← Tra cứu cổ phiếu
23,800 P/E7,56 lần P/B1,12 lần
Thống kê

VRE · CTCP Vincom Retail

23,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+10,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+48,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
22,3% → 72,9%
2021→2025
EPS 3,148
BVPS 21,174
ROA 12,0%
Profit Margin 78,5%
Asset Turnover 0,15 lần
Equity Mult. 1,29 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.3742.2942.3122.2512.1432.1312.1282.078
Tăng trưởng3,5%−0,8%2,7%5,1%0,5%0,2%2,4%−16,2%
YoY10,8%7,6%8,7%8,3%−13,6%−5,5%−9,2%−37,7%
LNST (tỷ)1.6091.6062.6591.3761.2331.1771.085906
Tăng trưởng LN0,1%−39,6%93,2%11,6%4,7%8,5%19,7%−11,3%
YoY LN30,4%36,4%145,0%51,9%20,7%8,8%1,7%−31,2%
Biên LN ròng67,8%70,0%115,0%61,1%57,6%55,2%51,0%43,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8.8378.9399.7917.3615.891
Tăng trưởng−1,1%−8,7%33,0%25,0%
LNST (tỷ)6.4464.0964.4092.7771.315
Tăng trưởng LN57,4%−7,1%58,8%111,2%
Biên LN ròng72,9%45,8%45,0%37,7%22,3%
Định vị

Cùng ngành — Commercial Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VRE 23,800 7,56 lần 1,12 lần 3,148 21,174 15,5% 12,0% 78,5% 0,15 lần 1,29 lần
FDC 22,650 4,31 lần 1,30 lần 5,251 17,459 35,4% 20,9% 282,0% 0,07 lần 1,69 lần
SID 10,900 11,03 lần 0,44 lần 988 24,672 4,2% 3,9% 96,5% 0,04 lần 1,08 lần
EVG 3,700 8,51 lần 0,28 lần 435 13,070 3,2% 1,6% 6,8% 0,23 lần 2,07 lần
MA1 32,900 24,5% 20,5% 45,7% 0,45 lần 1,20 lần