Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 121,2 tỷ, tăng 29,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí bán hàng giảm, thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 2,09x
- P/B
- 0,72x
- EPS
- 7.355
- BVPS
- 21.238
- ROE
- 28,4%
- ROA
- 8,2%
- Giá thị trường
- 15.350 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ANT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+9,6%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thuế hoãn lại
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 440,3 | 349,0 | 464,7 | 479,4 | 467,1 | 293,9 | 415,9 | 404,7 |
| LNST | 32,1 | 30,6 | 32,4 | 29,9 | 38,8 | 10,2 | 21,8 | 22,2 |
| Biên LN ròng | 7,28% | 8,78% | 6,97% | 6,24% | 8,30% | 3,48% | 5,24% | 5,48% |
Doanh thu
440 tỷLNST
32 tỷBiên LN ròng
7,28%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,21%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 7,21% +1,3 điểm %
- Biên gộp
- 24,79% +0,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,20% −1,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 10,61%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,35 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 292 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Cân đối tài sản
▲Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 219,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 107,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,6 ngày, số ngày phải thu tăng 11,0 ngày và số ngày phải trả tăng 7,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 94,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +11,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 32,8% xuống 29,3% — do vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng suy yếu, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,91 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 81,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 831,3 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,91 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,15 lần −1,25 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,91 lần +0,15 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 29,3% +28,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 81,6% +4,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 249,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −172,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 152,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,26 lần.
Sau khi chi 61,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 212,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,91 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,21% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,91 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +9,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,21% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 249,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.