Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 115,6 tỷ, tăng 34,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,94x
- P/B
- 0,25x
- EPS
- 1.134
- BVPS
- 17.565
- ROE
- 6,6%
- ROA
- 2,6%
- Giá thị trường
- 4.470 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMX đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 884,9 | 707,8 | 715,9 | 979,3 | 538,5 | 982,9 | 516,0 | 692,8 |
| LNST | 38,4 | 52,1 | 32,9 | 32,8 | 30,8 | 38,2 | 32,5 | 6,1 |
| Biên LN ròng | 4,33% | 7,36% | 4,60% | 3,35% | 5,72% | 3,89% | 6,31% | 0,88% |
Doanh thu
885 tỷLNST
38 tỷBiên LN ròng
4,33%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,75%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- 4,75% +0,8 điểm %
- Biên gộp
- 19,63% +3,0 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 9,05% +0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 43,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 3,94%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,94 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 562 tỷ.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
ROIC hiện 3,94% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,37 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.416,6 tỷ, chiếm khoảng 50,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 43,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 70,7 ngày, số ngày phải thu giảm 20,2 ngày và số ngày phải trả tăng 6,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 340,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +70,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 6,7% lên 9,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 265,2 tỷ do capex 73,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,37 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,82 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.543,1 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,37 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,82 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,37 lần +0,14 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,82 lần +0,25 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3,7% +1,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 72,8% +18,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −339,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −138,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −477,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 383,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,66 lần.
Sau khi chi 73,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 265,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −1,66 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,9%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,66 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +20,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,75% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −339,0 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.