← Tra cứu cổ phiếu
21,000 P/E4,88 lần P/B1,30 lần
Thống kê

EMS · Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP

21,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−5,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+0,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,7% → 3,5%
2021→2025
EPS 4,300
BVPS 16,214
ROA 11,4%
Profit Margin 4,4%
Asset Turnover 2,58 lần
Equity Mult. 2,45 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)595481529441485519614435
Tăng trưởng23,7%−9,1%19,9%−9,0%−6,6%−15,5%41,1%12,1%
YoY22,7%−7,4%−13,9%1,4%24,9%26,3%27,1%−0,7%
LNST (tỷ)2615282110102417
Tăng trưởng LN72,1%−46,1%33,8%105,3%0,1%−57,1%36,5%249,9%
YoY LN155,1%48,3%18,1%20,4%105,3%−47,8%6,1%−39,0%
Biên LN ròng4,4%3,2%5,3%4,8%2,1%2,0%3,9%4,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.9741.8481.7972.2362.495
Tăng trưởng6,8%2,8%−19,6%−10,4%
LNST (tỷ)7066657167
Tăng trưởng LN5,9%1,4%−9,3%6,0%
Biên LN ròng3,5%3,6%3,6%3,2%2,7%
Định vị

Cùng ngành — Air Freight & Logistics

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
EMS 21,000 4,88 lần 1,30 lần 4,300 16,214 28,0% 11,4% 4,4% 2,58 lần 2,45 lần
VTP 52,000 21,51 lần 3,85 lần 2,418 13,491 17,5% 4,8% 1,7% 2,85 lần 3,69 lần
AST 62,000 9,43 lần 3,30 lần 6,574 18,775 40,9% 29,4% 15,7% 1,87 lần 1,39 lần
ASG 16,000 11,37 lần 0,65 lần 1,407 24,642 5,9% 3,5% 4,7% 0,75 lần 1,70 lần
VNF 13,000 6,27 lần 0,68 lần 2,075 19,233 10,6% 7,0% 3,9% 1,77 lần 1,52 lần