← Tra cứu cổ phiếu
26,200 P/E10,25 lần P/B1,10 lần
Thống kê

BHN · Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

26,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+5,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,3% → 5,8%
2021→2025
EPS 2,555
BVPS 23,889
ROA 7,5%
Biên LN 6,3%
Vòng Quay TS 1,20 lần
Đòn bẩy VCSH 1,48 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.8351.9302.2032.5072.3561.4582.2712.335
Tăng trưởng46,9%−12,4%−12,1%6,4%61,6%−35,8%−2,8%1,3%
YoY20,3%32,3%−3,0%7,4%2,2%11,5%1,1%3,3%
LNST (tỷ)240717423816021113138
Tăng trưởng LN236,6%−4,2%−68,8%49,4%672,0%−81,8%−18,1%−19,5%
YoY LN50,5%245,0%−34,3%72,2%−7,2%−198,5%77,1%29,7%
Biên LN ròng8,5%3,7%3,4%9,5%6,8%1,4%5,0%5,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8.5408.2187.7548.3986.963
Tăng trưởng3,9%6,0%−7,7%20,6%
LNST (tỷ)491391355503368
Tăng trưởng LN25,7%10,3%−29,5%36,7%
Biên LN ròng5,8%4,8%4,6%6,0%5,3%
Định vị

Cùng ngành — Brewers

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BHN 26,200 10,25 lần 1,10 lần 2,555 23,889 11,1% 7,5% 6,3% 1,20 lần 1,48 lần
SAB 42,600 11,83 lần 2,55 lần 3,600 16,728 21,5% 14,7% 17,9% 0,82 lần 1,46 lần
SBB 18,500 4,96 lần 1,09 lần 3,731 16,934 25,4% 16,0% 10,2% 1,56 lần 1,59 lần
SMB 41,200 6,97 lần 1,89 lần 5,915 21,830 27,0% 16,6% 12,7% 1,31 lần 1,62 lần
HLB 798,000 25,6% 16,1% 8,5% 1,90 lần 1,59 lần