | 2,743.8 | 2,787.7 | 2,839.7 | 2,768.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,349.8 | 2,378.1 | 2,379.9 | 2,394.3 | 2,364.9 | 2,400.1 | 2,457.8 | 2,491.1 | 2,542.2 | 2,556.9 | 2,631.3 | 2,539.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,066.0 | 2,092.4 | 2,092.2 | 2,104.7 | 2,073.3 | 2,106.7 | 2,162.5 | 2,193.8 | 2,242.8 | 2,274.3 | 2,346.9 | 2,253.3 |
|
- Nguyên giá
|
5,856.2 | 5,806.8 | — | — | — | — | 5,504.2 | 5,460.4 | 5,433.5 | 5,389.9 | 5,387.3 | 5,221.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,790.2 | -3,714.4 | — | — | — | — | -3,341.8 | -3,266.5 | -3,190.7 | -3,115.6 | -3,040.4 | -2,968.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
283.8 | 285.7 | 287.7 | 289.6 | 291.6 | 293.4 | 295.3 | 297.3 | 299.4 | 282.6 | 284.4 | 286.2 |
|
- Nguyên giá
|
375.6 | 375.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91.8 | -89.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
136.5 | 132.4 | 153.5 | 150.0 | 179.6 | 171.1 | 168.4 | 128.3 | 143.5 | 170.6 | 149.4 | 170.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
136.5 | 132.4 | 153.5 | 150.0 | 179.6 | 171.1 | 168.4 | 128.3 | 143.5 | 170.6 | 149.4 | 170.8 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
56.9 | 56.8 | 55.7 | 53.5 | 52.7 | 54.8 | 54.9 | 54.5 | 53.7 | 54.8 | 55.0 | 54.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21.9 | 20.9 | 19.8 | 19.1 | 18.4 | 19.7 | 19.8 | 18.9 | 18.0 | 17.1 | 18.4 | 17.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
56.7 | 56.7 | 56.7 | 54.2 | 54.2 | 54.2 | 54.2 | 54.2 | 54.2 | 54.2 | 53.1 | 53.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-21.7 | -20.8 | -20.8 | -19.8 | -19.8 | -19.0 | -19.0 | -18.5 | -18.5 | -16.5 | -16.5 | -16.1 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
30.2 | 28.9 | 29.7 | 33.2 | 26.1 | 24.8 | 24.9 | 24.1 | 4.4 | 5.5 | 4.0 | 3.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.2 | 28.9 | 29.7 | 33.2 | 26.1 | 24.8 | 24.9 | 24.1 | 4.4 | 5.5 | 4.0 | 3.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,511.8 | 3,411.7 | 3,442.0 | 3,399.5 | 3,366.9 | 3,439.2 | 3,523.5 | 3,461.3 | 3,590.1 | 3,468.8 | 3,528.1 | 3,428.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
878.0 | 842.7 | 958.0 | 993.7 | 1,028.0 | 943.1 | 1,077.3 | 1,086.9 | 1,133.7 | 1,136.0 | 1,237.8 | 1,152.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
396.4 | 354.4 | 423.2 | 482.8 | 444.8 | 393.8 | 471.8 | 495.2 | 463.9 | 420.8 | 480.6 | 431.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66.7 | 65.3 | 57.5 | 82.4 | 49.5 | 47.6 | 60.6 | 58.5 | 57.6 | 46.1 | 98.9 | 40.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
8.3 | 6.4 | 6.7 | 6.0 | 4.7 | 4.6 | 6.0 | 8.2 | 9.1 | 7.0 | 6.4 | 9.2 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.6 | 0.6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
18.3 | 21.8 | 13.5 | 27.6 | 25.9 | 20.2 | 15.1 | 38.5 | 24.5 | 19.2 | 9.7 | 31.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
55.8 | 30.5 | 86.4 | 57.7 | 50.4 | 23.7 | 73.4 | 61.9 | 48.5 | 26.1 | 64.8 | 51.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.6 | 7.7 | 10.0 | 10.0 | 14.4 | 7.5 | 9.1 | 12.8 | 15.1 | 10.7 | 12.9 | 8.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.6 | 11.8 | 12.2 | 15.7 | 18.5 | 15.4 | 17.4 | 15.3 | 14.6 | 15.0 | 13.7 | 14.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
166.2 | 166.1 | 169.2 | 213.9 | 208.6 | 202.4 | 222.4 | 231.8 | 218.2 | 221.6 | 216.8 | 218.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
56.3 | 44.3 | 67.8 | 69.6 | 73.0 | 72.5 | 67.7 | 68.2 | 76.3 | 75.0 | 57.5 | 57.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
481.6 | 488.3 | 534.8 | 510.9 | 583.2 | 549.3 | 605.5 | 591.8 | 669.8 | 715.2 | 757.2 | 720.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
5.7 | 5.9 | 6.1 | 6.2 | 6.4 | 6.6 | 6.6 | 6.6 | 6.6 | 6.7 | 6.7 | 6.7 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 1.4 | 1.5 | 1.6 | 1.3 | 1.3 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
476.0 | 482.5 | 528.7 | 504.7 | 576.7 | 542.7 | 597.5 | 583.7 | 661.6 | 707.3 | 749.2 | 714.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,633.8 | 2,569.0 | 2,484.0 | 2,405.8 | 2,338.9 | 2,496.1 | 2,446.2 | 2,374.4 | 2,456.5 | 2,332.7 | 2,290.2 | 2,275.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,633.8 | 2,569.0 | 2,484.0 | 2,405.8 | 2,338.9 | 2,496.1 | 2,446.2 | 2,374.4 | 2,456.5 | 2,332.7 | 2,290.2 | 2,275.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 | 1,200.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 | 1,200,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 | 118.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 | -64.2 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
474.6 | 388.8 | 386.9 | 386.9 | 386.9 | 383.0 | 297.4 | 297.4 | 297.4 | 293.8 | 206.8 | 206.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
752.8 | 776.4 | 697.0 | 620.8 | 542.5 | 706.0 | 746.7 | 676.0 | 753.4 | 636.1 | 684.9 | 672.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
578.9 | 696.7 | 427.6 | 427.6 | 427.6 | 624.9 | 413.7 | 413.7 | 557.7 | 562.6 | 414.3 | 414.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
173.9 | 79.7 | 269.4 | 193.2 | 114.9 | 81.0 | 333.0 | 262.3 | 195.6 | 73.5 | 270.6 | 258.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
125.9 | 123.3 | 119.6 | 117.6 | 129.0 | 126.7 | 121.6 | 120.4 | 125.1 | 122.3 | 118.0 | 115.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,511.8 | 3,411.7 | 3,442.0 | 3,399.5 | 3,366.9 | 3,439.2 | 3,523.5 | 3,461.3 | 3,590.1 | 3,468.8 | 3,528.1 | 3,428.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
111.8 | 93.2 | 88.8 | 95.3 | 41.8 | 95.1 | 81.0 | 77.7 | 141.8 | 85.7 | 69.3 | 86.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
77.7 | 76.9 | 77.5 | 76.9 | 76.6 | 74.4 | 77.2 | 78.6 | 77.5 | 77.0 | 75.1 | 71.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.8 | — | 1.0 | 0.0 | 0.8 | — | 0.7 | -0.5 | 2.1 | 4.0 | 0.4 | -1.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-12.5 | — | -26.0 | 0.0 | 47.4 | — | -2.0 | 0.0 | -45.6 | 0.0 | 4.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12.9 | -9.5 | -8.8 | -7.8 | -9.5 | -6.4 | -13.5 | -1.6 | -14.0 | 0.4 | -16.4 | -3.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.5 | 6.4 | 7.3 | 6.7 | 6.6 | 6.5 | 7.8 | 7.0 | 8.0 | 6.6 | 7.5 | 6.3 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
171.5 | 167.0 | 139.9 | 171.2 | 163.8 | 169.6 | 151.1 | 161.2 | 169.8 | 173.8 | 140.9 | 160.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.7 | -4.4 | 1.7 | 7.5 | -0.6 | -6.4 | 1.8 | 5.6 | -7.6 | 2.9 | 15.8 | 9.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-2.5 | -3.0 | 3.0 | -2.6 | -2.9 | -1.6 | 5.6 | -6.9 | 0.0 | -1.8 | 3.0 | -4.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
43.4 | -49.7 | 16.3 | -12.9 | 80.7 | -62.8 | -22.3 | 32.2 | 31.8 | -93.6 | 49.7 | 15.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.1 | 0.7 | 3.4 | -7.3 | -1.3 | 0.3 | -0.4 | -20.0 | 1.0 | 0.1 | -2.1 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.7 | -7.5 | -6.2 | -8.6 | -4.4 | -9.2 | -5.2 | -10.1 | -5.2 | -10.5 | -4.0 | -10.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.0 | -2.6 | -20.4 | -10.0 | -1.1 | -8.4 | -21.5 | -1.3 | -9.9 | -3.6 | -14.3 | -1.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-22.9 | -22.4 | -2.5 | -6.0 | -3.2 | -30.5 | -1.2 | -9.0 | -1.7 | -18.0 | -1.0 | -2.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
170.3 | 78.0 | 135.1 | 131.3 | 231.1 | 51.0 | 107.9 | 151.7 | 178.3 | 49.3 | 187.9 | 167.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-68.4 | -57.0 | -91.7 | -16.9 | -104.6 | -17.2 | -61.0 | -17.0 | -30.5 | -22.4 | -135.1 | -50.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-400.0 | -59.0 | -271.0 | -92.0 | -320.7 | -53.8 | -393.0 | -50.0 | -463.9 | -52.8 | -407.0 | -40.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
290.5 | 94.0 | 265.0 | 33.0 | 390.7 | 96.0 | 342.0 | 79.5 | 353.0 | 46.0 | 353.0 | 81.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
23.2 | 3.3 | -6.4 | 17.9 | 19.0 | 1.2 | 7.8 | 10.0 | 12.4 | 1.7 | 22.7 | 11.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-154.7 | -18.8 | -106.5 | -58.0 | -15.6 | 26.2 | -104.3 | 22.6 | -128.9 | -28.7 | -166.5 | 2.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
27.7 | 15.6 | 26.3 | 34.6 | 12.9 | 16.3 | 25.3 | 26.6 | 13.3 | 57.2 | 41.1 | 44.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-21.6 | -64.9 | -21.0 | -101.3 | -18.7 | -92.5 | -18.7 | -91.7 | -19.7 | -91.4 | -13.0 | -90.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.1 | 0.1 | 15.1 | -30.4 | -191.2 | -0.1 | -0.6 | -158.5 | 0.1 | -0.2 | -41.2 | -169.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
5.9 | -49.2 | 20.4 | -97.1 | -197.1 | -76.2 | 6.0 | -223.6 | -6.3 | -34.4 | -13.1 | -216.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21.5 | 10.1 | 49.0 | -23.8 | 18.5 | 1.0 | 9.6 | -49.3 | 43.1 | -13.8 | 8.3 | -45.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
96.5 | 86.4 | 37.4 | 61.2 | 42.8 | 41.8 | 52.2 | 52.2 | 52.2 | 52.2 | 56.3 | 56.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
118.0 | 96.5 | 86.4 | 37.4 | 61.2 | 42.8 | 41.8 | 32.2 | 81.5 | 38.4 | 52.2 | 43.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Cấp nước Đồng Nai (DNW) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DNW có doanh thu tăng chậm (+4,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DNW cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.