← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê
TQN · CTCP Thông Quảng Ninh
— · Định giá & hiệu suất
ROE
20,0%
Profit Margin
4,6%
ROA
9,4%
Doanh thu
−9,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+0,8%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
3,4% → 4,6%
2022→2025
Asset Turnover
2,04 lần
Equity Mult.
2,13 lần
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2022 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.078 | 1.126 | 933 | 1.434 |
| Tăng trưởng | −4,3% | 20,7% | −34,9% | |
| LNST (tỷ) | 50 | 21 | 6 | 48 |
| Tăng trưởng LN | 139,7% | 241,1% | −87,5% | |
| Biên LN ròng | 4,6% | 1,8% | 0,7% | 3,4% |
Định vị
Cùng ngành — Forest Products
KỳTrợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TQN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.