← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
2,870
P/E-1.04x
P/B0,58 lần
Báo cáo tài chính
ABS · CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
170.0 | 396.1 | 1,025.2 | 1,605.4 | 1,198.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
170.0 | 396.1 | 1,025.2 | 1,605.3 | 1,198.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
164.0 | 390.1 | 986.5 | 1,517.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
6.0 | 6.0 | 38.7 | 87.8 | 58.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.2 | 28.4 | 104.7 | 12.3 | 72.9 |
|
Chi phí tài chính
|
27.6 | 36.0 | 76.0 | 44.3 | -33.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.6 | 36.0 | 76.0 | 44.3 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.5 | 5.0 | 5.9 | 6.1 | -6.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
487.4 | -17.8 | 38.8 | 14.0 | -9.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-514.3 | 11.3 | 22.7 | 35.7 | 82.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 2.4 | 0.8 | 2.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | -2.1 | -0.5 | -1.8 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-514.4 | 9.1 | 22.2 | 33.9 | 82.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 6.7 | 13.9 | 11.3 | -16.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-514.4 | 2.4 | 8.3 | 22.5 | 65.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-514.4 | 2.4 | 8.3 | 22.5 | 65.6 |
|
EPS cơ bản
|
-6,430.00 | 30.00 | 98.00 | 268.00 | 820.28 |
|
EPS suy giảm
|
-6,430.36 | 30.44 | 98.00 | 268.00 | 820.28 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
476.4 | 946.4 | 1,121.7 | 1,357.0 | 1,282.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.3 | 0.1 | 1.8 | 3.6 | 3.1 |
|
1. Tiền
|
1.3 | 0.1 | 1.8 | 3.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 340.2 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 340.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
469.8 | 944.1 | 1,115.7 | 1,007.4 | 917.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
639.5 | 640.1 | 910.3 | 970.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
24.4 | 12.5 | 7.3 | 19.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
308.8 | 313.0 | 244.1 | 32.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-503.0 | -21.5 | -46.1 | -14.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
5.1 | 1.9 | 3.7 | 5.1 | 20.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5.1 | 1.9 | 3.8 | 5.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
13.0 | 55.2 | 457.5 | 312.3 | 310.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 357.0 | 221.4 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 221.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 357.0 | 221.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
9.1 | 9.8 | 13.8 | 14.8 | 13.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.5 | 5.1 | 5.7 | 6.4 | 4.3 |
|
- Nguyên giá
|
12.6 | 13.2 | 13.2 | 13.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.1 | -8.1 | -7.5 | -7.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.6 | 4.7 | 8.2 | 8.5 | 8.8 |
|
- Nguyên giá
|
7.3 | 7.3 | 11.8 | 11.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.8 | -2.6 | -3.6 | -3.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 18.5 | 18.5 | 7.6 | 7.6 |
|
- Nguyên giá
|
— | 18.5 | 18.5 | 7.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 23.0 | 68.0 | 68.0 | 68.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
23.0 | 23.0 | 68.0 | 68.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
3.9 | 4.0 | 0.2 | 0.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.9 | 4.0 | 0.2 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
489.3 | 1,001.6 | 1,579.2 | 1,669.3 | 1,593.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
87.4 | 85.2 | 665.2 | 763.6 | 666.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
86.9 | 84.5 | 664.3 | 762.4 | 666.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.7 | 2.8 | 7.9 | 144.7 | 158.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 8.8 | 0.2 | 1.4 | 13.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 | 6.8 | 16.9 | 27.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.4 | 0.3 | 1.0 | 0.3 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 39.4 | 0.5 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.9 | 0.9 | 1.0 | 47.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63.6 | 59.2 | 592.2 | 533.5 | 471.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.9 | 5.3 | 5.7 | 6.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.5 | 0.7 | 0.9 | 1.2 | 0.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.9 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
402.0 | 916.4 | 914.0 | 905.7 | 926.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
402.0 | 916.4 | 914.0 | 905.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 926.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-440.7 | 73.8 | 71.3 | 63.1 | 84.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
73.8 | 71.3 | 63.1 | 40.5 | 18.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-514.4 | 2.4 | 8.3 | 22.5 | 65.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
489.3 | 1,001.6 | 1,579.2 | 1,669.3 | 1,593.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-514.4 | 9.1 | 22.2 | 33.9 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.7 | 0.8 | 1.0 | 0.8 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
504.4 | -24.6 | 31.7 | 6.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | -18.0 | -104.8 | -12.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.6 | 36.0 | 76.0 | 44.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4.8 | 3.4 | 26.0 | 72.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
11.2 | 545.4 | -275.4 | -84.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-3.2 | 1.9 | 1.4 | 15.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
5.1 | 0.0 | -143.6 | -17.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | -0.6 | 0.3 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-4.6 | -75.0 | -37.0 | -44.1 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.7 | -14.1 | -25.0 | -2.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | -0.4 | -1.1 | -0.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-3.1 | 460.5 | -454.6 | -60.7 | -95.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.0 | 0.0 | -10.8 | -2.6 | -42.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 19.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 340.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -425.2 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 63.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.2 | 8.0 | 104.7 | 0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.2 | 71.0 | 434.2 | -2.1 | -447.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 468,161,397,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
185.7 | 216.6 | 527.2 | 1,129.7 | 969.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-181.6 | -749.9 | -468.8 | -1,066.6 | -855.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | -40.0 | 0.0 | -38.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
4.1 | -533.2 | 18.5 | 63.1 | 543.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.2 | -1.7 | -1.9 | 0.3 | -3.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.1 | 1.8 | 3.6 | 3.1 | 2.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.3 | 0.1 | 1.8 | 3.6 | 3.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
70.3 | 43.0 | 38.9 | 30.0 | 35.3 | 65.8 | 86.6 | 101.0 | 172.6 | 36.0 | 250.0 | 140.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
70.3 | 43.0 | 38.9 | 30.0 | 35.3 | 65.8 | 86.6 | 101.0 | 172.6 | 36.0 | 250.0 | 140.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
69.1 | 41.0 | 37.9 | 28.1 | 33.8 | 64.2 | 85.2 | 99.4 | 170.8 | 34.4 | 246.5 | 138.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.3 | 2.0 | 1.0 | 1.9 | 1.5 | 1.6 | 1.3 | 1.6 | 1.8 | 1.6 | 3.5 | 2.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 2.2 | 21.1 | 5.1 | 3.5 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.4 | 1.0 | 1.5 | 0.9 | 1.4 | 0.9 | 3.0 | 1.1 | 15.0 | 15.4 | 15.1 | 19.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.9 | 1.5 | — | — | 0.9 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.4 | 1.5 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.4 | 1.4 | 1.1 | 1.3 | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.6 | 1.3 | 216.4 | 1.2 | 268.8 | 1.1 | 1.7 | 1.3 | -5.8 | -14.2 | -9.3 | -19.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.1 | -1.8 | -218.1 | -1.4 | -269.8 | -1.8 | -4.8 | 0.3 | 12.3 | 4.3 | -0.1 | 1.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 3.3 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 2.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | 0.0 | 0.0 | 3.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | -2.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-3.5 | -1.7 | -218.0 | 1.7 | -269.7 | -1.7 | -4.4 | 0.3 | 10.4 | 4.3 | 0.0 | 1.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.1 | 0.1 | 5.7 | 0.9 | 4.2 | 0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-3.5 | -1.7 | -218.0 | 1.7 | -269.7 | -1.7 | -4.5 | 0.3 | 4.6 | 3.5 | -4.2 | 1.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-3.5 | -1.7 | -218.0 | 1.7 | -269.7 | -1.7 | -4.5 | 0.3 | 4.6 | 3.5 | -4.2 | 1.2 |
|
EPS cơ bản
|
-43.00 | -22.00 | -2,725.00 | 21.00 | -3,372.00 | -21.00 | -57.00 | 3.00 | 58.00 | 43.00 | -52.00 | 15.00 |
|
EPS suy giảm
|
-43.19 | -21.76 | -2,725.00 | 21.00 | -3,372.00 | -21.00 | 32.00 | 3.00 | 58.00 | 43.00 | -52.00 | 15.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
460.6 | 467.0 | 456.8 | 671.7 | 687.4 | 942.4 | 946.6 | 946.7 | 1,177.2 | 1,060.5 | 913.6 | 1,263.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.7 | 0.2 | 1.3 | 1.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 21.1 | 0.6 | 1.8 | 1.1 |
|
1. Tiền
|
0.7 | 0.2 | 1.3 | 1.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 21.1 | 0.6 | 1.8 | 1.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 120.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 120.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
456.6 | 459.7 | 450.1 | 664.4 | 686.0 | 939.2 | 944.1 | 940.6 | 1,152.3 | 1,056.6 | 907.0 | 1,139.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
514.8 | 630.0 | 639.5 | 639.3 | 640.2 | 640.0 | 640.1 | 617.9 | 897.2 | 858.2 | 910.3 | 989.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
136.2 | 23.7 | 24.4 | 24.3 | 23.5 | 7.8 | 12.5 | 30.5 | 44.9 | 59.2 | 7.3 | 171.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
308.6 | 308.9 | 312.1 | 312.3 | 310.8 | 312.9 | 313.0 | 313.8 | 233.2 | 169.7 | 14.7 | 14.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-503.0 | -503.0 | -525.9 | -311.6 | -288.6 | -21.5 | -21.7 | -21.6 | -23.1 | -30.5 | -25.4 | -36.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3.0 | 6.8 | 5.1 | 6.0 | 1.1 | 3.0 | 1.9 | 3.4 | 3.3 | 2.8 | 4.4 | 2.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3.0 | 6.8 | 5.1 | 6.1 | 1.2 | 3.0 | 1.9 | 3.5 | 3.4 | 2.9 | 4.5 | 2.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.6 | 2.1 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 1.8 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | — | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
12.4 | 12.7 | 35.9 | 36.2 | 36.6 | 55.0 | 55.3 | 55.4 | 487.1 | 532.3 | 678.9 | 322.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 432.0 | 432.0 | 578.4 | 221.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 432.0 | 432.0 | 578.4 | 221.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
8.7 | 8.9 | 9.0 | 9.2 | 9.5 | 9.6 | 9.8 | 10.0 | 13.4 | 13.6 | 13.8 | 14.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.2 | 4.4 | 4.5 | 4.6 | 4.8 | 4.9 | 5.1 | 5.3 | 5.4 | 5.5 | 5.7 | 5.8 |
|
- Nguyên giá
|
12.6 | 12.6 | — | — | — | — | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.4 | -8.3 | — | — | — | — | -8.1 | -7.9 | -7.8 | -7.7 | -7.5 | -7.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.6 | 4.6 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 8.0 | 8.1 | 8.2 | 8.2 |
|
- Nguyên giá
|
7.3 | 7.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.8 | -2.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 68.0 | 68.0 | 68.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 23.0 | 68.0 | 68.0 | 68.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.0 | -23.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
3.7 | 3.8 | 3.9 | 4.0 | 4.2 | 3.9 | 4.0 | 3.9 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.7 | 3.8 | 3.9 | 4.0 | 4.2 | 3.9 | 4.0 | 3.9 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
473.0 | 479.7 | 492.7 | 707.9 | 724.1 | 997.4 | 1,001.9 | 1,002.1 | 1,664.3 | 1,592.8 | 1,592.6 | 1,585.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
76.2 | 79.5 | 87.5 | 84.7 | 79.1 | 82.7 | 85.4 | 81.0 | 742.2 | 675.4 | 666.4 | 655.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
75.8 | 79.1 | 87.1 | 84.2 | 78.5 | 82.1 | 84.7 | 80.2 | 741.4 | 674.4 | 665.4 | 654.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.4 | 5.2 | 0.8 | 0.9 | 3.3 | 3.0 | 2.8 | 3.7 | 49.7 | 1.8 | 7.9 | 3.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.2 | 4.4 | 8.8 | 0.2 | 1.0 | 0.0 | 0.2 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 5.9 | 6.9 | 7.1 | 10.6 | 23.0 | 17.9 | 18.1 | 25.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.8 | 0.8 | 0.4 | 0.9 | 1.1 | 0.7 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 1.0 | 1.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.0 | 0.4 | 0.1 | 0.8 | — | 0.3 | 0.0 | 65.7 | 51.5 | 39.4 | 28.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.1 | 8.1 | 16.9 | 17.1 | 1.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 1.1 | 1.0 | 3.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59.3 | 60.0 | 63.6 | 59.8 | 61.2 | 61.0 | 59.2 | 59.2 | 595.5 | 595.9 | 592.2 | 587.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.7 | 4.8 | 4.9 | 4.9 | 5.0 | 5.1 | 5.3 | 5.3 | 5.4 | 5.5 | 5.7 | 5.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 1.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
396.8 | 400.2 | 405.2 | 623.2 | 645.0 | 914.7 | 916.5 | 921.1 | 922.1 | 917.4 | 926.2 | 930.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
396.8 | 400.2 | 405.2 | 623.2 | 645.0 | 914.7 | 916.5 | 921.1 | 922.1 | 917.4 | 926.2 | 930.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 | 800.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 | 800,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 | 42.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-445.8 | -442.4 | -437.5 | -219.4 | -197.7 | 72.1 | 73.9 | 78.5 | 79.4 | 74.8 | 83.6 | 87.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-440.7 | -440.7 | 73.8 | 73.8 | 73.8 | 73.8 | 71.3 | 71.3 | 71.3 | 71.3 | 63.0 | 63.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.2 | -1.7 | -511.2 | -293.2 | -271.4 | -1.7 | 2.6 | 7.1 | 8.1 | 3.5 | 20.6 | 24.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
473.0 | 479.7 | 492.7 | 707.9 | 724.1 | 997.4 | 1,001.9 | 1,002.1 | 1,664.3 | 1,592.8 | 1,592.6 | 1,585.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | -1.7 | -219.5 | -294.9 | — | 0.0 | -13.7 | 13.7 | 0.0 | 22.2 | -34.2 | 34.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.4 | — | 0.0 | -0.5 | 0.5 | 0.0 | 1.0 | -0.5 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 214.3 | 290.1 | — | 0.0 | 24.5 | -24.5 | 0.0 | 31.7 | -43.0 | 43.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | 0.0 | -0.1 | — | 0.0 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -0.0 | -0.1 | -0.0 | — | 0.0 | 18.0 | -18.0 | 0.0 | -104.8 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 2.3 | 2.3 | — | 0.0 | -32.3 | 32.3 | 0.0 | 76.0 | -41.3 | 41.3 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | -1.6 | -2.6 | -2.3 | — | 0.0 | -3.8 | 3.8 | 0.0 | 26.0 | -119.0 | 119.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 9.3 | 1.6 | 9.6 | — | 0.0 | 25.5 | -25.5 | 0.0 | -275.4 | 209.8 | -209.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -1.7 | -3.9 | 0.7 | — | 0.0 | -0.4 | 0.4 | 0.0 | 1.4 | -1.0 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | -3.6 | 11.0 | -5.9 | — | 0.0 | -41.9 | 41.9 | 0.0 | -143.6 | 135.3 | -135.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.3 | -0.1 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -0.2 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -220.2 | 220.2 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -1.0 | -2.3 | -2.3 | — | 0.0 | 4.2 | -4.2 | 0.0 | -37.0 | 31.0 | -31.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | -5.2 | -1.5 | — | 13.0 | -13.0 | 0.0 | 0.0 | -25.0 | 9.5 | -6.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
-33.5 | 58.0 | — | — | — | -363.3 | 363.3 | -87.0 | 87.0 | 0.0 | 0.0 | -18.1 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
12.0 | -22.6 | -0.1 | 2.3 | -2.6 | 70.9 | -70.7 | 80.5 | -80.7 | -1.1 | 1.1 | 8.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
24.5 | 36.8 | -1.2 | -0.2 | -1.7 | -515.7 | 499.6 | 21.0 | -4.8 | -454.6 | 46.3 | -3.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | — | -0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -10.8 | 11.0 | -11.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 340.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 104.7 | -0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 434.2 | 11.0 | -11.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 6.2 | 100.5 | 28.2 | 56.9 | -53.5 | -48.5 | 37.6 | 64.4 | 527.2 | -397.5 | 216.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-16.8 | -44.1 | -98.3 | -28.0 | -55.2 | 589.8 | -490.9 | -38.1 | -60.7 | -468.8 | 342.4 | -201.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -40.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-23.0 | -37.9 | 2.2 | 0.2 | 1.7 | 536.3 | -539.4 | -0.5 | 3.7 | 18.5 | -55.1 | 15.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.5 | -1.0 | 1.1 | 0.0 | -0.0 | 20.5 | -39.8 | 20.5 | -1.2 | -1.9 | 2.2 | 0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.2 | 1.3 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 21.1 | 1.8 | 1.8 | 3.6 | 0.0 | 3.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.7 | 0.2 | 1.3 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.6 | 21.1 | 0.6 | 1.8 | 0.0 | 1.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (ABS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ABS đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích ABS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.