← Tra cứu cổ phiếu
4,400 P/E8,78 lần P/B0,49 lần
Báo cáo tài chính

BTS · CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn

Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,656.6 2,609.6 2,573.3 3,125.1 2,979.8
Giá vốn hàng bán
2,461.0 2,617.1 2,452.4 2,810.5 0.0
Lợi nhuận gộp
195.6 -7.5 120.9 314.5 327.7
Chi phí tài chính
68.3 77.2 92.0 55.9 -60.8
Chi phí bán hàng
73.4 81.3 71.4 113.4 -113.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.0 90.8 100.1 113.1 -107.6
Lợi nhuận hoạt động
-31.5 -256.4 -141.9 33.7 46.5
Lợi nhuận trước thuế
31.6 -201.8 -96.3 68.1 62.4
Lợi nhuận sau thuế
31.6 -201.8 -96.3 53.9 50.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.6 -201.8 -96.3 53.9 50.0
EPS cơ bản
256.00 -1,633.00 -779.00 436.00 405.80
Giải mã BCTC

Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (BTS) mà bạn nên biết

Q2/2026 Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BTS có doanh thu tăng chậm (+1,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,7 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó.
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi