← Tra cứu cổ phiếu
18,200
0,00%
P/E6,00 lần
P/B1,12 lần
Thống kê
PPP · CTCP Dược phẩm Phong Phú
18,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
6,00 lần
P/B
1,12 lần
ROE
21,7%
Doanh thu
+1,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+2,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
12,7% → 13,3%
2021→2025
EPS
3,033
BVPS
16,311
ROA
17,3%
Profit Margin
19,3%
Asset Turnover
0,90 lần
Equity Mult.
1,25 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 42 | 37 | 41 | 33 | 31 | 35 | 36 | 33 |
| Tăng trưởng | 12,6% | −9,5% | 27,2% | 4,6% | −10,9% | −4,4% | 9,2% | −9,4% |
| YoY | 35,6% | 7,3% | 13,3% | −2,7% | −15,7% | 13,5% | −8,2% | −7,2% |
| LNST (tỷ) | 9 | 11 | 6 | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −15,5% | 68,2% | 96,0% | −24,0% | −4,6% | −16,7% | 15,4% | 2,3% |
| YoY LN | 111,5% | 138,9% | 18,3% | −30,3% | −6,2% | 73,2% | −2,8% | −4,9% |
| Biên LN ròng | 21,7% | 28,9% | 15,5% | 10,1% | 13,9% | 13,0% | 14,9% | 14,1% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 140 | 138 | 152 | 151 | 133 |
| Tăng trưởng | 1,6% | −9,6% | 1,1% | 13,0% | |
| LNST (tỷ) | 19 | 17 | 20 | 21 | 17 |
| Tăng trưởng LN | 6,9% | −13,6% | −2,1% | 21,8% | |
| Biên LN ròng | 13,3% | 12,6% | 13,2% | 13,6% | 12,7% |
Định vị
Cùng ngành — Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPP 18,200 | 6,00 lần | 1,12 lần | 3,033 | 16,311 | 21,7% | 17,3% | 19,3% | 0,90 lần | 1,25 lần |
| DHG 89,500 | 11,98 lần | 3,42 lần | 7,473 | 26,147 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN 17,100 | 6,09 lần | 1,00 lần | 2,806 | 17,058 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP 36,500 | 17,61 lần | 2,40 lần | 2,073 | 15,197 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD 46,650 | 15,27 lần | 2,54 lần | 3,056 | 18,375 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PPP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.