Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,2 tỷ, giảm 30,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 135,97x
- P/B
- 1,66x
- EPS
- 139
- BVPS
- 11.374
- ROE
- 1,2%
- ROA
- 0,3%
- Giá thị trường
- 18.900 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.914,6 | 2.410,5 | 1.939,9 | 2.084,8 | 2.010,5 | 2.770,7 | 2.076,9 | 1.818,7 |
| LNST | 4,1 | 8,1 | 1,0 | 3,5 | 2,9 | 39,1 | 2,5 | 2,3 |
| Biên LN ròng | 0,22% | 0,33% | 0,05% | 0,17% | 0,14% | 1,41% | 0,12% | 0,13% |
Doanh thu
1.915 tỷLNST
4 tỷBiên LN ròng
0,22%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,20%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 0,20% −0,3 điểm %
- Biên gộp
- 5,29% −0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,06% +0,4 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,10% +0,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận khác chiếm 322,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▼▼ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 881,2 tỷ, chiếm khoảng 22,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 424,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,9 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC tăng thêm +8,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 4,2% xuống 1,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,06 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,24 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.096,9 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,06 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,24 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,06 lần −0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,24 lần −0,28 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 4,6% +3,7 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +12,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 65,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 19,17 lần.
Sau khi chi 42,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 210,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,24 lần.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 818,7 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 19,17 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 66,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,24 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −3,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,20% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 8,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.