← Tra cứu cổ phiếu
25,500 P/E6,89 lần P/B0,88 lần
Thống kê

BDG · CTCP May mặc Bình Dương

25,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+11,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+18,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,9% → 7,7%
2021→2025
EPS 3,699
BVPS 29,085
ROA 7,8%
Biên LN 5,5%
Vòng Quay TS 1,42 lần
Đòn bẩy VCSH 1,66 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)363361473473462355506505
Tăng trưởng0,7%−23,6%−0,2%2,6%30,0%−29,9%0,1%12,0%
YoY−21,3%1,7%−6,6%−6,3%2,3%0,3%30,4%16,8%
LNST (tỷ)212513041137932
Tăng trưởng LN−85,4%−76,1%68,8%−25,5%212,1%−83,5%148,5%−22,4%
YoY LN−95,6%−6,3%−35,3%−4,7%−0,8%−41,7%35,1%4,9%
Biên LN ròng0,5%3,4%10,9%6,4%8,8%3,7%15,7%6,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.7621.8171.5601.8941.148
Tăng trưởng−3,0%16,4%−17,6%65,0%
LNST (tỷ)13517612321868
Tăng trưởng LN−23,0%43,3%−43,7%219,9%
Biên LN ròng7,7%9,7%7,9%11,5%5,9%
Định vị

Cùng ngành — Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BDG 25,500 6,89 lần 0,88 lần 3,699 29,085 13,0% 7,8% 5,5% 1,42 lần 1,66 lần
VGT 11,600 5,54 lần 0,53 lần 2,095 21,739 10,2% 5,1% 5,5% 0,94 lần 1,99 lần
MSH 30,350 4,96 lần 1,44 lần 6,114 21,144 29,6% 14,0% 12,0% 1,16 lần 2,12 lần
VGG 37,500 4,36 lần 0,65 lần 8,600 57,564 18,8% 7,4% 4,4% 1,71 lần 2,53 lần
TNG 17,300 5,04 lần 1,11 lần 3,431 15,583 22,7% 5,9% 4,6% 1,28 lần 3,88 lần