← Tra cứu cổ phiếu
14,500
P/E15,59 lần
P/B0,94 lần
Thống kê
VSN · CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản
14,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
15,59 lần
P/B
0,94 lần
ROE
6,9%
Doanh thu
−9,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−13,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,5% → 2,8%
2021→2025
EPS
930
BVPS
15,387
ROA
4,6%
Profit Margin
3,0%
Asset Turnover
1,55 lần
Equity Mult.
1,52 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q2 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 650 | 748 | 773 | 729 | 660 | 760 | 763 | 721 |
| Tăng trưởng | −13,1% | −3,2% | 6,0% | 10,4% | −13,1% | −0,4% | 5,8% | −13,9% |
| YoY | −1,5% | −1,5% | 1,3% | 1,1% | −21,2% | −5,8% | −7,3% | −10,9% |
| LNST (tỷ) | 15 | 22 | 28 | 20 | 15 | 19 | 33 | 27 |
| Tăng trưởng LN | −30,0% | −22,2% | 39,8% | 34,5% | −19,0% | −43,9% | 24,0% | −7,6% |
| YoY LN | 2,5% | 18,6% | −14,5% | −24,2% | −47,9% | −2,2% | 32,3% | −4,5% |
| Biên LN ròng | 2,4% | 2,9% | 3,7% | 2,8% | 2,3% | 2,4% | 4,3% | 3,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.922 | 3.137 | 3.334 | 3.834 | 4.293 |
| Tăng trưởng | −6,9% | −5,9% | −13,0% | −10,7% | |
| LNST (tỷ) | 82 | 111 | 107 | 137 | 148 |
| Tăng trưởng LN | −26,1% | 4,0% | −22,3% | −7,3% | |
| Biên LN ròng | 2,8% | 3,5% | 3,2% | 3,6% | 3,5% |
Định vị
Cùng ngành — Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSN 14,500 | 15,59 lần | 0,94 lần | 930 | 15,387 | 6,9% | 4,6% | 3,0% | 1,55 lần | 1,52 lần |
| VNM 57,200 | 12,10 lần | 3,35 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH 140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN 71,300 | 15,37 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS 51,700 | 8,39 lần | 1,79 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VSN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.