← Tra cứu cổ phiếu
1,100
P/E-14.09x
P/B0,12 lần
Thống kê
GKM · CTCP GKM Holdings
1,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
−14.09x
P/B
0,12 lần
ROE
−0,8%
Doanh thu
−55,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−88,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
15,3% → 0,1%
2021→2025
EPS
−78
BVPS
9,476
ROA
−0,5%
Profit Margin
−28,4%
Asset Turnover
0,02 lần
Equity Mult.
1,45 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Tăng trưởng | 45,6% | −34,5% | −1,5% | 0,0% | 0,0% | 25,3% | −81,2% | −69,3% |
| YoY | −6,0% | −35,5% | 23,5% | −76,5% | −92,8% | −97,6% | −91,6% | −83,8% |
| LNST (tỷ) | −1 | −2 | 1 | −1 | −1 | −0 | 0 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −23,8% | −228,9% | −356,4% | −36,5% | 85,1% | −1258,3% | −102,8% | −118,8% |
| YoY LN | 60,0% | 288,5% | 3390,6% | −62,2% | −111,2% | −264,5% | −99,7% | −103,4% |
| Biên LN ròng | −63,8% | −122,0% | 62,0% | −23,8% | −37,5% | −20,3% | 2,2% | −14,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 10 | 145 | 388 | 312 | 236 |
| Tăng trưởng | −93,4% | −62,5% | 24,3% | 32,0% | |
| LNST (tỷ) | 0 | 4 | 39 | 18 | 36 |
| Tăng trưởng LN | −99,8% | −90,2% | 115,1% | −49,5% | |
| Biên LN ròng | 0,1% | 2,6% | 10,1% | 5,9% | 15,3% |
Định vị
Cùng ngành — Construction Materials
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GKM 1,100 | −14.09x | 0,12 lần | −78 | 9,476 | −0,8% | −0,5% | −28,4% | 0,02 lần | 1,45 lần |
| VCS 30,000 | 8,88 lần | 0,95 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB 49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT1 12,100 | 11,94 lần | 0,90 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC 11,500 | 5,07 lần | 0,75 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích GKM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.