Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,3 tỷ, giảm 0,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,83x
- P/B
- 0,78x
- EPS
- 1.776
- BVPS
- 17.884
- ROE
- 11,5%
- ROA
- 6,9%
- Giá thị trường
- 13.900 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DAD có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,8 | 1,5 | 116,0 | 268,3 | 10,6 | 1,9 | 110,6 | 358,6 |
| LNST | 0,1 | -0,1 | 2,5 | 7,8 | 0,1 | -0,3 | 1,7 | 9,4 |
| Biên LN ròng | 1,11% | -6,14% | 2,20% | 2,91% | 1,15% | -17,37% | 1,58% | 2,61% |
Doanh thu
8 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
1,11%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,63%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 2,63% +0,4 điểm %
- Biên gộp
- 17,14% +1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,36% +0,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 28,6 tỷ, chiếm khoảng 15,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 34,5 ngày và số ngày phải trả tăng 21,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC tăng thêm +11,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +34,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 11,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,08 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −50,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 12,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −37,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,08 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,08 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,08 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −18,3% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,63% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −50,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.