← Tra cứu cổ phiếu
68,300 P/E4,14 lần P/B1,02 lần
Thống kê

VHM · CTCP Vinhomes

68,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+15,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+2,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
46,1% → 28,3%
2021→2025
EPS 16,495
BVPS 66,710
ROA 8,9%
Profit Margin 33,3%
Asset Turnover 0,27 lần
Equity Mult. 3,51 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)52.72265.114103.01016.42019.02215.69833.13633.323
Tăng trưởng−19,0%−36,8%527,3%−13,7%21,2%−52,6%−0,6%18,1%
YoY177,2%314,8%210,9%−50,7%−32,6%91,2%281,0%1,8%
LNST (tỷ)26.46725.62526.7984.4368.3482.65214.1048.980
Tăng trưởng LN3,3%−4,4%504,2%−46,9%214,8%−81,2%57,1%−15,4%
YoY LN217,0%866,3%90,0%−50,6%−21,3%193,3%1482,3%−16,3%
Biên LN ròng50,2%39,4%26,0%27,0%43,9%16,9%42,6%26,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)153.271102.323103.55762.39385.094
Tăng trưởng49,8%−1,2%66,0%−26,7%
LNST (tỷ)43.33535.07333.53329.16239.261
Tăng trưởng LN23,6%4,6%15,0%−25,7%
Biên LN ròng28,3%34,3%32,4%46,7%46,1%
Định vị

Cùng ngành — Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VHM 68,300 4,14 lần 1,02 lần 16,495 66,710 31,3% 8,9% 33,3% 0,27 lần 3,51 lần
KDH 15,000 17,84 lần 0,84 lần 841 17,798 8,9% 5,0% 52,5% 0,09 lần 1,78 lần
NLG 21,700 17,15 lần 0,72 lần 1,265 29,982 4,3% 2,3% 11,7% 0,20 lần 1,87 lần
HDC 10,100 2,75 lần 0,68 lần 3,669 14,801 25,2% 12,6% 107,7% 0,12 lần 2,01 lần
PDR 11,200 18,45 lần 0,89 lần 607 12,638 5,0% 2,3% 59,8% 0,04 lần 2,16 lần