← Tra cứu cổ phiếu
10,100 P/E13,77 lần P/B0,76 lần
Thống kê

TNT · CTCP Tập đoàn TNT

10,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+12,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−9,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,6% → 2,0%
2021→2025
EPS 733
BVPS 13,354
ROA 3,3%
Profit Margin 2,2%
Asset Turnover 1,49 lần
Equity Mult. 1,14 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)106227574208132102188220
Tăng trưởng−53,3%−60,4%175,2%58,2%28,8%−45,5%−14,8%−30,1%
YoY−19,4%122,3%205,6%−5,4%−58,2%−47,5%−28,3%5,6%
LNST (tỷ)171810316−51
Tăng trưởng LN−4,2%69,0%276,5%323,3%−89,1%−231,4%−794,9%29,1%
YoY LN2481,4%193,3%−327,9%320,7%28,3%80,4%−139,4%−71,0%
Biên LN ròng15,9%7,7%1,8%1,3%0,5%5,9%−2,4%0,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.016918638379641
Tăng trưởng10,6%44,0%68,1%−40,8%
LNST (tỷ)20−019730
Tăng trưởng LN−26424,1%−100,4%169,5%−76,7%
Biên LN ròng2,0%−0,0%2,9%1,8%4,6%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TNT 10,100 13,77 lần 0,76 lần 733 13,354 3,7% 3,3% 2,2% 1,49 lần 1,14 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần