← Tra cứu cổ phiếu
2,870 P/E-1.04x P/B0,58 lần
Báo cáo tài chính

ABS · CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
170.0 396.1 1,025.2 1,605.3 1,198.7
Giá vốn hàng bán
164.0 390.1 986.5 1,517.6 0.0
Lợi nhuận gộp
6.0 6.0 38.7 87.8 58.4
Chi phí tài chính
27.6 36.0 76.0 44.3 -33.4
Chi phí bán hàng
5.5 5.0 5.9 6.1 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
487.4 -17.8 38.8 14.0 -9.0
Lợi nhuận hoạt động
-514.3 11.3 22.7 35.7 82.1
Lợi nhuận trước thuế
-514.4 9.1 22.2 33.9 82.2
Lợi nhuận sau thuế
-514.4 2.4 8.3 22.5 65.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-514.4 2.4 8.3 22.5 65.6
EPS cơ bản
-6,430.00 30.00 98.00 268.00 820.28
Giải mã BCTC

Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (ABS) mà bạn nên biết

Q2/2026 Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ABS đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi