← Tra cứu cổ phiếu
17,300
P/E5,04 lần
P/B1,11 lần
Thống kê
TNG · CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
17,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
5,04 lần
P/B
1,11 lần
ROE
22,7%
Doanh thu
+12,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+14,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,3% → 4,5%
2021→2025
EPS
3,431
BVPS
15,583
ROA
5,9%
Profit Margin
4,6%
Asset Turnover
1,28 lần
Equity Mult.
3,88 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.914 | 1.952 | 2.027 | 2.633 | 2.528 | 1.511 | 1.852 | 2.358 |
| Tăng trưởng | 49,3% | −3,7% | −23,0% | 4,2% | 67,3% | −18,4% | −21,5% | 8,5% |
| YoY | 15,3% | 29,2% | 9,5% | 11,7% | 16,3% | 11,6% | 12,0% | 12,0% |
| LNST (tỷ) | 147 | 60 | 112 | 117 | 120 | 43 | 75 | 111 |
| Tăng trưởng LN | 143,6% | −46,0% | −4,7% | −2,8% | 178,0% | −41,9% | −32,9% | 28,6% |
| YoY LN | 21,9% | 39,2% | 49,7% | 5,3% | 39,4% | 3,4% | 31,9% | 59,9% |
| Biên LN ròng | 5,0% | 3,1% | 5,5% | 4,4% | 4,8% | 2,9% | 4,0% | 4,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 8.699 | 7.656 | 7.095 | 6.772 | 5.444 |
| Tăng trưởng | 13,6% | 7,9% | 4,8% | 24,4% | |
| LNST (tỷ) | 393 | 315 | 219 | 293 | 232 |
| Tăng trưởng LN | 24,9% | 43,5% | −25,1% | 26,2% | |
| Biên LN ròng | 4,5% | 4,1% | 3,1% | 4,3% | 4,3% |
Định vị
Cùng ngành — Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNG 17,300 | 5,04 lần | 1,11 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
| VGT 11,600 | 5,54 lần | 0,53 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH 30,350 | 4,96 lần | 1,44 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG 37,500 | 4,36 lần | 0,65 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TCM 15,250 | 8,08 lần | 0,74 lần | 1,887 | 20,520 | 9,3% | 5,2% | 5,9% | 0,89 lần | 1,77 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TNG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.