← Tra cứu cổ phiếu
4,400 P/E8,78 lần P/B0,49 lần
Thống kê

BTS · CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn

4,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−2,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−10,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,7% → 1,2%
2021→2025
EPS 501
BVPS 9,001
ROA 2,0%
Biên LN 2,3%
Vòng Quay TS 0,86 lần
Đòn bẩy VCSH 2,92 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)749608849522672614770633
Tăng trưởng23,1%−28,4%62,6%−22,4%9,5%−20,3%21,6%−8,5%
YoY11,4%−0,9%10,3%−17,6%−2,8%19,2%12,2%16,3%
LNST (tỷ)113381012−29−76−26
Tăng trưởng LN264,5%−91,9%273,8%−19,0%−143,5%−62,4%189,4%−28,1%
YoY LN−10,7%−110,7%−149,6%−138,4%−134,1%−48,6%136,2%−17,4%
Biên LN ròng1,5%0,5%4,4%1,9%1,8%−4,6%−9,9%−4,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.6572.6102.5733.1252.980
Tăng trưởng1,8%1,4%−17,7%4,9%
LNST (tỷ)32−202−965450
Tăng trưởng LN−115,7%109,6%−278,5%7,8%
Biên LN ròng1,2%−7,7%−3,7%1,7%1,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BTS 4,400 8,78 lần 0,49 lần 501 9,001 5,7% 2,0% 2,3% 0,86 lần 2,92 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần