← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

ADG

Clever Group

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,5 tỷ, tăng 8,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,30x
P/B
0,39x
EPS
1.191
BVPS
19.471
ROE
6,4%
ROA
5,0%
Giá thị trường
7.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,5%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu111,5183,7117,0114,484,0153,4108,4118,4
LNST0,622,60,75,0-4,315,8-3,411,9
Biên LN ròng0,54%12,31%0,61%4,41%-5,08%10,27%-3,11%10,06%

Doanh thu

112 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,54%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,50%, tăng 1,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
5,50%
+1,2 điểm %
Biên gộp
17,67%
+2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
11,29%
−0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▲

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 9,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,8 ngày, số ngày phải thu giảm 4,6 ngày và số ngày phải trả tăng 6,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,5% +1,2 điểm %
Vòng quay tài sản 1,04 lần −0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 1,27 lần +0,05 lần
ROE 7,3% +1,8 điểm %

ROE tăng từ 5,5% lên 7,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 88,2 tỷ do capex 116,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04 lần và khả năng trả lãi đạt 6,43 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 56,2 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,04 lần
+0,01 lần
Khả năng trả lãi
6,43 lần
−3,43 lần
Tiền mặt/Nợ vay
66,9%
−1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −61,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −41,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 30,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,12 lần.

Sau khi chi 116,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 88,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,50% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,50% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 19,4 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi