← Tra cứu cổ phiếu
7,200 P/E7,49 lần P/B0,31 lần
Thống kê

TDF · CTCP Trung Đô

7,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−12,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−54,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
12,0% → 0,9%
2021→2025
EPS 961
BVPS 23,523
ROA 1,8%
Profit Margin 5,5%
Asset Turnover 0,32 lần
Equity Mult. 2,07 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1151571559213187126121
Tăng trưởng−26,9%1,5%69,3%−30,2%50,1%−30,4%3,5%−15,5%
YoY−12,3%79,9%23,4%−24,6%−8,7%−1,4%−19,1%−7,5%
LNST (tỷ)3148−230−21340
Tăng trưởng LN133,8%−97,6%−307,7%−8590,3%−101,3%−162,9%8623,3%−37,1%
YoY LN894,3%−105,5%43,2%−6114,2%−55,4%7,7%121,7%−82,0%
Biên LN ròng2,4%0,7%31,1%−25,4%0,2%−24,2%26,8%0,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)465480519687801
Tăng trưởng−3,0%−7,5%−24,5%−14,2%
LNST (tỷ)414359396
Tăng trưởng LN−69,9%−60,9%−62,6%−2,9%
Biên LN ròng0,9%2,8%6,7%13,6%12,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TDF 7,200 7,49 lần 0,31 lần 961 23,523 3,6% 1,8% 5,5% 0,32 lần 2,07 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần