← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
4,400
P/E8,78 lần
P/B0,49 lần
Báo cáo tài chính
BTS · CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,818.3 | 2,749.3 | 2,725.2 | 3,231.4 | 2,979.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
161.7 | 139.7 | 151.9 | 106.3 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,656.6 | 2,609.6 | 2,573.3 | 3,125.1 | 2,979.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,461.0 | 2,617.1 | 2,452.4 | 2,810.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
195.6 | -7.5 | 120.9 | 314.5 | 327.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 | 0.4 | 0.7 | 1.5 | 0.8 |
|
Chi phí tài chính
|
68.3 | 77.2 | 92.0 | 55.9 | -60.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
64.9 | 68.5 | 83.9 | 53.3 | -58.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
73.4 | 81.3 | 71.4 | 113.4 | -113.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
86.0 | 90.8 | 100.1 | 113.1 | -107.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-31.5 | -256.4 | -141.9 | 33.7 | 46.5 |
|
Thu nhập khác
|
77.0 | 59.0 | 49.6 | 38.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
14.0 | 4.4 | 3.9 | 4.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
63.1 | 54.6 | 45.7 | 34.4 | 15.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.6 | -201.8 | -96.3 | 68.1 | 62.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 14.1 | -12.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.6 | -201.8 | -96.3 | 53.9 | 50.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.6 | -201.8 | -96.3 | 53.9 | 50.0 |
|
EPS cơ bản
|
256.00 | -1,633.00 | -779.00 | 436.00 | 405.80 |
|
EPS suy giảm
|
255.74 | -1,633.18 | -779.01 | 436.47 | 404.79 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
820.5 | 689.9 | 935.0 | 979.2 | 576.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153.1 | 100.2 | 134.9 | 138.5 | 116.5 |
|
1. Tiền
|
153.1 | 100.2 | 134.9 | 138.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 50.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 50.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119.9 | 86.2 | 104.8 | 128.2 | 35.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
48.6 | 35.0 | 49.7 | 38.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
9.2 | 1.6 | 1.1 | 53.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62.1 | 49.6 | 54.0 | 36.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
525.3 | 477.0 | 655.5 | 628.0 | 382.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
525.3 | 477.0 | 655.5 | 628.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.2 | 26.5 | 39.8 | 34.5 | 11.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.6 | 12.4 | 10.5 | 8.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
9.6 | 13.9 | 25.4 | 25.7 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 3.9 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,228.8 | 2,404.3 | 2,563.6 | 2,345.3 | 2,481.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.7 | 13.4 | 12.2 | 10.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14.7 | 13.4 | 12.2 | 10.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,991.2 | 2,216.8 | 2,013.2 | 2,180.1 | 2,328.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,988.4 | 2,213.0 | 2,008.4 | 2,178.3 | 2,327.5 |
|
- Nguyên giá
|
7,312.8 | 7,304.1 | 6,866.4 | 6,827.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,324.4 | -5,091.1 | -4,858.0 | -4,649.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.8 | 3.7 | 4.8 | 1.9 | 0.7 |
|
- Nguyên giá
|
8.3 | 8.2 | 8.2 | 4.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.4 | -4.4 | -3.3 | -2.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
172.1 | 117.9 | 487.6 | 100.9 | 93.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
172.1 | 117.9 | 487.6 | 100.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
50.8 | 56.3 | 50.7 | 54.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
50.8 | 56.3 | 50.7 | 54.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 51.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,049.4 | 3,094.2 | 3,498.6 | 3,324.6 | 3,057.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,951.3 | 2,027.8 | 2,230.4 | 1,902.7 | 1,619.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,817.4 | 1,851.4 | 2,062.6 | 1,859.6 | 1,595.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
743.1 | 786.6 | 968.9 | 811.5 | 585.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
40.8 | 29.4 | 22.7 | 45.0 | 45.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.7 | 5.5 | 6.8 | 5.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.6 | 1.7 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
33.6 | 21.6 | 34.6 | 19.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.3 | 30.5 | 40.2 | 8.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
949.1 | 975.7 | 987.1 | 966.4 | 873.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | 0.3 | 1.5 | 2.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
134.0 | 176.4 | 167.8 | 43.1 | 23.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
120.1 | 163.9 | 156.5 | 33.1 | 14.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13.8 | 12.5 | 11.3 | 10.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,098.0 | 1,066.4 | 1,268.2 | 1,421.9 | 1,438.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,098.0 | 1,066.4 | 1,268.2 | 1,421.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,438.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-260.3 | -291.9 | -90.2 | 63.5 | 88.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-291.9 | -90.2 | 6.1 | 9.9 | 38.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.6 | -201.8 | -96.3 | 53.6 | 49.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,049.4 | 3,094.2 | 3,498.6 | 3,324.6 | 3,057.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.6 | -201.8 | -96.3 | 68.1 | 62.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
234.5 | 234.8 | 209.9 | 205.7 | 206.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.3 | 1.3 | 1.2 | 0.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.3 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.4 | -0.4 | -0.6 | -0.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
64.9 | 68.5 | 83.9 | 53.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
332.1 | 102.3 | 199.6 | 327.5 | 311.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-31.0 | 32.6 | 17.8 | -62.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-48.3 | 178.4 | -27.5 | -245.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
2.6 | -89.3 | 38.7 | 168.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
5.3 | -7.5 | 1.8 | 3.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-64.7 | -69.8 | -83.9 | -50.9 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | -22.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | -1.1 | -21.2 | -30.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
196.1 | 145.7 | 125.2 | 87.7 | 263.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-64.3 | -171.5 | -315.9 | -108.4 | -41.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | -50.0 | -30.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 50.0 | 30.0 | 47.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-63.9 | -171.1 | -265.3 | -127.9 | -24.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
2,219.6 | 2,266.5 | 2,194.9 | 2,356.3 | 2,386.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-2,289.9 | -2,270.4 | -2,050.8 | -2,244.6 | -2,622.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-9.0 | -5.5 | -7.6 | -49.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-79.3 | -9.4 | 136.5 | 62.3 | -236.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
52.9 | -34.8 | -3.6 | 22.1 | 44.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.2 | 134.9 | 138.5 | 116.5 | 113.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
153.1 | 100.2 | 134.9 | 138.5 | 116.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
797.3 | 639.8 | 900.0 | 556.8 | 713.9 | 647.5 | 808.2 | 670.7 | 728.0 | 542.4 | 726.7 | 572.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
48.5 | 31.8 | 51.3 | 35.1 | 41.7 | 33.7 | 38.4 | 37.5 | 36.3 | 27.5 | 40.4 | 28.2 |
|
Doanh thu thuần
|
748.8 | 608.0 | 848.7 | 521.8 | 672.2 | 613.9 | 769.8 | 633.2 | 691.7 | 515.0 | 686.3 | 544.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
683.0 | 540.1 | 767.3 | 482.0 | 620.4 | 591.3 | 793.0 | 622.3 | 683.5 | 515.8 | 669.4 | 524.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
65.8 | 67.9 | 81.4 | 39.8 | 51.8 | 22.6 | -23.3 | 10.9 | 8.2 | -0.8 | 16.9 | 20.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
21.3 | 18.6 | 17.8 | 16.5 | 16.8 | 17.2 | 18.6 | 17.8 | 20.0 | 20.8 | 19.0 | 24.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
20.2 | 17.9 | 16.3 | 15.9 | 15.9 | 16.7 | 16.3 | 16.9 | 17.1 | 18.2 | 17.9 | 20.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
18.9 | 24.7 | 20.3 | 16.7 | 15.8 | 20.6 | 19.6 | 17.9 | 16.8 | 23.1 | 18.3 | 16.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.3 | 31.1 | 27.1 | 14.8 | 22.4 | 21.7 | 28.5 | 18.0 | 22.6 | 20.5 | 27.4 | 22.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.2 | -6.5 | 16.6 | -8.2 | -2.9 | -37.0 | -89.5 | -42.8 | -51.2 | -65.2 | -47.7 | -43.6 |
|
Thu nhập khác
|
13.8 | 13.9 | 32.0 | 18.7 | 16.7 | 9.6 | 14.7 | 17.6 | 16.1 | 10.7 | 16.4 | 12.7 |
|
Chi phí khác
|
6.9 | 4.4 | 11.0 | 0.4 | 1.4 | 1.2 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
|
Lợi nhuận khác
|
6.9 | 9.5 | 21.0 | 18.3 | 15.3 | 8.5 | 13.6 | 16.5 | 14.7 | 9.7 | 15.5 | 11.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.1 | 3.0 | 37.6 | 10.1 | 12.4 | -28.5 | -75.9 | -26.2 | -36.5 | -55.5 | -32.1 | -31.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.1 | 3.0 | 37.6 | 10.1 | 12.4 | -28.5 | -75.9 | -26.2 | -36.5 | -55.5 | -32.1 | -31.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.1 | 3.0 | 37.6 | 10.1 | 12.4 | -28.5 | -75.9 | -26.2 | -36.5 | -55.5 | -32.1 | -31.7 |
|
EPS cơ bản
|
90.00 | 25.00 | 305.00 | 81.00 | 101.00 | -231.00 | -614.00 | -212.00 | -295.00 | -449.00 | -260.00 | -257.00 |
|
EPS suy giảm
|
89.78 | 24.63 | 304.61 | 81.50 | 100.57 | -230.94 | -614.33 | -212.25 | -295.24 | -449.02 | -260.07 | -256.93 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
828.2 | 991.7 | 820.5 | 934.6 | 913.9 | 883.5 | 689.9 | 832.5 | 827.2 | 913.6 | 935.6 | 1,066.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.4 | 75.4 | 153.1 | 37.7 | 79.3 | 59.1 | 100.2 | 32.6 | 53.7 | 54.1 | 134.9 | 41.8 |
|
1. Tiền
|
26.4 | 75.4 | 153.1 | 37.7 | 79.3 | 59.1 | 100.2 | 32.6 | 53.7 | 54.1 | 134.9 | 41.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
257.5 | 274.8 | 119.9 | 257.2 | 283.1 | 280.4 | 86.2 | 277.6 | 250.5 | 215.4 | 102.3 | 269.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
169.4 | 207.8 | 48.6 | 160.0 | 187.8 | 203.7 | 35.0 | 189.1 | 157.6 | 128.4 | 49.7 | 185.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
12.9 | 13.9 | 9.2 | 9.5 | 17.1 | 2.3 | 1.6 | 8.0 | 7.9 | 5.8 | 1.7 | 7.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75.2 | 53.1 | 62.1 | 87.7 | 78.1 | 74.4 | 49.6 | 80.6 | 85.0 | 81.3 | 50.9 | 75.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
518.1 | 619.5 | 525.3 | 607.5 | 522.4 | 521.7 | 477.0 | 491.1 | 490.9 | 599.8 | 658.6 | 707.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
518.1 | 619.5 | 525.3 | 607.5 | 522.4 | 521.7 | 477.0 | 491.1 | 490.9 | 599.8 | 658.6 | 707.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26.2 | 22.0 | 22.2 | 32.1 | 29.1 | 22.3 | 26.5 | 31.1 | 32.0 | 44.3 | 39.7 | 48.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.5 | 12.3 | 12.6 | 21.0 | 16.6 | 8.9 | 12.4 | 21.4 | 20.3 | 16.2 | 10.5 | 19.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.7 | 12.4 | 13.3 | 13.9 | 9.6 | 11.6 | 24.2 | 25.3 | 28.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 1.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 3.8 | 3.9 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,221.7 | 2,236.9 | 2,228.4 | 2,317.6 | 2,356.6 | 2,356.3 | 2,404.3 | 2,492.5 | 2,579.6 | 2,615.3 | 2,562.5 | 2,551.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.0 | 16.0 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 13.4 | 13.4 | 13.4 | 12.2 | 12.2 | 11.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
16.0 | 16.0 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 13.4 | 13.4 | 13.4 | 12.2 | 12.2 | 11.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,892.2 | 1,941.0 | 1,990.8 | 2,048.0 | 2,103.5 | 2,158.0 | 2,216.8 | 2,254.8 | 2,331.6 | 2,390.7 | 2,013.2 | 2,059.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,889.8 | 1,938.3 | 1,988.0 | 2,045.1 | 2,100.3 | 2,154.6 | 2,213.0 | 2,250.8 | 2,327.4 | 2,386.1 | 2,008.4 | 2,054.1 |
|
- Nguyên giá
|
7,329.8 | 7,320.9 | — | — | — | — | 7,304.1 | 7,283.2 | 7,302.5 | 7,302.1 | 6,866.4 | 6,859.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,440.0 | -5,382.5 | — | — | — | — | -5,091.1 | -5,032.4 | -4,975.1 | -4,916.0 | -4,858.0 | -4,805.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.4 | 2.7 | 2.8 | 3.0 | 3.2 | 3.5 | 3.7 | 4.0 | 4.3 | 4.5 | 4.8 | 5.0 |
|
- Nguyên giá
|
8.4 | 8.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.0 | -5.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
230.5 | 226.0 | 172.1 | 202.8 | 187.6 | 136.1 | 117.9 | 161.7 | 164.4 | 157.4 | 486.5 | 422.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
230.5 | 226.0 | 172.1 | 202.8 | 187.6 | 136.1 | 117.9 | 161.7 | 164.4 | 157.4 | 486.5 | 422.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
82.9 | 53.8 | 50.8 | 52.1 | 50.9 | 47.4 | 56.3 | 62.6 | 70.2 | 55.1 | 50.7 | 59.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
82.9 | 53.8 | 50.8 | 52.1 | 50.9 | 47.4 | 56.3 | 62.6 | 70.2 | 55.1 | 50.7 | 59.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,049.9 | 3,228.5 | 3,049.0 | 3,252.3 | 3,270.6 | 3,239.8 | 3,094.2 | 3,324.9 | 3,406.8 | 3,528.9 | 3,498.1 | 3,618.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,937.8 | 2,127.5 | 1,950.9 | 2,191.9 | 2,220.3 | 2,202.0 | 2,023.8 | 2,178.6 | 2,230.6 | 2,316.2 | 2,229.9 | 2,280.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,825.0 | 2,003.9 | 1,817.0 | 2,047.3 | 2,065.1 | 2,036.2 | 1,847.4 | 1,990.8 | 2,030.9 | 2,149.4 | 2,062.2 | 2,137.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
693.4 | 917.2 | 742.6 | 1,009.5 | 1,003.0 | 885.3 | 786.6 | 847.8 | 950.9 | 1,006.3 | 968.4 | 960.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
122.5 | 21.4 | 40.8 | 22.5 | 13.7 | 7.9 | 29.4 | 31.2 | 42.3 | 18.6 | 22.7 | 12.5 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.0 | 15.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
22.2 | 7.4 | 27.8 | 5.6 | 4.9 | 8.8 | 5.5 | 7.8 | 6.4 | 10.3 | 6.8 | 9.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.1 | 2.1 | 1.6 | 1.1 | 1.6 | 2.0 | 1.7 | 1.0 | 1.4 | 1.8 | 1.0 | 2.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46.2 | 49.8 | 33.6 | 36.4 | 30.7 | 51.1 | 17.6 | 27.6 | 43.0 | 41.6 | 34.6 | 37.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.3 | 10.1 | 21.3 | 39.0 | 38.4 | 38.3 | 30.5 | 47.1 | 67.8 | 66.6 | 40.3 | 12.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
925.0 | 980.7 | 949.1 | 933.0 | 972.5 | 1,042.5 | 975.7 | 1,028.0 | 918.5 | 1,003.4 | 987.1 | 1,099.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.9 | 1.5 | 2.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
112.8 | 123.6 | 134.0 | 144.6 | 155.2 | 165.8 | 176.4 | 187.8 | 199.7 | 166.8 | 167.8 | 143.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
98.3 | 109.2 | 120.1 | 131.1 | 142.0 | 153.0 | 163.9 | 175.6 | 187.8 | 155.2 | 156.5 | 132.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14.5 | 14.4 | 13.8 | 13.5 | 13.2 | 12.8 | 12.5 | 12.2 | 11.9 | 11.6 | 11.3 | 11.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,112.1 | 1,101.1 | 1,098.0 | 1,060.4 | 1,050.3 | 1,037.9 | 1,070.4 | 1,146.3 | 1,176.2 | 1,212.7 | 1,268.2 | 1,337.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,112.1 | 1,101.1 | 1,098.0 | 1,060.4 | 1,050.3 | 1,037.9 | 1,070.4 | 1,146.3 | 1,176.2 | 1,212.7 | 1,268.2 | 1,337.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 | 1,235.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 | 1,235,598,580,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 | 122.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-246.2 | -257.3 | -260.3 | -298.0 | -308.1 | -320.5 | -287.9 | -212.0 | -182.1 | -145.6 | -90.1 | -21.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-260.3 | -260.3 | -291.9 | -291.9 | -291.9 | -291.9 | -90.2 | -90.2 | -90.2 | -90.2 | 6.1 | 43.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.1 | 3.0 | 31.6 | -6.0 | -16.1 | -28.5 | -197.8 | -121.9 | -92.0 | -55.5 | -96.2 | -64.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,049.9 | 3,228.5 | 3,049.0 | 3,252.3 | 3,270.6 | 3,239.8 | 3,094.2 | 3,324.9 | 3,406.8 | 3,528.9 | 3,498.1 | 3,618.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.1 | 3.0 | 37.6 | 10.1 | 12.4 | -28.5 | -75.9 | -26.2 | -40.2 | -55.5 | -32.2 | -31.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
57.7 | 58.3 | 58.4 | 58.6 | 58.7 | 58.7 | 58.9 | 57.7 | 59.4 | 58.9 | 52.6 | 53.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.2 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.1 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | — | -0.2 | -0.4 | -0.9 | 1.5 | -0.5 | 1.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.4 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.4 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
20.2 | 17.9 | 16.3 | 15.9 | 15.9 | 16.7 | 16.3 | 16.9 | 17.1 | 18.2 | 17.9 | 20.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
89.3 | 79.7 | 112.6 | 85.0 | 87.4 | 47.2 | -1.0 | 48.3 | 35.7 | 23.3 | 37.9 | 44.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-26.2 | -156.2 | 138.4 | 27.2 | -1.8 | -194.8 | 187.0 | -31.1 | -14.0 | -109.3 | 180.4 | 11.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
101.4 | -94.2 | 82.3 | -85.1 | -0.7 | -44.7 | 14.1 | 2.1 | 106.6 | 55.6 | 51.6 | -24.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-64.5 | 97.0 | -195.5 | 21.9 | 70.3 | 106.0 | -40.8 | -108.7 | 46.3 | 9.9 | 3.1 | 21.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-33.3 | -2.8 | 9.7 | -5.7 | -11.1 | 12.4 | 15.3 | 6.5 | -19.2 | -10.1 | 17.5 | 7.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-20.4 | -17.9 | -16.1 | -15.7 | -16.3 | -16.6 | -16.2 | -16.9 | -18.5 | -18.1 | -14.4 | -23.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | -0.0 | -0.3 | -0.2 | -0.6 | -0.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
46.3 | -94.3 | 131.3 | 27.8 | 127.6 | -90.6 | 158.5 | -100.2 | 136.7 | -49.2 | 275.8 | 37.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-13.5 | -4.1 | -12.3 | -18.9 | -26.7 | -6.3 | -21.8 | -18.3 | -84.8 | -46.6 | -87.1 | -150.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-13.5 | -4.1 | -12.1 | -18.9 | -26.5 | -6.3 | -21.4 | -18.3 | -84.8 | -46.6 | -86.8 | -150.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
532.4 | 362.4 | 760.1 | 478.1 | 507.4 | 474.0 | 669.9 | 646.4 | 521.9 | 428.3 | 506.4 | 563.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-599.2 | -341.7 | -754.9 | -528.6 | -588.3 | -418.1 | -733.9 | -549.0 | -574.2 | -413.3 | -594.7 | -455.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-15.0 | — | -9.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -5.5 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -7.6 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-81.7 | 20.7 | -3.8 | -50.5 | -80.9 | 55.8 | -69.5 | 97.4 | -52.3 | 15.0 | -95.9 | 107.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-49.0 | -77.8 | 115.4 | -41.6 | 20.2 | -41.1 | 67.6 | -21.1 | -0.4 | -80.8 | 93.1 | -5.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
75.4 | 153.1 | 37.7 | 79.3 | 59.1 | 100.2 | 134.9 | 134.9 | 134.9 | 134.9 | 138.5 | 138.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.4 | 75.4 | 153.1 | 37.7 | 79.3 | 59.1 | 100.2 | 32.6 | 53.7 | 54.1 | 134.9 | 41.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (BTS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BTS có doanh thu tăng chậm (+1,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,7 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BTS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.