← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê

TQN · CTCP Thông Quảng Ninh

— · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
−9,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+0,8%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
3,4% → 4,6%
2022→2025
Asset Turnover 2,04 lần
Equity Mult. 2,13 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)1.0781.1269331.434
Tăng trưởng−4,3%20,7%−34,9%
LNST (tỷ)5021648
Tăng trưởng LN139,7%241,1%−87,5%
Biên LN ròng4,6%1,8%0,7%3,4%
Định vị

Cùng ngành — Forest Products

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TQN — 20,0% 9,4% 4,6% 2,04 lần 2,13 lần
PTB 29,400 15,9% 8,7% 6,8% 1,28 lần 1,83 lần
ACG 31,000 11,5% 7,5% 10,1% 0,74 lần 1,54 lần
VIF 14,500 9,8% 8,6% 24,4% 0,35 lần 1,14 lần
XHC 18,000 0,5% 0,3% 0,4% 0,73 lần 1,73 lần