← Tra cứu cổ phiếu
2,870 P/E-1.04x P/B0,58 lần
Thống kê

ABS · CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

2,870 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−38,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,5% → −302,6%
2021→2025
EPS −2,769
BVPS 4,960
ROA −37,0%
Biên LN −121,6%
Vòng Quay TS 0,30 lần
Đòn bẩy VCSH 1,15 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)70433930356687101
Tăng trưởng63,8%10,4%29,6%−14,9%−46,5%−23,9%−14,3%−41,5%
YoY99,5%−34,8%−55,1%−70,3%−79,6%83,0%−65,4%−28,3%
LNST (tỷ)−3−2−2182−270−2−50
Tăng trưởng LN98,5%−99,2%−13206,7%−100,6%15740,5%−62,6%−1851,7%−94,4%
YoY LN−98,7%2,2%4692,7%540,5%−5927,8%−149,2%9,4%−78,1%
Biên LN ròng−4,9%−4,1%−560,3%5,5%−765,1%−2,6%−5,3%0,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1703961.0251.6051.199
Tăng trưởng−57,1%−61,4%−36,1%33,9%
LNST (tỷ)−514282366
Tăng trưởng LN−21223,1%−70,6%−63,2%−65,7%
Biên LN ròng−302,6%0,6%0,8%1,4%5,5%
Định vị

Cùng ngành — Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
ABS 2,870 −1.04x 0,58 lần −2,769 4,960 −42,5% −37,0% −121,6% 0,30 lần 1,15 lần
DCM 32,500 7,61 lần 1,50 lần 4,268 21,720 23,6% 12,9% 13,2% 0,98 lần 1,84 lần
DPM 21,600 9,27 lần 1,27 lần 2,331 16,978 15,2% 9,6% 9,0% 1,07 lần 1,59 lần
DDV 15,700 3,90 lần 1,05 lần 4,023 14,931 28,8% 19,7% 9,1% 2,17 lần 1,46 lần
BFC 57,500 14,08 lần 1,82 lần 4,084 31,513 15,5% 6,4% 2,7% 2,36 lần 2,41 lần