← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê

DPP · CTCP Dược Đồng Nai

— · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+0,9%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+12,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
1,9% → 2,6%
2022→2025
Asset Turnover 3,33 lần
Equity Mult. 2,12 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)419442323408
Tăng trưởng−5,1%36,8%−21,0%
LNST (tỷ)11988
Tăng trưởng LN23,2%7,2%6,7%
Biên LN ròng2,6%2,0%2,6%1,9%
Định vị

Cùng ngành — Pharmaceuticals

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DPP — 18,5% 8,7% 2,6% 3,33 lần 2,12 lần
DHG 89,600 28,0% 19,2% 18,5% 1,04 lần 1,46 lần
DVN 17,200 17,7% 9,0% 11,7% 0,77 lần 1,97 lần
IMP 36,800 16,1% 12,1% 15,5% 0,78 lần 1,34 lần
DBD 46,700 17,1% 11,1% 15,5% 0,72 lần 1,54 lần