← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
25,500
P/E6,89 lần
P/B0,88 lần
Báo cáo tài chính
BDG · CTCP May mặc Bình Dương
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,765.8 | 1,821.4 | 1,565.8 | 1,894.0 | 1,149.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.4 | 4.9 | 5.9 | 0.4 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,762.4 | 1,816.5 | 1,559.9 | 1,893.6 | 1,147.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,475.5 | 1,504.2 | 1,293.8 | 1,540.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
286.9 | 312.4 | 266.2 | 353.5 | 173.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
43.9 | 55.5 | 43.3 | 68.0 | 12.8 |
|
Chi phí tài chính
|
35.1 | 41.1 | 36.0 | 52.5 | -6.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.1 | 11.8 | 17.1 | 16.1 | -2.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -11.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
17.2 | 17.2 | 19.8 | 28.8 | -25.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
107.6 | 105.9 | 96.6 | 67.9 | -59.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
170.8 | 203.7 | 157.0 | 272.3 | 84.3 |
|
Thu nhập khác
|
3.3 | 6.9 | 8.3 | 10.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
6.6 | 0.2 | 6.8 | 3.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-3.4 | 6.7 | 1.5 | 7.4 | 4.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
167.4 | 210.3 | 158.4 | 279.7 | 89.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38.6 | 41.9 | 32.3 | 54.6 | -21.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-6.6 | -7.2 | 3.6 | 7.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
135.3 | 175.6 | 122.6 | 217.7 | 68.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
10.3 | 11.4 | -0.8 | -8.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
125.0 | 164.3 | 123.4 | 226.3 | 68.0 |
|
EPS cơ bản
|
5,041.00 | 6,624.00 | 4,975.00 | 8,487.00 | 5,670.00 |
|
EPS suy giảm
|
5,041.12 | 6,624.03 | 4,975.10 | 9,125.34 | 5,670.16 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
836.1 | 892.6 | 762.0 | 802.1 | 705.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.1 | 48.9 | 69.6 | 167.3 | 34.5 |
|
1. Tiền
|
35.1 | 33.9 | 69.6 | 167.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
186.5 | 265.4 | 166.7 | 119.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
186.5 | 265.4 | 166.7 | 119.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
311.6 | 283.3 | 222.8 | 194.0 | 211.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
296.3 | 264.9 | 210.9 | 185.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.9 | 2.9 | 5.1 | 4.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.7 | 15.8 | 7.1 | 4.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 | -0.2 | -0.3 | -0.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
236.4 | 235.2 | 257.0 | 274.9 | 313.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
236.4 | 235.2 | 257.0 | 274.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61.5 | 59.9 | 45.9 | 46.3 | 28.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.8 | 3.0 | 2.7 | 3.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
57.6 | 56.7 | 43.0 | 35.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 7.3 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
326.5 | 240.0 | 249.7 | 282.8 | 61.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
181.7 | 186.3 | 196.1 | 225.1 | 47.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
181.1 | 185.3 | 194.7 | 223.7 | 46.3 |
|
- Nguyên giá
|
561.4 | 534.3 | 512.5 | 518.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380.3 | -349.0 | -317.8 | -295.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.6 | 1.0 | 1.4 | 1.4 | 1.6 |
|
- Nguyên giá
|
9.4 | 9.4 | 9.4 | 9.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.8 | -8.5 | -8.0 | -7.6 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.2 | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.2 | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 12.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
143.3 | 50.6 | 52.9 | 56.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
129.4 | 34.4 | 34.6 | 36.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
13.9 | 16.1 | 18.3 | 20.6 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,162.6 | 1,132.6 | 1,011.7 | 1,085.0 | 766.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
447.5 | 480.5 | 464.8 | 557.6 | 442.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
439.2 | 429.8 | 371.3 | 433.7 | 430.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
139.1 | 124.8 | 131.5 | 141.7 | 141.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
19.1 | 19.9 | 17.2 | 46.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
75.3 | 88.6 | 81.1 | 74.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.0 | 3.4 | 3.1 | 5.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
184.7 | 184.3 | 133.8 | 161.4 | 202.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.7 | 8.7 | 4.0 | 5.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
8.2 | 50.7 | 93.5 | 123.9 | 11.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 35.9 | 71.4 | 105.4 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.2 | 14.8 | 22.0 | 18.5 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
715.1 | 652.1 | 546.9 | 527.3 | 324.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
715.1 | 652.1 | 546.9 | 527.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 324.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 120,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | -1.1 | -1.1 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
115.2 | 83.3 | 59.4 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
309.8 | 288.9 | 220.1 | 257.2 | 115.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
184.7 | 124.7 | 95.0 | 30.9 | 47.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
125.0 | 164.3 | 125.1 | 226.3 | 68.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
42.0 | 31.7 | 20.4 | 23.1 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,162.6 | 1,132.6 | 1,011.7 | 1,085.0 | 766.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
167.4 | 210.3 | 158.4 | 279.7 | 89.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
34.8 | 35.1 | 38.0 | 34.6 | 20.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.1 | -0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
3.4 | 0.3 | 1.7 | 5.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.3 | -9.4 | -9.3 | -19.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.1 | 11.8 | 17.1 | 16.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
204.5 | 248.0 | 206.0 | 316.4 | 112.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.8 | -74.9 | -26.5 | 28.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1.2 | 21.8 | 17.9 | 52.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.8 | -1.0 | -2.8 | -10.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.7 | -1.1 | 2.0 | -1.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-10.1 | -11.9 | -17.1 | -15.9 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-39.5 | -37.7 | -62.6 | -11.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.3 | -3.7 | -14.9 | -9.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
119.8 | 139.5 | 102.0 | 348.2 | -86.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-124.2 | -21.8 | -6.4 | -41.6 | -9.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.4 | 4.1 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-60.4 | -197.9 | -119.3 | -134.9 | -34.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
142.3 | 96.2 | 72.2 | 132.7 | 34.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -15.3 | 2.9 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
12.0 | 11.0 | 5.3 | 5.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-30.3 | -112.4 | -63.1 | -31.1 | -2.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,553.9 | 1,673.5 | 1,331.4 | 1,641.5 | 1,049.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,590.2 | -1,659.5 | -1,393.6 | -1,793.0 | -950.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-62.0 | -62.0 | -74.4 | -30.0 | -50.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-98.2 | -48.0 | -136.5 | -181.5 | 48.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.7 | -20.8 | -97.6 | 135.7 | -0.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48.9 | 69.6 | 167.3 | 34.5 | 73.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.1 | -0.1 | -2.9 | 1.7 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.1 | 48.9 | 69.6 | 167.3 | 34.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
364.7 | 361.1 | 473.9 | 474.3 | 462.6 | 355.0 | 507.2 | 506.7 | 452.6 | 354.9 | 388.1 | 432.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.2 | 0.3 | 1.4 | 1.0 | 1.0 | 0.1 | 1.2 | 1.4 | 1.3 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
363.5 | 360.8 | 472.5 | 473.4 | 461.5 | 354.9 | 506.0 | 505.3 | 451.2 | 354.0 | 388.1 | 432.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
323.3 | 312.3 | 393.8 | 396.6 | 381.5 | 304.8 | 417.8 | 421.7 | 371.1 | 293.6 | 314.6 | 355.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
40.1 | 48.5 | 78.7 | 76.8 | 80.1 | 50.2 | 88.2 | 83.6 | 80.1 | 60.4 | 73.5 | 76.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.6 | 8.5 | 8.7 | 12.3 | 12.8 | 10.1 | 20.6 | 11.7 | 11.6 | 11.8 | 10.5 | 14.0 |
|
Chi phí tài chính
|
3.7 | 5.8 | 7.8 | 7.5 | 9.9 | 9.9 | 11.2 | 15.8 | 8.0 | 6.2 | 9.0 | 8.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.1 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 2.8 | 2.9 | 3.1 | 3.1 | 4.0 | 4.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.7 | 3.7 | 4.6 | 4.5 | 4.5 | 3.7 | 4.3 | 4.7 | 4.5 | 3.9 | 4.4 | 4.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.1 | 33.3 | 5.4 | 36.7 | 32.1 | 31.8 | -0.5 | 38.5 | 33.6 | 34.7 | -7.2 | 39.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3.2 | 14.3 | 69.6 | 40.4 | 46.4 | 14.9 | 93.9 | 36.3 | 45.6 | 27.4 | 77.8 | 39.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.3 | 0.2 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 1.1 | 2.1 | 1.8 | 1.5 | 1.4 | 1.9 | 1.4 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 1.6 | 4.9 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 4.6 | 0.7 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.2 | 0.1 | -0.9 | -4.2 | 0.7 | 1.1 | 1.8 | 1.8 | 1.5 | 1.3 | -2.6 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.5 | 14.4 | 68.6 | 36.1 | 47.1 | 16.0 | 95.7 | 38.1 | 47.1 | 28.7 | 75.1 | 39.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.7 | 2.4 | 18.7 | 7.7 | 8.9 | 3.5 | 18.4 | 8.2 | 9.1 | 6.0 | 14.6 | 9.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
1.0 | -0.2 | -1.4 | -2.0 | -2.6 | -0.6 | -2.1 | -2.1 | -3.2 | 0.3 | 1.8 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.8 | 12.3 | 51.4 | 30.4 | 40.8 | 13.1 | 79.4 | 31.9 | 41.2 | 22.4 | 58.7 | 30.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-1.6 | 0.4 | 2.2 | 3.1 | 4.1 | 0.9 | 3.4 | 3.3 | 5.0 | -0.5 | 0.6 | -0.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.4 | 11.9 | 49.2 | 27.3 | 36.8 | 12.1 | 76.0 | 28.7 | 36.1 | 22.9 | 58.2 | 30.7 |
|
EPS cơ bản
|
135.00 | 480.00 | 1,983.00 | 1,101.00 | 1,483.00 | 490.00 | 3,065.00 | 1,157.00 | 1,456.00 | 924.00 | 2,345.00 | 1,237.00 |
|
EPS suy giảm
|
135.37 | 480.27 | 1,982.97 | 1,101.26 | 1,482.78 | 489.71 | 3,065.07 | 1,156.51 | 1,456.39 | 924.01 | 2,345.14 | 1,237.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
833.8 | 794.1 | 816.1 | 937.6 | 907.6 | 828.2 | 887.4 | 846.9 | 881.8 | 721.6 | 739.8 | 712.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56.1 | 11.0 | 35.1 | 15.9 | 143.7 | 50.3 | 33.7 | 88.7 | 141.3 | 176.7 | 72.7 | 115.1 |
|
1. Tiền
|
36.1 | 11.0 | 35.1 | 15.9 | 20.8 | 25.3 | 33.7 | 88.7 | 92.2 | 65.4 | 72.7 | 115.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.0 | — | — | — | 122.9 | 25.0 | 0.0 | 0.0 | 49.1 | 111.2 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
216.8 | 191.9 | 186.5 | 183.6 | 150.5 | 235.4 | 280.4 | 192.4 | 183.1 | 70.5 | 163.7 | 114.6 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
216.8 | 191.9 | 186.5 | 183.6 | 150.5 | 235.4 | 280.4 | 192.4 | 183.1 | 70.5 | 163.7 | 114.6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
230.0 | 287.6 | 305.3 | 421.2 | 298.7 | 217.8 | 282.1 | 263.2 | 253.4 | 178.3 | 223.0 | 241.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
222.6 | 275.8 | 296.3 | 306.1 | 288.4 | 195.6 | 264.9 | 256.5 | 244.0 | 163.3 | 210.9 | 233.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.1 | 3.4 | 2.9 | 97.2 | 1.7 | 11.7 | 2.9 | 1.9 | 4.9 | 8.7 | 5.2 | 3.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.6 | 8.8 | 6.4 | 18.2 | 8.9 | 10.8 | 14.6 | 5.2 | 4.9 | 6.6 | 7.1 | 5.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
245.8 | 227.4 | 227.6 | 250.4 | 269.9 | 249.1 | 231.3 | 254.8 | 275.1 | 260.0 | 234.8 | 207.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
245.8 | 227.4 | 227.6 | 250.4 | 269.9 | 249.1 | 231.3 | 254.8 | 275.1 | 260.0 | 234.8 | 207.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
85.2 | 76.2 | 61.5 | 66.6 | 44.8 | 75.6 | 59.9 | 47.7 | 28.9 | 36.0 | 45.6 | 33.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.8 | 5.8 | 3.8 | 7.1 | 4.5 | 5.2 | 3.0 | 5.9 | 3.6 | 3.7 | 2.7 | 3.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
77.8 | 70.2 | 57.6 | 59.3 | 40.1 | 70.2 | 56.7 | 41.6 | 25.1 | 32.1 | 42.7 | 28.6 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.6 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 1.4 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
311.3 | 318.4 | 331.5 | 225.8 | 300.1 | 242.5 | 240.4 | 244.5 | 243.0 | 241.8 | 249.7 | 261.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
168.1 | 174.7 | 181.7 | 175.8 | 182.1 | 187.1 | 186.3 | 192.7 | 190.8 | 188.8 | 196.1 | 203.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.6 | 174.1 | 181.1 | 175.1 | 181.3 | 186.3 | 185.3 | 191.6 | 189.7 | 187.5 | 194.7 | 202.1 |
|
- Nguyên giá
|
563.7 | 562.4 | — | — | — | — | 534.3 | 532.7 | 522.7 | 513.0 | 512.5 | 524.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-396.1 | -388.2 | — | — | — | — | -349.0 | -341.1 | -333.1 | -325.5 | -317.8 | -322.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.5 |
|
- Nguyên giá
|
9.4 | 9.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.9 | -8.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.1 | 2.3 | 1.0 | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.2 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.1 | 2.3 | 1.0 | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.5 | 0.2 | 0.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | 5.0 | — | — | 3.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 5.0 | — | — | 3.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
139.8 | 141.1 | 143.5 | 49.7 | 117.7 | 52.0 | 50.6 | 51.2 | 51.6 | 34.3 | 34.6 | 35.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
127.0 | 127.7 | 129.6 | 35.3 | 102.7 | 36.4 | 34.4 | 34.5 | 34.3 | 34.3 | 34.6 | 35.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
12.8 | 13.3 | 13.9 | 14.5 | 15.0 | 15.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 16.1 | 16.7 | 17.2 | 17.8 | 18.3 | 18.9 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,145.2 | 1,112.5 | 1,147.6 | 1,163.4 | 1,207.7 | 1,070.7 | 1,127.8 | 1,091.4 | 1,124.9 | 963.3 | 989.5 | 973.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
423.9 | 385.2 | 432.3 | 499.3 | 512.0 | 405.5 | 476.6 | 519.5 | 522.8 | 394.0 | 438.5 | 464.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
414.8 | 377.2 | 424.1 | 480.8 | 464.5 | 355.4 | 390.3 | 431.1 | 432.2 | 300.8 | 343.1 | 366.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
115.2 | 99.1 | 131.7 | 134.7 | 183.8 | 132.5 | 121.2 | 126.2 | 150.4 | 101.1 | 110.0 | 97.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.3 | 3.7 | 19.1 | 22.6 | 16.6 | 4.6 | 19.7 | 23.2 | 11.7 | 7.2 | 17.5 | 15.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
63.6 | 48.6 | 69.0 | 73.1 | 76.3 | 51.3 | 88.3 | 102.5 | 77.2 | 50.4 | 76.1 | 89.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.5 | 1.3 | 0.2 | 1.0 | 1.4 | 3.3 | 0.2 | 2.7 | 0.7 | 5.2 | 0.6 | 2.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.1 | 3.6 | 2.7 | 2.7 | 2.4 | 2.2 | 3.4 | 4.1 | 2.5 | 2.9 | 3.1 | 2.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
208.8 | 205.7 | 184.7 | 229.8 | 167.3 | 155.0 | 148.8 | 163.6 | 181.0 | 133.6 | 131.8 | 153.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.3 | 15.1 | 16.7 | 16.7 | 16.7 | 6.6 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 0.4 | 4.0 | 5.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.0 | 8.0 | 8.2 | 18.5 | 47.5 | 50.1 | 86.3 | 88.5 | 90.5 | 93.3 | 95.5 | 98.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | 8.9 | 35.9 | 35.9 | 71.4 | 71.4 | 71.4 | 70.9 | 73.4 | 77.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9.0 | 8.0 | 8.2 | 9.6 | 11.6 | 14.2 | 14.9 | 17.0 | 19.1 | 22.3 | 22.0 | 20.2 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
721.3 | 727.4 | 715.3 | 664.1 | 695.7 | 665.2 | 651.2 | 571.9 | 602.1 | 569.3 | 551.0 | 509.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
721.3 | 727.4 | 715.3 | 664.1 | 695.7 | 665.2 | 651.2 | 571.9 | 602.1 | 569.3 | 551.0 | 509.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 | 248.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 | 247,999,200,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | -1.1 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
139.3 | 115.2 | 115.2 | 115.2 | 115.2 | 83.3 | 83.3 | 83.3 | 83.3 | 59.4 | 59.4 | 59.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
293.0 | 321.7 | 309.9 | 260.9 | 295.7 | 301.1 | 288.2 | 212.2 | 246.8 | 243.0 | 234.7 | 177.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
277.8 | 309.8 | 184.7 | 184.7 | 246.7 | 288.9 | 124.8 | 124.8 | 187.8 | 220.1 | 105.5 | 105.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.3 | 11.9 | 125.2 | 76.2 | 48.9 | 12.1 | 163.5 | 87.5 | 59.0 | 22.9 | 129.2 | 71.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
40.8 | 42.4 | 42.1 | 39.9 | 36.8 | 32.7 | 31.6 | 28.2 | 25.0 | 19.9 | 9.9 | 25.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,145.2 | 1,112.5 | 1,147.6 | 1,163.4 | 1,207.7 | 1,070.7 | 1,127.8 | 1,091.4 | 1,124.9 | 963.3 | 989.5 | 973.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.5 | 14.4 | 68.3 | 36.1 | 47.0 | 16.0 | 95.7 | 37.8 | 47.1 | 28.7 | 68.9 | 39.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
8.5 | 8.6 | 9.4 | 7.8 | 9.1 | 8.6 | 8.5 | 8.7 | 8.2 | 8.4 | 9.0 | 9.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 0.0 | 0.1 | — | — | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.8 | 0.4 | 2.0 | -0.9 | 0.4 | 1.9 | -4.7 | 3.9 | 1.0 | 0.0 | 2.7 | -1.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.2 | -2.3 | -2.4 | -2.7 | -3.2 | -3.1 | -2.5 | -2.5 | -2.3 | -2.3 | -2.7 | -2.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.1 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 2.8 | 2.9 | 3.1 | 3.1 | 4.0 | 4.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | 0.6 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.7 | 23.3 | 79.7 | 42.9 | 56.0 | 25.9 | 99.7 | 50.9 | 57.1 | 37.9 | 81.4 | 49.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
47.4 | 9.0 | 110.8 | -74.8 | -120.1 | 53.3 | -28.3 | -30.4 | -70.9 | 55.4 | 4.8 | 2.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-18.3 | 8.9 | 14.1 | 19.5 | -20.8 | -13.9 | 23.5 | 36.5 | -31.3 | -3.0 | -49.6 | 50.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
29.8 | -66.2 | 2.4 | -50.2 | 77.6 | -28.0 | -28.0 | -7.5 | 88.9 | -58.2 | 27.6 | -18.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.7 | -0.4 | 2.3 | -1.3 | 0.6 | -4.2 | 3.0 | -2.6 | 0.1 | -0.7 | 1.9 | 2.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.9 | -2.3 | -2.4 | -2.6 | -2.5 | -2.7 | -2.8 | -2.9 | -3.0 | -3.3 | -3.8 | -4.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.4 | -17.8 | -17.4 | -3.5 | 0.0 | -18.6 | -17.2 | 0.0 | -6.0 | -14.6 | -14.3 | -3.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.6 | -1.7 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | -2.1 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -3.6 | -1.6 | -3.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
66.4 | -47.0 | 189.4 | -70.1 | -9.3 | 9.7 | 50.0 | 44.1 | 34.9 | 9.9 | 46.4 | 75.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.1 | -2.1 | -110.9 | -1.4 | -2.9 | -9.1 | -1.5 | -10.0 | -9.3 | -0.8 | -1.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-123.6 | — | 33.1 | -33.1 | -60.4 | — | -91.0 | -143.5 | -112.6 | 0.0 | -49.1 | -1.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
97.4 | — | -36.1 | 0.0 | 148.3 | 30.0 | 0.0 | 134.2 | 0.0 | 96.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -15.3 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.5 | 0.0 | 2.8 | 2.6 | 5.4 | 1.2 | 1.9 | 2.6 | 3.9 | 2.9 | 0.0 | 2.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-23.9 | -2.1 | -111.1 | -31.9 | 90.5 | 22.1 | -90.6 | -16.8 | -118.0 | 98.3 | -65.0 | 1.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
304.2 | 345.9 | 363.5 | 461.4 | 348.6 | 380.4 | 411.0 | 466.0 | 510.6 | 285.0 | 338.3 | 334.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-301.5 | -325.9 | -417.6 | -425.4 | 0.1 | -410.8 | -426.3 | -483.2 | -462.6 | -286.4 | -364.0 | -334.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.0 | -61.9 | — | — | -0.2 | -61.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -74.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
2.7 | 19.9 | -54.1 | -26.0 | 12.2 | -30.4 | -15.5 | -79.0 | 47.9 | -1.4 | -25.8 | -74.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45.1 | -29.2 | 24.3 | -127.9 | 93.4 | 1.5 | -56.0 | -51.7 | -35.1 | 106.8 | -44.3 | 1.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.0 | 40.1 | 15.9 | 143.7 | 50.3 | 48.9 | 69.6 | 69.6 | 69.6 | 69.6 | 167.3 | 167.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 1.0 | -0.9 | -0.2 | 0.2 | -1.2 | 1.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56.1 | 11.0 | 40.1 | 15.9 | 143.7 | 50.3 | 33.7 | 88.7 | 141.3 | 176.7 | 69.6 | 115.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP May mặc Bình Dương (BDG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BDG vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BDG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.