Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
● TÍN HIỆU TRÁI CHIỀU
LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +2.904,7 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập khác tăng và thu nhập lãi thuần tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/B
- 1,0x
- ROAE
- 22,9%
- NIM
- 2,5%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 7,16%
- Chi phí vốn
- 4,65%
- ROAA
- 1,7%
- Giá thị trường
- 17.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh ngân hàng
ABB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 5.235 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 3.694 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 855 tỷ, lợi nhuận quý ở mức khoảng 1.200 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập khác
- Thu nhập lãi thuần
- Chi phí dự phòng
- Chi phí hoạt động
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Kinh doanh ngoại hối và vàng
- Mua bán chứng khoán đầu tư
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 978,1 | 1.708,9 | 1.614,8 | 933,0 | 832,1 | 843,0 | 737,6 | 794,0 |
| Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ | +18% | +103% | +119% | +18% | +26% | — | — | — |
| NIM | 2,51% | 2,72% | 2,40% | 1,96% | 2,04% | 1,99% | — | — |
| Lãi thuần dịch vụ | 413,1 | 98,9 | −431,1 | 430,8 | 161,9 | 230,2 | 82,1 | 84,6 |
| Chi phí dự phòng | 855,2 | 792,6 | 367,1 | 524,8 | 340,1 | 221,3 | 525,8 | 462,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.199,6 | 981,5 | 510,8 | 1.002,5 | 332,5 | 430,3 | −284,7 | 311,5 |
| Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ | +261% | +128% | −279% | +222% | +116% | — | — | — |
Thu nhập lãi thuần
978 tỷChi phí dự phòng
855 tỷLNST
1.200 tỷMổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.
Tín dụng có sạch không?
Chất lượng tín dụng
●Tài sản có đang xấu đi không?
Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu đi qua chi phí tín dụng, và chỉ báo này đang xấu đi nhẹ: chi phí tín dụng tăng +0,1 điểm % lên 1,22%.
Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,01%. LDR hiện ở mức 66,8%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.
Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.
- Chi phí tín dụng
- 1,22% +0,1 điểm %
- Dự phòng / Dư nợ gộp
- 1,01% −0,0 điểm %
- LDR
- 66,8% −3,1 điểm %
2026Q1
Biên lãi có bền không?
Chất lượng biên lãi
▼Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?
Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 4,65%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.
Trong kỳ, NIM đạt 2,51%, tăng 0,5 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,16%, tăng 1,2 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 4,65%, tăng 0,7 điểm %. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.
Chi phí vốn hiện ở mức 4,65%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.
- NIM
- 2,51% +0,5 điểm %
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 7,16% +1,2 điểm %
- Chi phí vốn
- 4,65% +0,7 điểm %
2026Q1
Cơ cấu thu nhập
▼Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?
Cơ cấu thu nhập đang kém cân bằng hơn, khi phần thu nhập ngoài lõi hiện tương đương 43,4% tổng thu nhập hoạt động. Nhìn rộng hơn, chất lượng cơ cấu thu nhập đang suy yếu khi tỷ trọng thu nhập lãi thuần giảm xuống, trong khi phần bù từ dịch vụ còn hạn chế hoặc thu nhập khác tăng lên.
NII chiếm 50,6% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 5,0% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 43,4% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 30,6%, LNST tương đương 35,7% tổng thu nhập hoạt động.
Tỷ trọng thu nhập lãi thuần đang giảm, trong khi thu nhập dịch vụ không bù đủ hoặc thu nhập khác tăng lên, khiến cơ cấu thu nhập bớt bám vào nguồn thu lõi.
Thu nhập ngoài lõi hiện tương đương 43,4% tổng thu nhập hoạt động.
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 50,6% −8,9 điểm %
- Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
- 5,0% +1,9 điểm %
- Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
- 43,4% +4,8 điểm %
- Tỷ lệ chi phí/thu nhập
- 30,6% −4,4 điểm %
2026Q1
Thanh khoản có an toàn không?
Thanh khoản và nguồn vốn
●Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?
Cấu trúc nguồn vốn đang bớt dễ chịu hơn, khi phần vốn thị trường phải gánh vai trò lớn hơn còn vốn khách hàng lùi lại.
LDR ở mức 66,8%, vốn chủ sở hữu tương đương 7,2% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 67,5% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 32,5% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.
- LDR
- 66,8% −3,1 điểm %
- VCSH / TTS
- 7,2% −0,5 điểm %
- Tiền gửi KH
- 67,5% −1,8 điểm %
- Nguồn vốn thị trường
- 32,5% +1,8 điểm %
2026Q1
Hiệu quả sinh lời
●Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?
Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,70% và ROAE ở mức 22,90%.
LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,77%, NIM ở mức 2,51%, chi phí tín dụng ở mức 1,22%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 855 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 30,6%, đòn bẩy bình quân khoảng 13,45 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.
Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 13,45 lần.
- ROAA
- 1,70% +0,3 điểm %
- ROAE
- 22,90% +4,6 điểm %
- LNST / TSSLBQ
- 1,77% +0,3 điểm %
- Dự phòng quý
- 855 tỷ +7,9% QoQ
2026Q1
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
ABB ghi nhận tín hiệu vận hành phân hóa trong quý 1/2026. Lợi nhuận đạt 1.200 tỷ đồng, nhưng các chỉ báo chính chưa cùng xác nhận một hướng rõ ràng. Dữ liệu kỳ này không thiếu, nhưng các tín hiệu chưa đồng pha. Một số chỉ báo đang cải thiện, trong khi một số chỉ báo khác vẫn cần theo dõi; vì vậy, đây là giai đoạn nên chờ thêm xác nhận trước khi đưa ra quyết định phân bổ mới.
- Một chỉ báo tích cực đang cải thiện. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ mạnh để hình thành một luận điểm đầu tư tích cực độc lập.
- Cơ cấu lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài lõi đang xấu đi. Đây là điểm đáng theo dõi, nhưng chưa tới mức đủ lớn để định hình câu chuyện theo hướng tiêu cực.
- Trạng thái hiện tại cho phép trì hoãn quyết định phân bổ mới mà không bỏ lỡ thời điểm đánh giá lại luận điểm đầu tư một cách có cơ sở. Tín hiệu kích hoạt cần theo dõi là liệu Một chỉ báo tích cực có trở thành xu hướng rõ hơn, hoặc Cơ cấu lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài lõi có phá khỏi vùng hiện tại trong quý 2/2026 hay không.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi hướng đi của chi phí tín dụng trong các quý tới, vì mức tăng gần đây đang cho thấy áp lực rủi ro chưa thực sự khép lại.
Theo dõi xem nhịp giảm của vốn khách hàng có còn tiếp diễn hay không, dù mặt bằng thanh khoản hiện chưa ở trạng thái căng.
Theo dõi khả năng đưa cơ cấu thu nhập quay lại cân bằng hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu ngoài lõi hoặc các khoản khó lặp lại.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.