01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 13,900
- P/E
- 20,87 lần
- P/B
- 0,76 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DAD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 666
- BVPS
- 18,306
- ROE
- 5,5%
- ROA
- 1,5%
- Biên LN
- 1,4%
- Vòng Quay TS
- 1,13 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,57 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 252 | 8 | 2 | 116 | 268 | 11 | 2 | 111 |
| Tăng trưởng | 3129,8% | 421,1% | −98,7% | −56,8% | 2433,6% | 467,3% | −98,3% | −69,2% |
| YoY | −5,9% | −26,2% | −19,6% | 4,9% | −25,2% | −63,5% | −21,7% | −14,8% |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 0 | −0 | 3 | 8 | 0 | −0 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 2927,0% | −194,4% | −103,6% | −67,3% | 6318,0% | −137,5% | −118,5% | −81,3% |
| YoY LN | −66,3% | −28,5% | −71,6% | 45,8% | −16,6% | −81,2% | 161,5% | −48,6% |
| Biên LN ròng | 1,0% | 1,1% | −6,1% | 2,2% | 2,9% | 1,1% | −17,4% | 1,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 396 | 500 | 440 | 367 | 262 |
| Tăng trưởng | −20,7% | 13,7% | 20,0% | 40,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 11 | 14 | 14 | 14 |
| Tăng trưởng LN | −8,4% | −19,2% | −2,4% | 4,4% | |
| Biên LN ròng | 2,6% | 2,3% | 3,2% | 3,9% | 5,3% |
04
So sánh cùng ngành
Publishing
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DAD13,900 | 20,87 lần | 0,76 lần | 666 | 18,306 | 5,5% | 1,5% | 1,4% | 1,13 lần | 3,57 lần |
| VNB14,100 | 11,40 lần | 0,78 lần | 1,237 | 18,088 | 7,1% | 7,0% | 286,7% | 0,02 lần | 1,02 lần |
| EID17,500 | 4,44 lần | 0,53 lần | 3,944 | 32,762 | 12,0% | 4,8% | 5,5% | 0,87 lần | 2,50 lần |
| SED14,900 | 4,54 lần | 0,41 lần | 3,285 | 36,654 | 8,6% | 2,9% | 2,5% | 1,13 lần | 3,02 lần |
| LBE15,000 | 2,24 lần | 0,79 lần | 6,695 | 19,096 | 38,2% | 22,5% | 13,3% | 1,69 lần | 1,70 lần |
Đọc sâu hơn