← Tra cứu cổ phiếu
18,000 P/E200,00 lần P/B1,06 lần
Thống kê

XHC · CTCP Xuân Hòa Việt Nam

18,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−2,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+0,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
11,9% → 13,3%
2021→2025
EPS 90
BVPS 17,034
ROA 0,3%
Profit Margin 0,4%
Asset Turnover 0,73 lần
Equity Mult. 1,73 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thu (tỷ)95140131127116117113173
Tăng trưởng−32,2%6,8%3,5%9,6%−1,3%4,0%−34,9%57,2%
YoY−17,9%19,5%16,5%−26,7%5,2%−57,9%−46,7%5,7%
LNST (tỷ)1000640−251
Tăng trưởng LN119,2%64,4%28,7%−99,7%17526,6%−114,8%−104,8%14430,5%
YoY LN−98,5%20,7%−110,9%−99,6%18197,5%−93,3%383,6%55,6%
Biên LN ròng1,0%0,3%0,2%0,2%55,5%0,3%−2,2%29,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)490546789549535
Tăng trưởng−10,2%−30,8%43,7%2,6%
LNST (tỷ)6553383464
Tăng trưởng LN23,4%38,9%10,8%−46,1%
Biên LN ròng13,3%9,7%4,8%6,3%11,9%
Định vị

Cùng ngành — Forest Products

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
XHC 18,000 200,00 lần 1,06 lần 90 17,034 0,5% 0,3% 0,4% 0,73 lần 1,73 lần
PTB 29,400 4,39 lần 0,79 lần 6,696 37,113 15,9% 8,7% 6,8% 1,28 lần 1,83 lần
ACG 31,000 9,08 lần 0,96 lần 3,415 32,171 11,5% 7,5% 10,1% 0,74 lần 1,54 lần
VIF 14,500 10,42 lần 1,00 lần 1,392 14,488 9,8% 8,6% 24,4% 0,35 lần 1,14 lần
TQN — 20,0% 9,4% 4,6% 2,04 lần 2,13 lần