← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

BCM

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3.400,4 tỷ, tăng 947,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lãi từ công ty liên kết tăng, lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
12,96x
P/B
1,88x
EPS
3.156
BVPS
21.718
ROE
15,6%
ROA
5,6%
Giá thị trường
40.900
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCM có doanh thu suy giảm (−6,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+16,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí bán hàng
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  5. Thu nhập tài chính
  6. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu1.105,01.376,5828,42.520,71.842,51.999,91.227,61.161,8
LNST288,41.247,1422,41.467,7365,61.540,4363,0394,1
Biên LN ròng26,10%90,60%50,99%58,23%19,84%77,02%29,57%33,92%

Doanh thu

1.105 tỷ

LNST

288 tỷ

Biên LN ròng

26,10%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 58,75%, tăng 16,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 11,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
58,75%
+16,0 điểm %
Biên gộp
69,32%
+11,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
27,58%
−1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 7,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 7,60%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 15,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 4.210 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▲

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,07 lần vốn chủ sở hữu.

KCN này không tích lũy đáng kể doanh thu chưa thực hiện — doanh thu ghi nhận chủ yếu theo đợt bàn giao đất/hợp đồng. Biến động mạnh giữa các kỳ là đặc thù của mô hình ghi nhận một lần, nên đọc kết quả theo lũy kế nhiều kỳ thay vì một quý đơn lẻ.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 22.179,0 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 566,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1686,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1627,0 ngày, số ngày phải thu tăng 64,2 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 4802,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 58,8% +16,0 điểm %
Vòng quay tài sản 0,10 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 2,77 lần −0,02 lần
ROE 15,7% +2,6 điểm %

ROE tăng từ 13,1% lên 15,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 730,1 tỷ do capex 149,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,07 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,59 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 31,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25.523,3 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,07 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,07 lần
+0,00 lần
Khả năng trả lãi
2,59 lần
+0,53 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,0%
+1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
31,7%
−3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −222,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.871,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.094,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.238,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,17 lần.

Sau khi chi 149,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 730,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 16,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,59 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 58,75% và mở rộng thêm 16,0 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,07 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −6,4% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 58,75% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −222,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi