iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

CMX

CTCP Camimex Group

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
4,450
P/E
4,12 lần
P/B
0,25 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CMX

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,080
BVPS
17,813
ROE
6,2%
ROA
2,3%
Biên LN
3,2%
Vòng Quay TS
0,70 lần
Đòn bẩy VCSH
2,74 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.082885708716979539983516
Tăng trưởng22,3%25,0%−1,1%−26,9%81,9%−45,2%90,5%−25,5%
YoY10,5%64,3%−28,0%38,8%41,3%−31,8%29,2%−4,2%
LNSTtỷ đồng2538523333313833
Tăng trưởng LN−34,1%−26,3%58,0%0,5%6,4%−19,4%17,4%434,2%
YoY LN−22,9%24,5%36,2%1,2%437,9%−1,8%133,2%269,9%
Biên LN ròng2,3%4,3%7,4%4,6%3,3%5,7%3,9%6,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.9412.9812.0402.9002.190
Tăng trưởng−1,3%46,1%−29,7%32,4%
LNSTtỷ đồng9066679183
Tăng trưởng LN35,2%−1,0%−26,3%9,6%
Biên LN ròng3,0%2,2%3,3%3,1%3,8%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CMX4,4504,12 lần0,25 lần1,08017,8136,2%2,3%3,2%0,70 lần2,74 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CMX