← Tra cứu cổ phiếu
700,000
P/E7,323,71 lần
P/B-293.02x
Thống kê
DIC · CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
700,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q1
P/E
7,323,71 lần
P/B
−293.02x
ROE
−4,0%
Doanh thu
−62,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−1,8% → 6,0%
2021→2025
EPS
96
BVPS
−2,389
ROA
0,2%
Profit Margin
9,9%
Asset Turnover
0,02 lần
Equity Mult.
−16.80x
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q1 → 2023Q4 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2023Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4 | 11 | 5 | 6 | 5 | 23 | 8 | 28 |
| Tăng trưởng | −65,8% | 120,5% | −10,0% | 17,8% | −79,6% | 198,1% | −71,9% | −83,0% |
| YoY | −20,0% | −52,4% | −35,6% | −79,9% | −97,1% | −97,4% | 77,0% | |
| LNST (tỷ) | 1 | −1 | 1 | 2 | 1 | −3 | −24 | 12 |
| Tăng trưởng LN | −234,2% | −287,6% | −69,8% | 60,6% | −133,0% | −86,4% | −297,8% | −173,8% |
| YoY LN | 22,1% | −69,9% | −102,2% | −85,7% | −106,5% | −111,8% | 4,4% | −136,3% |
| Biên LN ròng | 33,8% | −8,6% | 10,1% | 30,2% | 22,2% | −13,7% | −300,3% | 42,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 27 | 91 | 1.083 | 1.400 | 1.420 |
| Tăng trưởng | −70,5% | −91,6% | −22,6% | −1,4% | |
| LNST (tỷ) | 2 | −8 | 0 | −42 | −26 |
| Tăng trưởng LN | −120,8% | −3551,4% | −100,5% | 65,9% | |
| Biên LN ròng | 6,0% | −8,5% | 0,0% | −3,0% | −1,8% |
Định vị
Cùng ngành — Construction Materials
Kỳ 2026Q1| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DIC 700,000 | 7,323,71 lần | −293.02x | 96 | −2,389 | −4,0% | 0,2% | 9,9% | 0,02 lần | −16.80x |
| VCS 29,800 | 8,82 lần | 0,95 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB 48,800 | 4,04 lần | 2,15 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT1 12,300 | 12,14 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC 11,400 | 5,02 lần | 0,75 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DIC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.