← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

DID

DIC - Đồng Tiến

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,1 tỷ, tăng 1,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
16,08x
P/B
0,27x
EPS
199
BVPS
12.045
ROE
1,7%
ROA
0,7%
Giá thị trường
3.200
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DID vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu87,267,482,4108,3124,9106,489,759,6
LNST0,80,80,80,80,40,40,20,6
Biên LN ròng0,88%1,12%0,91%0,78%0,28%0,38%0,23%1,02%

Doanh thu

87 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,88%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 9,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+82% → −30%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
345 tỷ
−9,2%
Quý gần nhất YoY
−30%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,90%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
0,90%
+0,5đ%
Biên gộp
1,31%
−2,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
0,29%
−1,9đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
0,04%
+0,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 128,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,64 lần.

Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 128,8% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −124,7%, lợi nhuận khác +128,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
128,8%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−124,7%
LN khác / LNTT
128,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 49,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 20,8 ngày, số ngày phải thu tăng 54,8 ngày và số ngày phải trả tăng 26,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +49,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +54,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,9% +0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,79 lần −0,12 lần
Đòn bẩy tài chính 2,33 lần +0,07 lần
ROE 1,7% +0,8 điểm %

ROE tăng từ 0,9% lên 1,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,23 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 61,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,32 lần
−0,02 lần
Khả năng trả lãi
−0,23 lần
−0,51 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,5%
−1,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,3%
+4,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,23 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 2,3 điểm % so với cùng kỳ, về 1,31% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 1,31% · so cùng kỳ −2,3 điểm %

Tồn kho 44,7 tỷ — chiếm 13,04% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 48 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 13,04% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 48 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 42,7 tỷ, chiếm khoảng 15,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −124,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,23 lần.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 18,4 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −124,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,64 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,23 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −9,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,90% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 0,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi