← Tra cứu cổ phiếu
10,300 P/E5,88 lần P/B0,46 lần
Thống kê

CST · CTCP Than Cao Sơn - TKV

10,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−0,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−6,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,2% → 1,0%
2021→2025
EPS 1,752
BVPS 22,538
ROA 2,5%
Profit Margin 0,9%
Asset Turnover 2,83 lần
Equity Mult. 3,05 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.2152.3121.8711.9872.3202.3602.1001.782
Tăng trưởng−4,2%23,6%−5,9%−14,3%−1,7%12,4%17,8%−31,9%
YoY−4,5%−2,0%−10,9%11,5%−11,4%−20,4%34,5%−16,7%
LNST (tỷ)101160−516137−43
Tăng trưởng LN−8,9%−82,3%−1317,7%−131,5%22,5%90,0%−115,6%−152,3%
YoY LN−38,0%−16,7%792,7%−88,5%−81,0%−86,5%−96,3%−237,9%
Biên LN ròng0,4%0,5%3,2%−0,2%0,7%0,5%0,3%−2,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8.4999.4487.90610.3898.698
Tăng trưởng−10,0%19,5%−23,9%19,4%
LNST (tỷ)83130280358107
Tăng trưởng LN−36,4%−53,6%−21,7%236,1%
Biên LN ròng1,0%1,4%3,5%3,4%1,2%
Định vị

Cùng ngành — Coal & Consumable Fuels

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CST 10,300 5,88 lần 0,46 lần 1,752 22,538 7,7% 2,5% 0,9% 2,83 lần 3,05 lần
MVB 12,300 15,57 lần 0,64 lần 790 19,128 5,5% 3,0% 2,1% 1,44 lần 1,82 lần
HLC 10,600 4,21 lần 0,59 lần 2,520 17,894 15,6% 4,4% 2,1% 2,06 lần 3,57 lần
TMB 42,000 7,30 lần 0,70 lần 5,757 59,712 9,8% 1,3% 0,3% 5,01 lần 7,33 lần
TVD 8,800 4,29 lần 0,63 lần 2,053 13,860 14,9% 3,6% 1,4% 2,58 lần 4,12 lần